Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
部
JLPT N4–N5
部
部
BỘ
22 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
部
BỘ
Âm Hán Việt
bộ
Trong bài học
22 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
6
部
屋
へや
bộ ốc
· Phòng
全
部
で
ぜんぶで
toàn bộ
· Tổng cộng
部
長
ぶちょう
bộ trưởng
· Trưởng bộ phận, giám đốc bộ phận
全
部
ぜんぶ
toàn bộ
· Toàn bộ, tất cả
全
部
ぜんぶ
toàn bộ
· Toàn bộ
全
部
食べてしまいました
ぜんぶたべてしまいました
toàn bộ thực
· Ăn hết mất rồi
N3
Từ vựng JLPT N3
4
部
下
ぶか
bộ hạ
· cấp dưới
部
活
ぶかつ
bộ hoạt
· câu lạc bộ
部
屋
へや
bộ ốc
· phòng
部
門
ぶもん
bộ môn
· bộ phận
N2
Từ vựng JLPT N2
11
学
部
がくぶ
học bộ
· khoa
部
活
ぶかつ
bộ hoạt
· câu lạc bộ
部
下
ぶか
bộ hạ
· cấp dưới
都市
部
としぶ
đô thị bộ
· khu vực đô thị
部
署
ぶしょ
bộ thự
· bộ phận, phòng ban
部
門
ぶもん
bộ môn
· lĩnh vực, ngành
部
数
ぶすう
bộ số
· số bản in
部
外者
ぶがいしゃ
bộ ngoại giả
· người ngoài cuộc
部
分
ぶぶん
bộ phân
· bộ phận, phần
一
部
いちぶ
nhất bộ
· một phần
大
部
分
だいぶぶん
đại bộ phân
· phần lớn
N1
Từ vựng JLPT N1
1
部
分
ぶぶん
bộ phân
· bộ phận
← Chữ trước
付
Chữ sau →
屋
This page is also in English →
×