N3 Bài 8 / 20 · 40 từ
Công việc và kinh doanh
-
1
仕事しごと
công việc仕sĩ+事sự
Ví dụ & mẹo nhớ
仕事が終わったら、一緒に食事に行きましょう。
Xong việc rồi hãy cùng nhau đi ăn.
Cách dùng 仕事 = công việc, nghề nghiệp. 仕事をする = làm việc, 仕事が忙しい = bận việc. 仕事探し = tìm việc. Văn viết: 職務 (しょくむ).
Mẹo nhớ 仕=sĩ (phục vụ), 事=sự (việc). Sĩ sự = việc phục vụ → công việc. Sĩ trong hầu hạ, phục vụ.
-
2
会社かいしゃ
công ty会hội+社xã
Ví dụ & mẹo nhớ
会社を立ち上げるのは大変ですが、夢があります。
Thành lập công ty thì vất vả nhưng có ước mơ.
Cách dùng 会社 = công ty. 大会社 = công ty lớn, 中小企業 = doanh nghiệp vừa và nhỏ, 会社員 = nhân viên công ty. 株式会社 = công ty cổ phần.
Mẹo nhớ 会=hội (tụ họp), 社=xã (cộng đồng). Hội xã = tổ chức cộng đồng kinh doanh → công ty. Hán Việt giống hệt!
-
3
事務所じむしょ
văn phòng事sự+務vụ+所sở
Ví dụ & mẹo nhớ
弁護士の事務所に相談に行きました。
Tôi đã đến văn phòng luật sư để tư vấn.
Cách dùng 事務所 = văn phòng, văn phòng sự vụ. 事務 (じむ) = công việc hành chính. オフィス = office (văn nói thông dụng hơn). 事務員 = nhân viên văn phòng.
Mẹo nhớ 事=sự (việc), 務=vụ (nhiệm vụ), 所=sở (nơi). Sự vụ sở = nơi xử lý công việc → văn phòng.
-
4
会議かいぎ
họp会hội+議nghị
Ví dụ & mẹo nhớ
午後から重要な会議があります。
Từ chiều có cuộc họp quan trọng.
Cách dùng 会議 = cuộc họp. 会議を開く = mở cuộc họp, 会議室 = phòng họp, 会議に出席する = tham dự họp. オンライン会議 = họp trực tuyến.
Mẹo nhớ 会=hội (tụ họp), 議=nghị (bàn luận). Hội nghị = tụ họp để bàn luận → cuộc họp. Hán Việt giống hệt!
-
5
上司じょうし
sếp上thượng+司tư
Ví dụ & mẹo nhớ
上司に報告書を提出しました。
Tôi đã nộp báo cáo cho cấp trên.
Cách dùng 上司 = cấp trên, sếp. 直属の上司 = sếp trực tiếp. 上司に報告する = báo cáo lên cấp trên. Đối lập: 部下 = cấp dưới.
Mẹo nhớ 上=thượng (trên), 司=ty (quản lý, cai quản). Thượng ty = người quản lý ở trên → cấp trên.
-
6
部下ぶか
cấp dưới部bộ+下hạ
Ví dụ & mẹo nhớ
部下の育成は上司の大切な役割です。
Đào tạo cấp dưới là vai trò quan trọng của cấp trên.
Cách dùng 部下 = cấp dưới, thuộc cấp. 部下を持つ = có cấp dưới. Đối lập: 上司 = cấp trên. Văn hóa senpai-kohai rất quan trọng.
Mẹo nhớ 部=bộ (bộ phận, đơn vị), 下=hạ (dưới). Bộ hạ = người ở dưới trong tổ chức → cấp dưới.
-
7
職場しょくば
nơi làm việc職chức+場trường
Ví dụ & mẹo nhớ
新しい職場の雰囲気にもだいぶ慣れてきました。
Tôi cũng đã quen dần với không khí ở nơi làm việc mới.
Cách dùng 職場 là nơi làm việc cụ thể (văn phòng, xưởng); 会社 là công ty với tư cách tổ chức. 職場環境 = môi trường làm việc.
