Câu đầu tiên Chương 4 · Những câu đầu tiên · Bài 40 / 50
Câu hỏi với か
か biến câu thành câu hỏi
Thêm か vào cuối câu là thành câu hỏi — không cần đổi trật tự từ. Trả lời bằng はい (vâng) hoặc いいえ (không).
- がくせい です かgakusei desu kaBạn là học sinh phải không?
じゃ ありません · không phải là
Thay です bằng じゃ ありません để nói "không phải là".
- せんせい じゃ ありませんsensei ja arimasenTôi không phải là giáo viên.
Từ để tập đọc
- あなたanatabạn
- はいhaivâng, có
- いいえiiekhông
- ともだちtomodachibạn bè
- だれdareai
Câu mẫu
- あなた は がくせい です かanata wa gakusei desu kaBạn là học sinh phải không?
- はい、 がくせい ですhai, gakusei desuVâng, tôi là học sinh.
- いいえ、 がくせい じゃ ありませんiie, gakusei ja arimasenKhông, tôi không phải là học sinh.
- たなかさん は せんせい です かtanaka-san wa sensei desu kaAnh Tanaka là giáo viên phải không?
- あの ひと は だれ です かano hito wa dare desu kaNgười kia là ai?
- わたし は せんせい じゃ ありませんwatashi wa sensei ja arimasenTôi không phải là giáo viên.