JLPT N4–N5
多
多
ĐA
19 từ
N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
多 ĐA
- Âm Hán Việt
- đa
- Trong bài học
- 19 từ
N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 1
N3 Từ vựng JLPT N3 2
N2 Từ vựng JLPT N2 2
N1 Từ vựng JLPT N1 14
- 多国籍企業たこくせききぎょうđa quốc tịch xí nghiệp · tập đoàn đa quốc gia
- 生物多様性せいぶつたようせいsinh vật đa dạng tính · đa dạng sinh học
- 多文化共生たぶんかきょうせいđa văn hóa cộng sinh · đa văn hóa cùng sống
- 多義語たいぎごđa nghĩa ngữ · từ đa nghĩa
- 多元たげんđa nguyên · đa nguyên
- 多角的たかくてきđa giác đích · đa chiều, nhiều góc độ
- 多大ただいđa đại · to lớn, đáng kể
- 多彩たさいđa thái · đa dạng, phong phú
- 恐れ多いおそれおおいkhủng đa · quá đỗi vinh hạnh
- 雑多ざったtạp đa · hỗn tạp
- 多忙たぼうđa mang · bận rộn
- 多岐たきđa kỳ · đa dạng, nhiều nhánh
- 多分にたぶんにđa phân · phần nhiều
- 御多分ごたぶんngự đa phân · cũng như mọi người