Mẹo nhớ Hán Việt: 職=chức (chức vụ, chức nghiệp), 場=trường (hội trường). Chức trường = nơi làm chức phận của mình.
-
8
社長しゃちょう
giám đốc社xã+長trưởng
Ví dụ & mẹo nhớ
社長が全員に向けてスピーチをしました。
Giám đốc đã phát biểu trước toàn thể nhân viên.
Cách dùng 社長 = giám đốc, tổng giám đốc công ty. 副社長 = phó giám đốc, 社長室 = phòng giám đốc. Nhật hay dùng 社長 thay cho CEO.
Mẹo nhớ 社=xã (công ty), 長=trưởng (người đứng đầu). Xã trưởng = người đứng đầu công ty → giám đốc.
-
9
社員しゃいん
nhân viên社xã+員viên
Ví dụ & mẹo nhớ
この会社の社員は全部で百人います。
Công ty này có tổng cộng 100 nhân viên.
Cách dùng 社員 = nhân viên chính thức. 正社員 = nhân viên chính thức, 契約社員 = nhân viên hợp đồng, パート/アルバイト = bán thời gian.
Mẹo nhớ 社=xã (công ty), 員=viên (thành viên). Xã viên = thành viên của công ty → nhân viên. Viên trong đoàn viên, hội viên.
-
10
契約けいやく
hợp đồng契khế+約ước
Ví dụ & mẹo nhớ
新しいアパートの契約を結んだ。
Tôi đã ký hợp đồng căn hộ mới.
Cách dùng 契約する = ký hợp đồng. 契約書 = văn bản hợp đồng. 契約を結ぶ/破る = ký/vi phạm hợp đồng. 雇用契約 = hợp đồng lao động.
Mẹo nhớ 契=khế (khế ước, giấy tờ), 約=ước (ước hẹn, giao ước). Khế ước! Hán Việt gần giống → văn bản cam kết.
-
11
業務ぎょうむ
công việc業nghiệp+務vụ
Ví dụ & mẹo nhớ
業務の効率を上げるために、システムを導入しました。
Để nâng cao hiệu quả công việc, chúng tôi đã đưa vào hệ thống mới.
Cách dùng 業務 = công việc/nghiệp vụ (trang trọng). 業務内容 = nội dung công việc, 業務時間 = giờ làm việc. Khác 仕事 (thường ngày).
Mẹo nhớ 業=nghiệp (nghề nghiệp, công việc), 務=vụ (nhiệm vụ). Nghiệp vụ = nhiệm vụ theo nghề → công việc chuyên môn.
-
12
出張しゅっちょう
công tác出xuất+張trương
Ví dụ & mẹo nhớ
来週大阪に出張に行く予定です。
Tuần sau tôi dự định đi công tác ở Osaka.
Cách dùng 出張する = đi công tác. 出張費 = phí công tác, 出張先 = nơi công tác, 日帰り出張 = công tác trong ngày.
Mẹo nhớ 出=xuất (ra đi), 張=trương (mở rộng, triển khai). Xuất trương = ra ngoài để triển khai công việc → công tác.
-
13
残業ざんぎょう
làm thêm giờ残tàn+業nghiệp
Ví dụ & mẹo nhớ
今日は残業があって、帰りが遅くなります。
Hôm nay có làm thêm giờ nên về muộn.
Cách dùng 残業する = làm thêm giờ (overtime). 残業代 = tiền làm thêm giờ, 残業時間 = số giờ tăng ca. 日本は残業が多い文化 = văn hóa làm thêm nhiều.
Mẹo nhớ 残=tàn (còn lại, dư thừa), 業=nghiệp (công việc). Tàn nghiệp = công việc còn dư lại sau giờ → làm thêm giờ.
-
14
休暇きゅうか
nghỉ phép休hưu+暇hạ
Ví dụ & mẹo nhớ
夏休みに一週間の休暇を取りました。
Tôi đã nghỉ phép một tuần vào kỳ nghỉ hè.
Cách dùng 休暇 = kỳ nghỉ phép (trang trọng). 有給休暇 (ゆうきゅうきゅうか) = nghỉ phép có lương (paid leave). 休暇を取る = nghỉ phép.
