8

N3 Bài 8 / 20 · 40 từ

Công việc và kinh doanh

  • Ghép câuXếp các mảnh thành câu
Tự kiểm tra:
  1. 1 仕事しごと công việc仕sĩ+事sự
    Ví dụ & mẹo nhớ

    仕事しごとが終わったらおわったら、一緒いっしょに食事しょくじに行きいきましょう。

    Xong việc rồi hãy cùng nhau đi ăn.

    Cách dùng 仕事 = công việc, nghề nghiệp. 仕事をする = làm việc, 仕事が忙しい = bận việc. 仕事探し = tìm việc. Văn viết: 職務 (しょくむ).

    Mẹo nhớ 仕=sĩ (phục vụ), 事=sự (việc). Sĩ sự = việc phục vụ → công việc. Sĩ trong hầu hạ, phục vụ.

  2. 2 会社かいしゃ công ty会hội+社xã
    Ví dụ & mẹo nhớ

    会社かいしゃを立ち上げるたちあげるのは大変たいへんですが、夢ゆめがあります。

    Thành lập công ty thì vất vả nhưng có ước mơ.

    Cách dùng 会社 = công ty. 大会社 = công ty lớn, 中小企業 = doanh nghiệp vừa và nhỏ, 会社員 = nhân viên công ty. 株式会社 = công ty cổ phần.

    Mẹo nhớ 会=hội (tụ họp), 社=xã (cộng đồng). Hội xã = tổ chức cộng đồng kinh doanh → công ty. Hán Việt giống hệt!

  3. 3 事務所じむしょ văn phòng事sự+務vụ+所sở
    Ví dụ & mẹo nhớ

    弁護士べんごしの事務所じむしょに相談そうだんに行きいきました。

    Tôi đã đến văn phòng luật sư để tư vấn.

    Cách dùng 事務所 = văn phòng, văn phòng sự vụ. 事務 (じむ) = công việc hành chính. オフィス = office (văn nói thông dụng hơn). 事務員 = nhân viên văn phòng.

    Mẹo nhớ 事=sự (việc), 務=vụ (nhiệm vụ), 所=sở (nơi). Sự vụ sở = nơi xử lý công việc → văn phòng.

  4. 4 会議かいぎ họp会hội+議nghị
    Ví dụ & mẹo nhớ

    午後ごごから重要じゅうような会議かいぎがあります。

    Từ chiều có cuộc họp quan trọng.

    Cách dùng 会議 = cuộc họp. 会議を開く = mở cuộc họp, 会議室 = phòng họp, 会議に出席する = tham dự họp. オンライン会議 = họp trực tuyến.

    Mẹo nhớ 会=hội (tụ họp), 議=nghị (bàn luận). Hội nghị = tụ họp để bàn luận → cuộc họp. Hán Việt giống hệt!

  5. 5 上司じょうし sếp上thượng+司tư
    Ví dụ & mẹo nhớ

    上司じょうしに報告書ほうこくしょを提出ていしゅつしました。

    Tôi đã nộp báo cáo cho cấp trên.

    Cách dùng 上司 = cấp trên, sếp. 直属の上司 = sếp trực tiếp. 上司に報告する = báo cáo lên cấp trên. Đối lập: 部下 = cấp dưới.

    Mẹo nhớ 上=thượng (trên), 司=ty (quản lý, cai quản). Thượng ty = người quản lý ở trên → cấp trên.

  6. 6 部下ぶか cấp dưới部bộ+下hạ
    Ví dụ & mẹo nhớ

    部下ぶかの育成いくせいは上司じょうしの大切たいせつな役割やくわりです。

    Đào tạo cấp dưới là vai trò quan trọng của cấp trên.

    Cách dùng 部下 = cấp dưới, thuộc cấp. 部下を持つ = có cấp dưới. Đối lập: 上司 = cấp trên. Văn hóa senpai-kohai rất quan trọng.

