0
Người mới hoàn toàn

Học tiếng Nhật từ con số 0

Chưa từng học tiếng Nhật? Hãy bắt đầu ở đây. Qua 50 bài ngắn, bạn sẽ đọc được hiragana và katakana, nắm các âm biến đổi và nói những câu đầu tiên — sau đó sẵn sàng cho JLPT N5.

Tiến độ của bạn

0/ 50 bài
Bắt đầu với bài 1
1Chương 1 · HiraganaĐọc và viết 46 chữ hiragana cơ bản
  1. 1Bắt đầuHàng あ · Nguyên âmChữ mới
  2. 2Bắt đầuHàng か · Âm KChữ mới
  3. 3Bắt đầuÔn tập · あ và かÔn tập
  4. 4Bắt đầuHàng さ · Âm SChữ mới
  5. 5Bắt đầuHàng た · Âm TChữ mới
  6. 6Bắt đầuÔn tập · さ và たÔn tập
  7. 7Bắt đầuHàng な · Âm NChữ mới
  8. 8Bắt đầuHàng は · Âm HChữ mới
  9. 9Bắt đầuÔn tập · な và はÔn tập
  10. 10Bắt đầuHàng ま · Âm MChữ mới
  11. 11Bắt đầuHàng や · Âm YChữ mới
  12. 12Bắt đầuÔn tập · ま và やÔn tập
  13. 13Bắt đầuHàng ら · Âm RChữ mới
  14. 14Bắt đầuHàng わ + んChữ mới
  15. 15Bắt đầuKiểm tra HiraganaKiểm tra
2Chương 2 · KatakanaĐọc và viết 46 chữ katakana — bảng chữ cho từ nước ngoài
  1. 16Bắt đầuHàng ア · Nguyên âmChữ mới
  2. 17Bắt đầuHàng カ · Âm KChữ mới
  3. 18Bắt đầuÔn tập · ア và カÔn tập
  4. 19Bắt đầuHàng サ · Âm SChữ mới
  5. 20Bắt đầuHàng タ · Âm TChữ mới
  6. 21Bắt đầuÔn tập · サ và タÔn tập
  7. 22Bắt đầuHàng ナ · Âm NChữ mới
  8. 23Bắt đầuHàng ハ · Âm HChữ mới
  9. 24Bắt đầuÔn tập · ナ và ハÔn tập
  10. 25Bắt đầuHàng マ · Âm MChữ mới
  11. 26Bắt đầuHàng ヤ · Âm YChữ mới
  12. 27Bắt đầuÔn tập · マ và ヤÔn tập
  13. 28Bắt đầuHàng ラ · Âm RChữ mới
  14. 29Bắt đầuHàng ワ + ンChữ mới
  15. 30Bắt đầuKiểm tra KatakanaKiểm tra
3Chương 3 · Âm biến đổiHai chấm, vòng tròn, chữ nhỏ và trường âm — đọc được từ thật
  1. 31Bắt đầuHàng が và ざ · DakutenChữ mới
  2. 32Bắt đầuHàng だ và ばChữ mới
  3. 33Bắt đầuHàng ぱ · HandakutenChữ mới
  4. 34Bắt đầuÔn tập · が và ぱÔn tập
  5. 35Bắt đầuÂm ghép · きゃ しゃ ちゃChữ mới
  6. 36Bắt đầuÂm ghép · じゃ にゃ りゃChữ mới
  7. 37Bắt đầuっ nhỏ và trường âmTừ mới
  8. 38Bắt đầuKiểm tra âm biến đổiKiểm tra
4Chương 4 · Những câu đầu tiênTrợ từ, động từ và tính từ — nói những câu thật
  1. 39Bắt đầuA は B です · "A là B"Câu đầu tiên
  2. 40Bắt đầuCâu hỏi với かCâu đầu tiên
  3. 41Bắt đầuの · của tôi, của bạnCâu đầu tiên
  4. 42Bắt đầuÔn tập · は か のÔn tập
  5. 43Bắt đầuを + động từ · ăn, uống, xemCâu đầu tiên
  6. 44Bắt đầuに · đi đến đâuCâu đầu tiên
  7. 45Bắt đầuで · làm việc ở đâuCâu đầu tiên
  8. 46Bắt đầuÔn tập · を に でÔn tập
  9. 47Bắt đầuあります・います · cóCâu đầu tiên
  10. 48Bắt đầuTính từ · to, rẻ, yên tĩnhCâu đầu tiên
  11. 49Bắt đầuました・ません · quá khứ và phủ địnhCâu đầu tiên
  12. 50Bắt đầuKiểm tra khởi đầu N5Kiểm tra
N4–N5 Học xong rồi? Tiếp tục với JLPT N4–N5 Các bài từ vựng, luyện ngữ pháp và đề thi thử. Mở