19

N3 Bài 19 / 20 · 41 từ

Advanced Concepts

Tự kiểm tra:
  1. 1 概念がいねん khái niệm概khái+念niệm
  2. 2 理論りろん lý thuyết理lý+論luận
  3. 3 実践じっせん thực tiễn実thực+践tiễn
  4. 4 分析ぶんせき phân tích分phân+析tích
  5. 5 評価ひょうか đánh giá評bình+価giá
  6. 6 基準きじゅん tiêu chuẩn基cơ+準chuẩn
  7. 7 目標もくひょう mục tiêu目mục+標tiêu
  8. 8 達成たっせい đạt được達đạt+成thành
  9. 9 挑戦ちょうせん thách thức挑khiêu+戦chiến
  10. 10 克服こくふく vượt qua克khắc+服phục
  11. 11 具体的ぐたいてき cụ thể具cụ+体thể+的đích
  12. 12 進化しんか tiến hóa進tiến+化hóa
  13. 13 論理ろんり logic論luận+理lý
  14. 14 要素ようそ yếu tố要yếu+素tố
  15. 15 現代げんだい hiện đại現hiện+代đại
  16. 16 未来みらい tương lai未vị+来lai
  17. 17 過去かこ quá khứ過quá+去khứ
  18. 18 現在げんざい hiện tại現hiện+在tại
  19. 19 可能性かのうせい khả năng可khả+能năng+性tính
  20. 20 確率かくりつ xác suất確xác+率suất
  21. 21 傾向けいこう xu hướng傾khuynh+向hướng
  22. 22 影響えいきょう ảnh hưởng影ảnh+響hưởng
  23. 23 関係かんけい mối quan hệ関quan+係hệ
  24. 24 構造こうぞう cấu trúc構cấu+造tạo
  25. 25 機能きのう chức năng機cơ+能năng
  26. 26 効率こうりつ hiệu quả効hiệu+率suất
  27. 27 生産性せいさんせい năng suất生sinh+産sản+性tính
  28. 28 定義ていぎ định nghĩa定định+義nghĩa
  29. 29 信頼しんらい sự tin cậy信tín+頼lại
  30. 30 特徴とくちょう đặc trưng特đặc+徴trưng
  31. 31 倫理りんり đạo đức倫luân+理lý
  32. 32 正義せいぎ công lý正chính+義nghĩa
  33. 33 前提ぜんてい tiền đề前tiền+提đề
  34. 34 観点かんてん quan điểm観quan+点điểm
  35. 35 多様性たようせい đa dạng多đa+様dạng+性tính
  36. 36 調和ちょうわ hài hòa調điều+和hòa
  37. 37 協力きょうりょく hợp tác協hiệp+力lực
  38. 38 本質ほんしつ bản chất本bản+質chất
  39. 39 持続じぞく sự duy trì, kéo dài持trì+続tục
  40. 40 保存ほぞん bảo quản, lưu giữ保bảo+存tồn
  41. 41 創造そうぞう sáng tạo創sáng+造tạo