43

Câu đầu tiên Chương 4 · Những câu đầu tiên · Bài 43 / 50

を + động từ · ăn, uống, xem

を đánh dấu tân ngữ — động từ đứng cuối

を (đọc là "o") đánh dấu vật chịu tác động. Trong tiếng Nhật động từ luôn đứng CUỐI: パン を たべます = (tôi) ăn bánh mì. ます là đuôi lịch sự của động từ, và có thể bỏ わたし は khi đã rõ.

  • パン を たべますpan o tabemasuTôi ăn bánh mì.

Từ để tập đọc

  • たべますtabemasuăn
  • のみますnomimasuuống
  • みますmimasuxem, nhìn
  • よみますyomimasuđọc
  • テレビterebiti vi

Câu mẫu

  • パン を たべますpan o tabemasuTôi ăn bánh mì.
  • みず を のみますmizu o nomimasuTôi uống nước.
  • テレビ を みますterebi o mimasuTôi xem ti vi.
  • わたし は ほん を よみますwatashi wa hon o yomimasuTôi đọc sách.
  • おちゃ を のみます かocha o nomimasu kaBạn uống trà không?
  • すし を たべますsushi o tabemasuTôi ăn sushi.