    Mẹo nhớ 部=bộ (bộ phận, đơn vị), 下=hạ (dưới). Bộ hạ = người ở dưới trong tổ chức → cấp dưới.

  7. 7 職場しょくば nơi làm việc職chức+場trường
    Ví dụ & mẹo nhớ

    新しいあたらしい職場しょくばの雰囲気ふんいきにもだいぶ慣れてなれてきました。

    Tôi cũng đã quen dần với không khí ở nơi làm việc mới.

    Cách dùng 職場 là nơi làm việc cụ thể (văn phòng, xưởng); 会社 là công ty với tư cách tổ chức. 職場環境 = môi trường làm việc.

    Mẹo nhớ Hán Việt: 職=chức (chức vụ, chức nghiệp), 場=trường (hội trường). Chức trường = nơi làm chức phận của mình.

  8. 8 社長しゃちょう giám đốc社xã+長trưởng
    Ví dụ & mẹo nhớ

    社長しゃちょうが全員ぜんいんに向けてむけてスピーチすぴーちをしました。

    Giám đốc đã phát biểu trước toàn thể nhân viên.

    Cách dùng 社長 = giám đốc, tổng giám đốc công ty. 副社長 = phó giám đốc, 社長室 = phòng giám đốc. Nhật hay dùng 社長 thay cho CEO.

    Mẹo nhớ 社=xã (công ty), 長=trưởng (người đứng đầu). Xã trưởng = người đứng đầu công ty → giám đốc.

  9. 9 社員しゃいん nhân viên社xã+員viên
    Ví dụ & mẹo nhớ

    この会社かいしゃの社員しゃいんは全部ぜんぶで百人ひゃくにんいます。

    Công ty này có tổng cộng 100 nhân viên.

    Cách dùng 社員 = nhân viên chính thức. 正社員 = nhân viên chính thức, 契約社員 = nhân viên hợp đồng, パート/アルバイト = bán thời gian.

    Mẹo nhớ 社=xã (công ty), 員=viên (thành viên). Xã viên = thành viên của công ty → nhân viên. Viên trong đoàn viên, hội viên.

  10. 10 契約けいやく hợp đồng契khế+約ước
    Ví dụ & mẹo nhớ

    新しいあたらしいアパートあぱーとの契約けいやくを結んだむすんだ。

    Tôi đã ký hợp đồng căn hộ mới.

    Cách dùng 契約する = ký hợp đồng. 契約書 = văn bản hợp đồng. 契約を結ぶ/破る = ký/vi phạm hợp đồng. 雇用契約 = hợp đồng lao động.

    Mẹo nhớ 契=khế (khế ước, giấy tờ), 約=ước (ước hẹn, giao ước). Khế ước! Hán Việt gần giống → văn bản cam kết.

  11. 11 業務ぎょうむ công việc業nghiệp+務vụ
    Ví dụ & mẹo nhớ

    業務ぎょうむの効率こうりつを上げるあげるために、システムを導入どうにゅうしました。

    Để nâng cao hiệu quả công việc, chúng tôi đã đưa vào hệ thống mới.

    Cách dùng 業務 = công việc/nghiệp vụ (trang trọng). 業務内容 = nội dung công việc, 業務時間 = giờ làm việc. Khác 仕事 (thường ngày).

    Mẹo nhớ 業=nghiệp (nghề nghiệp, công việc), 務=vụ (nhiệm vụ). Nghiệp vụ = nhiệm vụ theo nghề → công việc chuyên môn.

  12. 12 出張しゅっちょう công tác出xuất+張trương
    Ví dụ & mẹo nhớ

    来週らいしゅう大阪おおさかに出張しゅっちょうに行くいく予定です。

    Tuần sau tôi dự định đi công tác ở Osaka.

    Cách dùng 出張する = đi công tác. 出張費 = phí công tác, 出張先 = nơi công tác, 日帰り出張 = công tác trong ngày.

