Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
制
JLPT N3
制
制
CHẾ
15 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
制
CHẾ
Âm Hán Việt
chế
Trong bài học
15 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
制
度
せいど
chế độ
· chế độ, thể chế
N2
Từ vựng JLPT N2
6
制
限
せいげん
chế hạn
· giới hạn
自
制
じせい
tự chế
· sự tự kiềm chế
規
制
きせい
quy chế
· sự quản chế, siết chặt
制
度
せいど
chế độ
· chế độ, thể chế
制
裁
せいさい
chế tài
· sự trừng phạt
制
作
せいさく
chế tác
· sự chế tác, sản xuất
N1
Từ vựng JLPT N1
8
制
約
せいやく
chế ước
· ràng buộc
制
裁
せいさい
chế tài
· trừng phạt
封建
制
ほうけんせい
phong kiến chế
· phong kiến
牽
制
けんせい
khiên chế
· kiềm chế; cản trở; ràng buộc
抑
制
よくせい
ức chế
· kiềm chế, ức chế
制
覇
せいは
chế bá
· xưng bá, vô địch
自
制
じせい
tự chế
· tự chế
制
止
せいし
chế chỉ
· ngăn cản
← Chữ trước
林
Chữ sau →
滅
This page is also in English →
×