Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
産
JLPT N3
産
産
SẢN
17 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
産
SẢN
Âm Hán Việt
sản
Trong bài học
17 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
4
生
産
せいさん
sinh sản
· sản xuất
土
産
みやげ
thổ sản
· quà lưu niệm
産
業
さんぎょう
sản nghiệp
· công nghiệp
生
産
性
せいさんせい
sinh sản tính
· năng suất
N2
Từ vựng JLPT N2
8
出
産
しゅっさん
xuất sản
· sinh nở
資
産
しさん
tư sản
· tài sản
不動
産
ふどうさん
bất động sản
· bất động sản
遺
産
いさん
di sản
· di sản
生
産
性
せいさんせい
sinh sản tính
· năng suất
畜
産
ちくさん
súc sản
· chăn nuôi
産
婦人科
さんふじんか
sản phụ nhân khoa
· khoa sản phụ
産
休
さんきゅう
sản hưu
· nghỉ thai sản
N1
Từ vựng JLPT N1
5
産
業革命
さんぎょうかくめい
sản nghiệp cách mệnh
· cách mạng công nghiệp
文化遺
産
ぶんかいさん
văn hóa di sản
· di sản văn hóa
世界遺
産
せかいいさん
thế giới di sản
· di sản thế giới
所
産
しょさん
sở sản
· sản phẩm, kết quả
案じるより
産
むが易し
あんじるよりうむがやすし
án sản dị
· lo trước không bằng bắt tay làm
← Chữ trước
採
Chữ sau →
販
This page is also in English →
×