    Mẹo nhớ 出=xuất (ra đi), 張=trương (mở rộng, triển khai). Xuất trương = ra ngoài để triển khai công việc → công tác.

  13. 13 残業ざんぎょう làm thêm giờ残tàn+業nghiệp
    Ví dụ & mẹo nhớ

    今日きょうは残業ざんぎょうがあって、帰りかえりが遅くなりおそくなります。

    Hôm nay có làm thêm giờ nên về muộn.

    Cách dùng 残業する = làm thêm giờ (overtime). 残業代 = tiền làm thêm giờ, 残業時間 = số giờ tăng ca. 日本は残業が多い文化 = văn hóa làm thêm nhiều.

    Mẹo nhớ 残=tàn (còn lại, dư thừa), 業=nghiệp (công việc). Tàn nghiệp = công việc còn dư lại sau giờ → làm thêm giờ.

  14. 14 休暇きゅうか nghỉ phép休hưu+暇hạ
    Ví dụ & mẹo nhớ

    夏休みなつやすみに一週間いっしゅうかんの休暇きゅうかを取りとりました。

    Tôi đã nghỉ phép một tuần vào kỳ nghỉ hè.

    Cách dùng 休暇 = kỳ nghỉ phép (trang trọng). 有給休暇 (ゆうきゅうきゅうか) = nghỉ phép có lương (paid leave). 休暇を取る = nghỉ phép.

    Mẹo nhớ 休=hưu (nghỉ ngơi), 暇=hạ (rảnh rỗi). Hưu hạ = nghỉ ngơi lúc rảnh → kỳ nghỉ phép. Hạ trong nhàn hạ (rảnh rỗi).

  15. 15 資料しりょう tài liệu資tư+料liệu
    Ví dụ & mẹo nhớ

    会議かいぎの資料しりょうを人数分にんずうぶん印刷いんさつしておいてください。

    Hãy in sẵn tài liệu cuộc họp theo số người.

    Cách dùng 資料 là tài liệu, dữ liệu tham khảo; 書類 là giấy tờ có tính thủ tục. 資料を作る/配る là cụm rất hay dùng ở công ty Nhật.

    Mẹo nhớ Hán Việt: 資=tư (tư liệu, đầu tư), 料=liệu (nguyên liệu). Tư liệu = vật liệu để tham khảo.

  16. 16 ボーナスぼーなす thưởng
    Ví dụ & mẹo nhớ

    今年のボーナスぼーなすは去年きょねんより多いおおいそうです。

    Nghe nói tiền thưởng năm nay nhiều hơn năm ngoái.

    Cách dùng ボーナス từ 'bonus'. 夏ボーナス = thưởng hè (tháng 6-7), 冬ボーナス = thưởng đông (tháng 12). Nhật phát thưởng 2 lần/năm.

    Mẹo nhớ ボーナス = bonus (Anh). Phát âm: ぼー-な-す. Nhật có truyền thống phát bonus 2 lần/năm — văn hóa độc đáo!

  17. 17 昇進しょうしん thăng chức昇thăng+進tiến
    Ví dụ & mẹo nhớ

    今年ことし課長かちょうに昇進しょうしんしました。

    Năm nay tôi được thăng chức trưởng phòng.

    Cách dùng 昇進する = thăng chức. 昇進試験 = kỳ thi thăng chức, 昇進祝い = tiệc mừng thăng chức. Đối lập: 降格 = hạ chức.

    Mẹo nhớ 昇=thăng (lên cao), 進=tiến (tiến lên). Thăng tiến = lên cao và tiến về phía trước → thăng chức.

  18. 18 降格こうかく hạ chức降giáng+格cách
    Ví dụ & mẹo nhớ

    ミスみすが続いてつづいて降格こうかく処分を受けうけました。

    Liên tiếp phạm sai lầm nên bị xử lý hạ chức.