Mẹo nhớ 休=hưu (nghỉ ngơi), 暇=hạ (rảnh rỗi). Hưu hạ = nghỉ ngơi lúc rảnh → kỳ nghỉ phép. Hạ trong nhàn hạ (rảnh rỗi).
-
15
資料しりょう
tài liệu資tư+料liệu
Ví dụ & mẹo nhớ
会議の資料を人数分印刷しておいてください。
Hãy in sẵn tài liệu cuộc họp theo số người.
Cách dùng 資料 là tài liệu, dữ liệu tham khảo; 書類 là giấy tờ có tính thủ tục. 資料を作る/配る là cụm rất hay dùng ở công ty Nhật.
Mẹo nhớ Hán Việt: 資=tư (tư liệu, đầu tư), 料=liệu (nguyên liệu). Tư liệu = vật liệu để tham khảo.
-
16
ボーナスぼーなす
thưởng
Ví dụ & mẹo nhớ
今年のボーナスは去年より多いそうです。
Nghe nói tiền thưởng năm nay nhiều hơn năm ngoái.
Cách dùng ボーナス từ 'bonus'. 夏ボーナス = thưởng hè (tháng 6-7), 冬ボーナス = thưởng đông (tháng 12). Nhật phát thưởng 2 lần/năm.
Mẹo nhớ ボーナス = bonus (Anh). Phát âm: ぼー-な-す. Nhật có truyền thống phát bonus 2 lần/năm — văn hóa độc đáo!
-
17
昇進しょうしん
thăng chức昇thăng+進tiến
Ví dụ & mẹo nhớ
今年課長に昇進しました。
Năm nay tôi được thăng chức trưởng phòng.
Cách dùng 昇進する = thăng chức. 昇進試験 = kỳ thi thăng chức, 昇進祝い = tiệc mừng thăng chức. Đối lập: 降格 = hạ chức.
Mẹo nhớ 昇=thăng (lên cao), 進=tiến (tiến lên). Thăng tiến = lên cao và tiến về phía trước → thăng chức.
-
18
降格こうかく
hạ chức降giáng+格cách
Ví dụ & mẹo nhớ
ミスが続いて降格処分を受けました。
Liên tiếp phạm sai lầm nên bị xử lý hạ chức.
Cách dùng 降格する = bị hạ chức. 降格処分 = xử lý hạ chức. Đối lập: 昇進 = thăng chức. Rất hiếm gặp ở công ty Nhật truyền thống.
Mẹo nhớ 降=giáng (xuống, hạ thấp), 格=cách (cấp bậc, tiêu chuẩn). Giáng cách = hạ bậc xuống thấp → hạ chức.
-
19
退職たいしょく
nghỉ việc退thoái+職chức
Ví dụ & mẹo nhớ
定年で退職するまで、三十年間同じ会社に勤めました。
Tôi đã làm ở cùng một công ty 30 năm cho đến khi nghỉ hưu đúng tuổi.
Cách dùng 退職する = nghỉ việc/về hưu. 定年退職 = về hưu đúng tuổi (60-65 tuổi ở Nhật), 自己都合退職 = tự nguyện nghỉ. 退職金 = trợ cấp thôi việc.
Mẹo nhớ 退=thoái (rút lui), 職=chức (chức vụ, nghề). Thoái chức = rút khỏi chức vụ → nghỉ việc.
-
20
採用さいよう
tuyển dụng採thái+用dụng
Ví dụ & mẹo nhớ
新卒採用の面接が始まりました。
Buổi phỏng vấn tuyển dụng sinh viên mới tốt nghiệp đã bắt đầu.
Cách dùng 採用する = tuyển dụng. 採用試験 = kỳ thi tuyển, 採用通知 = thông báo trúng tuyển, 不採用 = không được nhận. 新卒採用 = tuyển sinh viên mới.
Mẹo nhớ 採=thái (lấy, chọn lựa), 用=dụng (dùng). Thái dụng = lấy ra để dùng → tuyển dụng (chọn người để sử dụng).
