Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
暖
JLPT N4–N5
暖
暖
NOÃN
7 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
暖
NOÃN
Âm Hán Việt
noãn
Trong bài học
7 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
3
暖
かい
あたたかい
noãn
· Ấm
暖
かい
あたたかい
noãn
· Ấm
暖
房
だんぼう
noãn phòng
· Sưởi ấm
N3
Từ vựng JLPT N3
1
温
暖
化
おんだんか
ôn noãn hóa
· nóng lên toàn cầu
N2
Từ vựng JLPT N2
3
温
暖
化
おんだんか
ôn noãn hóa
· hiện tượng ấm lên toàn cầu
暖
房
だんぼう
noãn phòng
· sưởi ấm
暖
冬
だんとう
noãn đông
· mùa đông ấm
← Chữ trước
多
Chữ sau →
涼
This page is also in English →
×