    Cách dùng 降格する = bị hạ chức. 降格処分 = xử lý hạ chức. Đối lập: 昇進 = thăng chức. Rất hiếm gặp ở công ty Nhật truyền thống.

    Mẹo nhớ 降=giáng (xuống, hạ thấp), 格=cách (cấp bậc, tiêu chuẩn). Giáng cách = hạ bậc xuống thấp → hạ chức.

  19. 19 退職たいしょく nghỉ việc退thoái+職chức
    Ví dụ & mẹo nhớ

    定年ていねんで退職たいしょくするまで、三十年間さんじゅうねんかん同じおなじ会社かいしゃに勤めつとめました。

    Tôi đã làm ở cùng một công ty 30 năm cho đến khi nghỉ hưu đúng tuổi.

    Cách dùng 退職する = nghỉ việc/về hưu. 定年退職 = về hưu đúng tuổi (60-65 tuổi ở Nhật), 自己都合退職 = tự nguyện nghỉ. 退職金 = trợ cấp thôi việc.

    Mẹo nhớ 退=thoái (rút lui), 職=chức (chức vụ, nghề). Thoái chức = rút khỏi chức vụ → nghỉ việc.

  20. 20 採用さいよう tuyển dụng採thái+用dụng
    Ví dụ & mẹo nhớ

    新卒しんそつ採用さいようの面接めんせつが始まりはじまりました。

    Buổi phỏng vấn tuyển dụng sinh viên mới tốt nghiệp đã bắt đầu.

    Cách dùng 採用する = tuyển dụng. 採用試験 = kỳ thi tuyển, 採用通知 = thông báo trúng tuyển, 不採用 = không được nhận. 新卒採用 = tuyển sinh viên mới.

    Mẹo nhớ 採=thái (lấy, chọn lựa), 用=dụng (dùng). Thái dụng = lấy ra để dùng → tuyển dụng (chọn người để sử dụng).

  21. 21 名刺めいし danh thiếp名danh+刺thích
    Ví dụ & mẹo nhớ

    初対面しょたいめんの方かたとは、まず名刺めいしを交換こうかんします。

    Với người gặp lần đầu, trước hết hai bên trao đổi danh thiếp.

    Cách dùng Trao danh thiếp ở Nhật có nghi thức riêng: đưa và nhận bằng hai tay, đọc kỹ rồi mới cất. 名刺入れ = ví đựng danh thiếp.

    Mẹo nhớ Hán Việt: 名=danh (danh tiếng), 刺=thứ (nghĩa cổ là mảnh thẻ ghi tên). Danh thứ = tấm thẻ ghi tên.

  22. 22 履歴書りれきしょ sơ yếu lý lịch履lý+歴lịch+書thư
    Ví dụ & mẹo nhớ

    応募おうぼする前まえに履歴書りれきしょを準備じゅんびしてください。

    Hãy chuẩn bị sơ yếu lý lịch trước khi ứng tuyển.

    Cách dùng 履歴書 = hồ sơ xin việc (CV dạng Nhật). 職務経歴書 (しょくむけいれきしょ) = CV kinh nghiệm làm việc. Nhật có mẫu 履歴書 chuẩn.

    Mẹo nhớ 履=lý (trải qua, thực hiện), 歴=lịch (lịch sử), 書=thư (văn bản). Lý lịch thư = văn bản lịch sử bản thân → sơ yếu lý lịch.

  23. 23 研修けんしゅう đào tạo研nghiên+修tu
    Ví dụ & mẹo nhớ

    入社にゅうしゃしてすぐ、一ヶ月ひとつきの研修けんしゅうがありました。

    Vào công ty xong là ngay lập tức có đào tạo 1 tháng.

    Cách dùng 研修 = đào tạo nội bộ, tập sự. 新入社員研修 = đào tạo nhân viên mới, 研修期間 = thời gian tập sự, 海外研修 = đào tạo ở nước ngoài.

