Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
陸
JLPT N2
陸
陸
LỤC
1 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
陸
LỤC
Âm Hán Việt
lục
Trong bài học
1 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
大
陸
たいりく
đại lục
· lục địa, châu lục
← Chữ trước
湾
Chữ sau →
干
This page is also in English →
×