N2 Bài 6 / 49 · 43 từ

自然・環境

Tự kiểm tra:
  1. 1 大気たいき đại khíkhí quyển大気
  2. 2 汚染おせん ô nhiễmô nhiễm汚染
  3. 3 公害こうがい công hạiô nhiễm công cộng公害
  4. 4 廃棄物はいきぶつ phế khí vậtchất thải廃棄物
  5. 5 省エネしょうエネ tỉnhtiết kiệm năng lượng省
  6. 6 温暖化おんだんか ôn noãn hóahiện tượng ấm lên toàn cầu温暖化
  7. 7 気候きこう khí hậukhí hậu気候
  8. 8 豪雨ごうう hào vũmưa lớn豪雨
  9. 9 洪水こうずい hồng thủylũ lụt洪水
  10. 10 津波つなみ tân basóng thần津波
  11. 11 火山かざん hỏa sơnnúi lửa火山
  12. 12 噴火ふんか phún hỏaphun trào噴火
  13. 13 森林しんりん sâm lâmrừng森林
  14. 14 植林しょくりん thực lâmtrồng rừng植林
  15. 15 絶滅ぜつめつ tuyệt diệttuyệt chủng絶滅
  16. 16 保護ほご bảo hộbảo vệ保護
  17. 17 生態系せいたいけい sinh thái hệhệ sinh thái生態系
  18. 18 昆虫こんちゅう côn trùngcôn trùng昆虫
  19. 19 平原へいげん bình nguyênđồng bằng平原
  20. 20 砂漠さばく sa mạcsa mạc砂漠
  21. 21 半島はんとう bán đảobán đảo半島
  22. 22 湾わん loanvịnh湾
  23. 23 海岸かいがん hải ngạnbờ biển海岸
  24. 24 大陸たいりく đại lụclục địa, châu lục大陸
  25. 25 海流かいりゅう hải lưudòng hải lưu海流
  26. 26 干潮かんちょう can triềuthủy triều xuống干潮
  27. 27 満潮まんちょう mãn triềuthủy triều lên満潮
  28. 28 侵食しんしょく xâm thựcxói mòn侵食
  29. 29 地層ちそう địa tầngđịa tầng地層
  30. 30 鉱物こうぶつ khoáng vậtkhoáng vật鉱物
  31. 31 天然資源てんねんしげん thiên nhiên tư nguyêntài nguyên thiên nhiên天然資源
  32. 32 枯渇こかつ khô khátcạn kiệt枯渇
  33. 33 再生可能エネルギーさいせいかのうエネルギー tái sinh khả năngnăng lượng tái tạo再生可能
  34. 34 二酸化炭素にさんかたんそ nhị toan hóa thán tốkhí carbon dioxide二酸化炭素
  35. 35 排出はいしゅつ bài xuấtthải ra, phát thải排出
  36. 36 削減さくげん tước giảmcắt giảm削減
  37. 37 固有種こゆうしゅ cố hữu chủngloài đặc hữu固有種
  38. 38 外来種がいらいしゅ ngoại lai chủngloài ngoại lai外来種
  39. 39 土壌どじょう thổ nhưỡngđất, thổ nhưỡng土壌
  40. 40 熱帯雨林ねったいうりん nhiệt đới vũ lâmrừng nhiệt đới熱帯雨林
  41. 41 砂漠化さばくか sa mạc hóasa mạc hóa砂漠化
  42. 42 生態系の破壊せいたいけいのはかい sinh thái hệ phá hoạiphá hủy hệ sinh thái生態系破壊
  43. 43 水質汚染すいしつおせん thủy chất ô nhiễmô nhiễm nguồn nước水質汚染