    Mẹo nhớ 研=nghiên (nghiên cứu, mài giũa), 修=tu (tu luyện, học). Nghiên tu = nghiên cứu và tu luyện → đào tạo.

  24. 24 生産せいさん sản xuất生sinh+産sản
    Ví dụ & mẹo nhớ

    この工場こうじょうでは一日いちにちに千台せんだいの車くるまを生産せいさんしています。

    Nhà máy này sản xuất 1000 xe mỗi ngày.

    Cách dùng 生産する = sản xuất. 生産量 = sản lượng, 生産ライン = dây chuyền sản xuất, 大量生産 = sản xuất đại trà. Đối lập: 消費 = tiêu thụ.

    Mẹo nhớ 生=sinh (tạo ra), 産=sản (sản phẩm, sinh ra). Sinh sản = tạo ra sản phẩm → sản xuất. Hán Việt giống hệt!

  25. 25 販売はんばい bán hàng販phán+売mại
    Ví dụ & mẹo nhớ

    新商品しんしょうひんの販売はんばいを来月らいげつから開始かいしする予定よていです。

    Chúng tôi dự định bắt đầu bán sản phẩm mới từ tháng sau.

    Cách dùng 販売する = bán hàng (chính thức, quy mô). 販売店 = cửa hàng bán lẻ. 通信販売 = bán hàng qua thư/mạng. Khác với 売る (bán thông thường).

    Mẹo nhớ 販=phán (buôn bán), 売=mại (bán). Phán mại = buôn bán, bán hàng → 販売.

  26. 26 マーケティングまーけてぃんぐ tiếp thị
    Ví dụ & mẹo nhớ

    デジタルマーケティングは現代げんだいビジネスびじねすに欠かせかかせない手法しゅほうだ。

    Marketing kỹ thuật số là phương pháp không thể thiếu trong kinh doanh hiện đại.

    Cách dùng マーケティング = tiếp thị. SNSマーケティング = tiếp thị mạng xã hội. マーケティング戦略 = chiến lược tiếp thị. Từ tiếng Anh 'marketing'.

    Mẹo nhớ Từ tiếng Anh 'marketing'. マーケット = market (thị trường). マーケティング = hành động chinh phục thị trường.

  27. 27 利益りえき lợi nhuận利lợi+益ích
    Ví dụ & mẹo nhớ

    今期こんきの利益りえきは前年比ぜんねんひで20%増加ぞうかした。

    Lợi nhuận kỳ này tăng 20% so với năm trước.

    Cách dùng 利益 = lợi nhuận (kinh doanh). Cũng nghĩa là lợi ích: 利益を得る = thu được lợi ích. 純利益 = lợi nhuận ròng. Cặp: 利益 ↔ 損失.

    Mẹo nhớ 利=lợi (lợi ích, lợi nhuận), 益=ích (ích lợi). Lợi ích! Hán Việt giống hệt tiếng Việt.

  28. 28 損失そんしつ thua lỗ損tổn+失thất
    Ví dụ & mẹo nhớ

    台風たいふうで農作物のうさくもつに大きなおおきな損失そんしつが出たでた。

    Cơn bão đã gây thiệt hại lớn cho mùa màng.

    Cách dùng 損失 = tổn thất, thiệt hại (cả vật chất lẫn tài chính). 損失を出す = bị lỗ. 損害 (そんがい) = thiệt hại (cụ thể hơn). Cặp: 損失 ↔ 利益.

    Mẹo nhớ 損=tổn (tổn thất, tổn hại), 失=thất (mất). Tổn thất! Hán Việt giống hệt tiếng Việt.

  29. 29 予算よさん ngân sách予dự+算toán
    Ví dụ & mẹo nhớ

    プロジェクトぷろじぇくとの予算よさんを超えないこえないように管理かんりする。

    Quản lý để không vượt quá ngân sách dự án.

