Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
名
JLPT N4–N5
名
名
DANH
24 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
名
DANH
Âm Hán Việt
danh
Trong bài học
24 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
6
お
名
前は?
おなまえは?
danh tiền
· Bạn tên gì?
名
刺
めいし
danh thích
· Danh thiếp
有
名
[な]
ゆうめい[な]
hữu danh
· nổi tiếng
名
前
なまえ
danh tiền
· Tên
お
名
前
おなまえ
danh tiền
· Tên (lịch sự)
名
前
なまえ
danh tiền
· Tên
N3
Từ vựng JLPT N3
4
名
前
なまえ
danh tiền
· tên
名
刺
めいし
danh thích
· danh thiếp
名
物
めいぶつ
danh vật
· đặc sản
名
所
めいしょ
danh sở
· địa danh
N2
Từ vựng JLPT N2
7
名
簿
めいぼ
danh bộ
· danh sách
名
所
めいしょ
danh sở
· danh lam
署
名
しょめい
thự danh
· chữ ký, ký tên
名
作
めいさく
danh tác
· danh tác
名
高い
なだかい
danh cao
· nổi danh
匿
名
とくめい
nặc danh
· ẩn danh
実
名
じつめい
thực danh
· tên thật
N1
Từ vựng JLPT N1
7
名
誉毀損
めいよきそん
danh dự hủy tổn
· vu khống
名
残惜しい
なごりおしい
danh tàn tích
· lưu luyến
名
高い
なだかい
danh cao
· nổi danh
汚
名
おめい
ô danh
· tai tiếng
名
目
めいもく
danh mục
· danh nghĩa
名
残
なごり
danh tàn
· dư âm, lưu luyến
名
分
めいぶん
danh phân
· danh nghĩa chính đáng
← Chữ trước
礼
Chữ sau →
前
This page is also in English →
×