Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
礼
JLPT N4–N5
礼
礼
LỄ
7 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
礼
LỄ
Âm Hán Việt
lễ
Trong bài học
7 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
3
失
礼
ですが
しつれいですが
thất lễ
· Xin lỗi (khi muốn nhờ ai việc gì đó)
失
礼
します
しつれいします
thất lễ
· Xin phép / Xin lỗi (lịch sự)
お
礼
おれい
lễ
· Lời cảm ơn
N2
Từ vựng JLPT N2
3
礼
金
れいきん
lễ kim
· tiền lễ phép (thuê nhà Nhật)
礼
儀
れいぎ
lễ nghi
· lễ nghĩa
無
礼
ぶれい
vô lễ
· vô lễ
N1
Từ vựng JLPT N1
1
礼
儀
れいぎ
lễ nghi
· lễ nghi
← Chữ trước
失
Chữ sau →
名
This page is also in English →
×