    Cách dùng 予算 = ngân sách (dự trù trước). 予算を組む = lập ngân sách. 予算オーバー = vượt ngân sách. 国家予算 = ngân sách quốc gia.

    Mẹo nhớ 予=dự (dự trù, chuẩn bị trước), 算=toán (tính toán). Dự toán = tính trước → ngân sách dự trù.

  30. 30 投資とうし đầu tư投đầu+資tư
    Ví dụ & mẹo nhớ

    将来しょうらいのために株かぶや不動産ふどうさんに投資とうしする人ひとが増えてふえている。

    Ngày càng nhiều người đầu tư vào cổ phiếu và bất động sản vì tương lai.

    Cách dùng 投資する = đầu tư. 投資家 = nhà đầu tư. 海外投資 = đầu tư nước ngoài. 投資対効果 = tỷ lệ hoàn vốn (ROI).

    Mẹo nhớ 投=đầu (ném ra, đầu tư), 資=tư (vốn, tài sản). Đầu tư! Hán Việt giống hệt tiếng Việt.

  31. 31 取引とりひき giao dịch取thủ+引dẫn
    Ví dụ & mẹo nhớ

    あの会社かいしゃとは長年ながねん取引とりひきがありますあります。

    Chúng tôi đã có giao dịch với công ty đó nhiều năm.

    Cách dùng 取引 = giao dịch kinh doanh. 取引先 (とりひきさき) = đối tác kinh doanh, 取引を始める = bắt đầu giao dịch. 不正取引 = giao dịch bất hợp pháp.

    Mẹo nhớ 取=thủ (lấy), 引=dẫn (kéo, dẫn dắt). Thủ dẫn = lấy và kéo qua lại → giao dịch, trao đổi.

  32. 32 顧客こきゃく khách hàng顧cố+客khách
    Ví dụ & mẹo nhớ

    顧客こきゃく満足度まんぞくどを高めるたかめることが会社かいしゃの目標もくひょうです。

    Nâng cao sự hài lòng của khách hàng là mục tiêu của công ty.

    Cách dùng 顧客 = khách hàng (trang trọng). Văn nói: お客さん, お客様. 顧客管理 = quản lý khách hàng, 顧客満足 = sự hài lòng của khách.

    Mẹo nhớ 顧=cố (quay lại nhìn, quan tâm), 客=khách (khách hàng). Cố khách = người mà ta quan tâm → khách hàng quen thuộc.

  33. 33 供給きょうきゅう cung cấp供cung+給cấp
    Ví dụ & mẹo nhớ

    原材料げんざいりょうの供給きょうきゅうが不足ふそくして生産せいさんが滞ったとどこおった。

    Do thiếu hụt nguồn cung nguyên liệu, việc sản xuất bị đình trệ.

    Cách dùng 供給 = cung cấp, nguồn cung. 需要と供給 = cung và cầu. 供給不足 = thiếu cung. 電力供給 = cung cấp điện. Cặp: 供給 ↔ 需要.

    Mẹo nhớ 供=cung (cung cấp, phụng cung), 給=cấp (cấp phát). Cung cấp! Hán Việt giống hệt tiếng Việt.

  34. 34 需要じゅよう nhu cầu需nhu+要yếu
    Ví dụ & mẹo nhớ

    夏なつは冷房れいぼう需要じゅようが急増きゅうぞうする。

    Vào mùa hè, nhu cầu điều hòa không khí tăng đột biến.

    Cách dùng 需要 = nhu cầu (từ phía người mua). 需要と供給 = cung và cầu. 需要が高い = nhu cầu cao. 需要が低下する = nhu cầu giảm.

    Mẹo nhớ 需=nhu (nhu cầu, cần thiết), 要=yếu (yêu cầu, cần). Nhu yếu = nhu cầu cần thiết! Hán Việt gần giống.

