Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
林
JLPT N3
林
林
LÂM
5 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
林
LÂM
Âm Hán Việt
lâm
Trong bài học
5 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
森
林
しんりん
sâm lâm
· rừng
N2
Từ vựng JLPT N2
4
森
林
しんりん
sâm lâm
· rừng
植
林
しょくりん
thực lâm
· trồng rừng
熱帯雨
林
ねったいうりん
nhiệt đới vũ lâm
· rừng nhiệt đới
林
業
りんぎょう
lâm nghiệp
· lâm nghiệp
← Chữ trước
省
Chữ sau →
制
This page is also in English →
×