-
21
名刺めいし
danh thiếp名danh+刺thích
Ví dụ & mẹo nhớ
初対面の方とは、まず名刺を交換します。
Với người gặp lần đầu, trước hết hai bên trao đổi danh thiếp.
Cách dùng Trao danh thiếp ở Nhật có nghi thức riêng: đưa và nhận bằng hai tay, đọc kỹ rồi mới cất. 名刺入れ = ví đựng danh thiếp.
Mẹo nhớ Hán Việt: 名=danh (danh tiếng), 刺=thứ (nghĩa cổ là mảnh thẻ ghi tên). Danh thứ = tấm thẻ ghi tên.
-
22
履歴書りれきしょ
sơ yếu lý lịch履lý+歴lịch+書thư
Ví dụ & mẹo nhớ
応募する前に履歴書を準備してください。
Hãy chuẩn bị sơ yếu lý lịch trước khi ứng tuyển.
Cách dùng 履歴書 = hồ sơ xin việc (CV dạng Nhật). 職務経歴書 (しょくむけいれきしょ) = CV kinh nghiệm làm việc. Nhật có mẫu 履歴書 chuẩn.
Mẹo nhớ 履=lý (trải qua, thực hiện), 歴=lịch (lịch sử), 書=thư (văn bản). Lý lịch thư = văn bản lịch sử bản thân → sơ yếu lý lịch.
-
23
研修けんしゅう
đào tạo研nghiên+修tu
Ví dụ & mẹo nhớ
入社してすぐ、一ヶ月の研修がありました。
Vào công ty xong là ngay lập tức có đào tạo 1 tháng.
Cách dùng 研修 = đào tạo nội bộ, tập sự. 新入社員研修 = đào tạo nhân viên mới, 研修期間 = thời gian tập sự, 海外研修 = đào tạo ở nước ngoài.
Mẹo nhớ 研=nghiên (nghiên cứu, mài giũa), 修=tu (tu luyện, học). Nghiên tu = nghiên cứu và tu luyện → đào tạo.
-
24
生産せいさん
sản xuất生sinh+産sản
Ví dụ & mẹo nhớ
この工場では一日に千台の車を生産しています。
Nhà máy này sản xuất 1000 xe mỗi ngày.
Cách dùng 生産する = sản xuất. 生産量 = sản lượng, 生産ライン = dây chuyền sản xuất, 大量生産 = sản xuất đại trà. Đối lập: 消費 = tiêu thụ.
Mẹo nhớ 生=sinh (tạo ra), 産=sản (sản phẩm, sinh ra). Sinh sản = tạo ra sản phẩm → sản xuất. Hán Việt giống hệt!
-
25
販売はんばい
bán hàng販phán+売mại
Ví dụ & mẹo nhớ
新商品の販売を来月から開始する予定です。
Chúng tôi dự định bắt đầu bán sản phẩm mới từ tháng sau.
Cách dùng 販売する = bán hàng (chính thức, quy mô). 販売店 = cửa hàng bán lẻ. 通信販売 = bán hàng qua thư/mạng. Khác với 売る (bán thông thường).
Mẹo nhớ 販=phán (buôn bán), 売=mại (bán). Phán mại = buôn bán, bán hàng → 販売.
-
26
マーケティングまーけてぃんぐ
tiếp thị
Ví dụ & mẹo nhớ
デジタルマーケティングは現代ビジネスに欠かせない手法だ。
Marketing kỹ thuật số là phương pháp không thể thiếu trong kinh doanh hiện đại.
Cách dùng マーケティング = tiếp thị. SNSマーケティング = tiếp thị mạng xã hội. マーケティング戦略 = chiến lược tiếp thị. Từ tiếng Anh 'marketing'.
Mẹo nhớ Từ tiếng Anh 'marketing'. マーケット = market (thị trường). マーケティング = hành động chinh phục thị trường.
-
27
利益りえき
lợi nhuận利lợi+益ích
Ví dụ & mẹo nhớ
今期の利益は前年比で20%増加した。
Lợi nhuận kỳ này tăng 20% so với năm trước.
