Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
前
JLPT N4–N5
前
前
TIỀN
24 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
前
TIỀN
Âm Hán Việt
tiền
Trong bài học
24 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
7
お名
前
は?
おなまえは?
danh tiền
· Bạn tên gì?
前
まえ
tiền
· Phía trước
前
まえ
tiền
· Trước
名
前
なまえ
danh tiền
· Tên
お名
前
おなまえ
danh tiền
· Tên (lịch sự)
名
前
なまえ
danh tiền
· Tên
駅
前
えきまえ
dịch tiền
· Trước ga
N3
Từ vựng JLPT N3
3
名
前
なまえ
danh tiền
· tên
前
提
ぜんてい
tiền đề
· tiền đề
門
前
雀羅
もんぜんじゃくら
môn tiền tước la
· vắng vẻ, không ai lui tới
N2
Từ vựng JLPT N2
8
前
日
ぜんじつ
tiền nhật
· ngày hôm trước
前
後
ぜんご
tiền hậu
· khoảng, xung quanh (thời gian)
腕
前
うでまえ
oản tiền
· tay nghề, kỹ năng
前
提
ぜんてい
tiền đề
· tiền đề
直
前
ちょくぜん
trực tiền
· ngay trước khi
事
前
じぜん
sự tiền
· trước, từ trước
建
前
たてまえ
kiến tiền
· lời nói ngoài mặt
前
例
ぜんれい
tiền lệ
· tiền lệ
N1
Từ vựng JLPT N1
6
前
衛
ぜんえい
tiền vệ
· tiên phong
建
前
たてまえ
kiến tiền
· lời nói xã giao
前
提
ぜんてい
tiền đề
· tiền đề
寸
前
すんぜん
thốn tiền
· ngay trước khi
前
途
ぜんと
tiền đồ
· tiền đồ
前
哨戦
ぜんしょうせん
tiền tiêu chiến
· trận mở màn
← Chữ trước
名
Chữ sau →
願
This page is also in English →
×