18

N3 Bài 18 / 20 · 43 từ

Business & Economy

Tự kiểm tra:
  1. 1 在庫ざいこ hàng tồn kho在tại+庫khố
  2. 2 納期のうき hạn giao hàng納nạp+期kỳ
  3. 3 企業きぎょう doanh nghiệp企xí+業nghiệp
  4. 4 産業さんぎょう công nghiệp産sản+業nghiệp
  5. 5 製造せいぞう sản xuất製chế+造tạo
  6. 6 見積もりみつもり báo giá見kiến+積tích
  7. 7 流通りゅうつう phân phối流lưu+通thông
  8. 8 輸出ゆしゅつ xuất khẩu輸thâu+出xuất
  9. 9 輸入ゆにゅう nhập khẩu輸thâu+入nhập
  10. 10 貿易ぼうえき thương mại貿mậu+易dị
  11. 11 請求せいきゅう yêu cầu thanh toán請thỉnh+求cầu
  12. 12 融資ゆうし cho vay融dung+資tư
  13. 13 領収書りょうしゅうしょ hóa đơn, biên lai領lãnh+収thu+書thư
  14. 14 商談しょうだん đàm phán kinh doanh商thương+談đàm
  15. 15 資本しほん vốn資tư+本bản
  16. 16 経費けいひ chi phí経kinh+費phí
  17. 17 収益しゅうえき doanh thu収thu+益ích
  18. 18 経営けいえい kinh doanh, quản trị経kinh+営doanh
  19. 19 衰退すいたい suy thoái衰suy+退thoái
  20. 20 景気けいき tình hình kinh tế景cảnh+気khí
  21. 21 不況ふきょう suy thoái kinh tế不bất+況huống
  22. 22 雇用こよう việc làm雇cố+用dụng
  23. 23 業績ぎょうせき thành tích kinh doanh業nghiệp+績tích
  24. 24 労働ろうどう lao động労lao+働đồng
  25. 25 賃金ちんぎん tiền lương賃thưởng+金kim
  26. 26 ストライキすとらいき đình công
  27. 27 組合くみあい công đoàn組tổ+合hợp
  28. 28 支店してん chi nhánh支chi+店điếm
  29. 29 交渉こうしょう đàm phán交giao+渉thiệp
  30. 30 競争きょうそう cạnh tranh競cạnh+争tranh
  31. 31 独占どくせん độc quyền独độc+占chiếm
  32. 32 ブランディングぶらんでぃんぐ xây dựng thương hiệu
  33. 33 本社ほんしゃ trụ sở chính本bản+社xã
  34. 34 部門ぶもん bộ phận部bộ+門môn
  35. 35 プロモーションぷろもーしょん khuyến mãi
  36. 36 消費者しょうひしゃ người tiêu dùng消tiêu+費phí+者giả
  37. 37 効果こうか hiệu quả効hiệu+果quả
  38. 38 手数料てすうりょう phí dịch vụ手thủ+数số+料liệu
  39. 39 価格かかく giá cả価giá+格cách
  40. 40 値上げねあげ tăng giá値trị+上thượng
  41. 41 値下げねさげ giảm giá値trị+下hạ
  42. 42 為替かわせ tỷ giá hối đoái為vi+替thế
  43. 43 株かぶ cổ phiếu株chu