Cách dùng 利益 = lợi nhuận (kinh doanh). Cũng nghĩa là lợi ích: 利益を得る = thu được lợi ích. 純利益 = lợi nhuận ròng. Cặp: 利益 ↔ 損失.
Mẹo nhớ 利=lợi (lợi ích, lợi nhuận), 益=ích (ích lợi). Lợi ích! Hán Việt giống hệt tiếng Việt.
-
28
損失そんしつ
thua lỗ損tổn+失thất
Ví dụ & mẹo nhớ
台風で農作物に大きな損失が出た。
Cơn bão đã gây thiệt hại lớn cho mùa màng.
Cách dùng 損失 = tổn thất, thiệt hại (cả vật chất lẫn tài chính). 損失を出す = bị lỗ. 損害 (そんがい) = thiệt hại (cụ thể hơn). Cặp: 損失 ↔ 利益.
Mẹo nhớ 損=tổn (tổn thất, tổn hại), 失=thất (mất). Tổn thất! Hán Việt giống hệt tiếng Việt.
-
29
予算よさん
ngân sách予dự+算toán
Ví dụ & mẹo nhớ
プロジェクトの予算を超えないように管理する。
Quản lý để không vượt quá ngân sách dự án.
Cách dùng 予算 = ngân sách (dự trù trước). 予算を組む = lập ngân sách. 予算オーバー = vượt ngân sách. 国家予算 = ngân sách quốc gia.
Mẹo nhớ 予=dự (dự trù, chuẩn bị trước), 算=toán (tính toán). Dự toán = tính trước → ngân sách dự trù.
-
30
投資とうし
đầu tư投đầu+資tư
Ví dụ & mẹo nhớ
将来のために株や不動産に投資する人が増えている。
Ngày càng nhiều người đầu tư vào cổ phiếu và bất động sản vì tương lai.
Cách dùng 投資する = đầu tư. 投資家 = nhà đầu tư. 海外投資 = đầu tư nước ngoài. 投資対効果 = tỷ lệ hoàn vốn (ROI).
Mẹo nhớ 投=đầu (ném ra, đầu tư), 資=tư (vốn, tài sản). Đầu tư! Hán Việt giống hệt tiếng Việt.
-
31
取引とりひき
giao dịch取thủ+引dẫn
Ví dụ & mẹo nhớ
あの会社とは長年取引があります。
Chúng tôi đã có giao dịch với công ty đó nhiều năm.
Cách dùng 取引 = giao dịch kinh doanh. 取引先 (とりひきさき) = đối tác kinh doanh, 取引を始める = bắt đầu giao dịch. 不正取引 = giao dịch bất hợp pháp.
Mẹo nhớ 取=thủ (lấy), 引=dẫn (kéo, dẫn dắt). Thủ dẫn = lấy và kéo qua lại → giao dịch, trao đổi.
-
32
顧客こきゃく
khách hàng顧cố+客khách
Ví dụ & mẹo nhớ
顧客満足度を高めることが会社の目標です。
Nâng cao sự hài lòng của khách hàng là mục tiêu của công ty.
Cách dùng 顧客 = khách hàng (trang trọng). Văn nói: お客さん, お客様. 顧客管理 = quản lý khách hàng, 顧客満足 = sự hài lòng của khách.
Mẹo nhớ 顧=cố (quay lại nhìn, quan tâm), 客=khách (khách hàng). Cố khách = người mà ta quan tâm → khách hàng quen thuộc.
-
33
供給きょうきゅう
cung cấp供cung+給cấp
Ví dụ & mẹo nhớ
原材料の供給が不足して生産が滞った。
Do thiếu hụt nguồn cung nguyên liệu, việc sản xuất bị đình trệ.
Cách dùng 供給 = cung cấp, nguồn cung. 需要と供給 = cung và cầu. 供給不足 = thiếu cung. 電力供給 = cung cấp điện. Cặp: 供給 ↔ 需要.
Mẹo nhớ 供=cung (cung cấp, phụng cung), 給=cấp (cấp phát). Cung cấp! Hán Việt giống hệt tiếng Việt.
-
34
需要じゅよう
nhu cầu需nhu+要yếu
Ví dụ & mẹo nhớ
夏は冷房需要が急増する。
Vào mùa hè, nhu cầu điều hòa không khí tăng đột biến.