  35. 35 品質ひんしつ chất lượng品phẩm+質chất
    Ví dụ & mẹo nhớ

    値段ねだんより品質ひんしつを重視じゅうしする消費者しょうひしゃが増えてふえている。

    Ngày càng nhiều người tiêu dùng coi trọng chất lượng hơn giá cả.

    Cách dùng 品質 = chất lượng (của sản phẩm/dịch vụ). 品質管理 = kiểm soát chất lượng. 高品質 = chất lượng cao. 品質保証 = đảm bảo chất lượng.

    Mẹo nhớ 品=phẩm (sản phẩm, phẩm chất), 質=chất (chất lượng, bản chất). Phẩm chất! Hán Việt gần giống → chất lượng.

  36. 36 サービスさーびす dịch vụ
    Ví dụ & mẹo nhớ

    このホテルのサービスさーびすは素晴らしいすばらしいです。

    Dịch vụ của khách sạn này tuyệt vời.

    Cách dùng サービス từ 'service'. 顧客サービス = dịch vụ khách hàng, アフターサービス = dịch vụ hậu mãi. サービス業 = ngành dịch vụ.

    Mẹo nhớ サービス = service (Anh). Nhật rất coi trọng サービス — おもてなし (omotenashi) là tinh thần phục vụ tận tâm của Nhật.

  37. 37 責任せきにん trách nhiệm責trách+任nhiệm
    Ví dụ & mẹo nhớ

    自分じぶんの行動こうどうに責任せきにんを持つもつことが大人おとなの証あかしだ。

    Chịu trách nhiệm với hành động của mình là bằng chứng của người trưởng thành.

    Cách dùng 責任を持つ = có trách nhiệm. 責任を取る = chịu trách nhiệm (hậu quả). 無責任 = vô trách nhiệm. 責任感 = ý thức trách nhiệm.

    Mẹo nhớ 責=trách (trách nhiệm, trách cứ), 任=nhiệm (nhiệm vụ, đảm nhận). Trách nhiệm! Hán Việt giống hệt.

  38. 38 努力どりょく nỗ lực努nỗ+力lực
    Ví dụ & mẹo nhớ

    目標もくひょうに向かってむかって努力どりょくし続けるつづけることが大切たいせつです。

    Tiếp tục nỗ lực hướng tới mục tiêu là điều quan trọng.

    Cách dùng 努力する = nỗ lực. 努力が実る = nỗ lực được đền đáp, 努力家 = người chăm chỉ nỗ lực. 努力なしに = không có nỗ lực.

    Mẹo nhớ 努=nỗ (cố gắng hết sức), 力=lực (sức lực). Nỗ lực = dùng hết sức cố gắng. Hán Việt giống hệt!

  39. 39 成功せいこう thành công成thành+功công
    Ví dụ & mẹo nhớ

    長年ながねんの努力どりょくが実りみのり、プロジェクトぷろじぇくとが成功せいこうしました。

    Nỗ lực nhiều năm được đền đáp, dự án đã thành công.

    Cách dùng 成功する = thành công. 成功のカギ = chìa khóa thành công, 大成功 = thành công lớn. Đối lập: 失敗 = thất bại.

    Mẹo nhớ 成=thành (trở nên, hoàn thành), 功=công (công lao, công trạng). Thành công = hoàn thành công lao → thành công. Hán Việt giống hệt!

  40. 40 失敗しっぱい thất bại失thất+敗bại
    Ví dụ & mẹo nhớ

    失敗しっぱいを恐れずおそれずに挑戦ちょうせんすることが大切たいせつです。

    Điều quan trọng là thử thách mà không sợ thất bại.

    Cách dùng 失敗する = thất bại. 失敗から学ぶ = học từ thất bại, 大失敗 = thất bại lớn. Đối lập: 成功. 失敗は成功のもと = thất bại là mẹ thành công.

    Mẹo nhớ 失=thất (mất, thất bại), 敗=bại (thua, thất bại). Thất bại = mất đi và thua cuộc. Hán Việt giống hệt!