Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
干
JLPT N2
干
干
CAN
5 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
干
CAN
Âm Hán Việt
can
Trong bài học
5 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
4
干
潮
かんちょう
can triều
· thủy triều xuống
干
渉
かんしょう
can thiệp
· can thiệp
若
干
じゃっかん
nhược can
· một chút, đôi chút
干
ばつ
かんばつ
can
· hạn hán
N1
Từ vựng JLPT N1
1
干
ばつ
かんばつ
can
· hạn hán
← Chữ trước
陸
Chữ sau →
潮
This page is also in English →
×