JLPT N4–N5

失

失

THẤT

14 từ

N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5

失 THẤT

Âm Hán Việt
thất
Trong bài học
14 từ

N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 4

N3 Từ vựng JLPT N3 4

N2 Từ vựng JLPT N2 1

N1 Từ vựng JLPT N1 5