Cách dùng 需要 = nhu cầu (từ phía người mua). 需要と供給 = cung và cầu. 需要が高い = nhu cầu cao. 需要が低下する = nhu cầu giảm.
Mẹo nhớ 需=nhu (nhu cầu, cần thiết), 要=yếu (yêu cầu, cần). Nhu yếu = nhu cầu cần thiết! Hán Việt gần giống.
-
35
品質ひんしつ
chất lượng品phẩm+質chất
Ví dụ & mẹo nhớ
値段より品質を重視する消費者が増えている。
Ngày càng nhiều người tiêu dùng coi trọng chất lượng hơn giá cả.
Cách dùng 品質 = chất lượng (của sản phẩm/dịch vụ). 品質管理 = kiểm soát chất lượng. 高品質 = chất lượng cao. 品質保証 = đảm bảo chất lượng.
Mẹo nhớ 品=phẩm (sản phẩm, phẩm chất), 質=chất (chất lượng, bản chất). Phẩm chất! Hán Việt gần giống → chất lượng.
-
36
サービスさーびす
dịch vụ
Ví dụ & mẹo nhớ
このホテルのサービスは素晴らしいです。
Dịch vụ của khách sạn này tuyệt vời.
Cách dùng サービス từ 'service'. 顧客サービス = dịch vụ khách hàng, アフターサービス = dịch vụ hậu mãi. サービス業 = ngành dịch vụ.
Mẹo nhớ サービス = service (Anh). Nhật rất coi trọng サービス — おもてなし (omotenashi) là tinh thần phục vụ tận tâm của Nhật.
-
37
責任せきにん
trách nhiệm責trách+任nhiệm
Ví dụ & mẹo nhớ
自分の行動に責任を持つことが大人の証だ。
Chịu trách nhiệm với hành động của mình là bằng chứng của người trưởng thành.
Cách dùng 責任を持つ = có trách nhiệm. 責任を取る = chịu trách nhiệm (hậu quả). 無責任 = vô trách nhiệm. 責任感 = ý thức trách nhiệm.
Mẹo nhớ 責=trách (trách nhiệm, trách cứ), 任=nhiệm (nhiệm vụ, đảm nhận). Trách nhiệm! Hán Việt giống hệt.
-
38
努力どりょく
nỗ lực努nỗ+力lực
Ví dụ & mẹo nhớ
目標に向かって努力し続けることが大切です。
Tiếp tục nỗ lực hướng tới mục tiêu là điều quan trọng.
Cách dùng 努力する = nỗ lực. 努力が実る = nỗ lực được đền đáp, 努力家 = người chăm chỉ nỗ lực. 努力なしに = không có nỗ lực.
Mẹo nhớ 努=nỗ (cố gắng hết sức), 力=lực (sức lực). Nỗ lực = dùng hết sức cố gắng. Hán Việt giống hệt!
-
39
成功せいこう
thành công成thành+功công
Ví dụ & mẹo nhớ
長年の努力が実り、プロジェクトが成功しました。
Nỗ lực nhiều năm được đền đáp, dự án đã thành công.
Cách dùng 成功する = thành công. 成功のカギ = chìa khóa thành công, 大成功 = thành công lớn. Đối lập: 失敗 = thất bại.
Mẹo nhớ 成=thành (trở nên, hoàn thành), 功=công (công lao, công trạng). Thành công = hoàn thành công lao → thành công. Hán Việt giống hệt!
-
40
失敗しっぱい
thất bại失thất+敗bại
Ví dụ & mẹo nhớ
失敗を恐れずに挑戦することが大切です。
Điều quan trọng là thử thách mà không sợ thất bại.
Cách dùng 失敗する = thất bại. 失敗から学ぶ = học từ thất bại, 大失敗 = thất bại lớn. Đối lập: 成功. 失敗は成功のもと = thất bại là mẹ thành công.
Mẹo nhớ 失=thất (mất, thất bại), 敗=bại (thua, thất bại). Thất bại = mất đi và thua cuộc. Hán Việt giống hệt!