10

N4–N5 Bài 10 / 50 · 42 từ

Locations and Existence

Tự kiểm tra:
  1. 1 ありますあります Có (đồ vật, thực vật)
  2. 2 いますいます Có (người, động vật)
  3. 3 いろいろ[な]いろいろ[な] Nhiều, đa dạng
  4. 4 男の人おとこのひと Người đàn ông男nam+人nhân
  5. 5 女の人おんなのひと Người đàn bà女nữ+人nhân
  6. 6 男の子おとこのこ Cậu con trai男nam+子tử
  7. 7 女の子おんなのこ Cô con gái女nữ+子tử
  8. 8 犬いぬ Con chó犬khuyển
  9. 9 猫ねこ Con mèo猫miêu
  10. 10 木き Cây, gỗ木mộc
  11. 11 物もの Đồ vật物vật
  12. 12 フィルムフィルム Cuộn phim
  13. 13 電池でんち Pin電điện+池trì
  14. 14 箱はこ Hộp箱tương
  15. 15 冷蔵庫れいぞうこ Tủ lạnh冷lãnh+蔵tàng+庫khố
  16. 16 テーブルテーブル Bàn
  17. 17 ベッドベッド Giường
  18. 18 棚たな Giá, kệ棚bằng
  19. 19 ドアドア Cửa ra vào
  20. 20 窓まど Cửa sổ窓song
  21. 21 ポストポスト Hộp thư
  22. 22 ビルビル Tòa nhà
  23. 23 公園こうえん Công viên公công+園viên
  24. 24 喫茶店きっさてん Quán cà phê喫khiết+茶trà+店điếm
  25. 25 本屋ほんや Hiệu sách本bản+屋ốc
  26. 26 ~屋~や Cửa hàng ~屋ốc
  27. 27 乗り場のりば Điểm dừng xe, bến xe乗thừa+場trường
  28. 28 県けん Tỉnh県huyện
  29. 29 上うえ Trên上thượng
  30. 30 下した Dưới下hạ
  31. 31 前まえ Trước前tiền
  32. 32 後ろうしろ Sau後hậu
  33. 33 右みぎ Phải右hữu
  34. 34 左ひだり Trái左tả
  35. 35 中なか Trong中trung
  36. 36 外そと Ngoài外ngoại
  37. 37 隣となり Bên cạnh (sát cạnh)隣lân
  38. 38 近くちかく Gần近cận
  39. 39 間あいだ Giữa間gian
  40. 40 ~や~[など]~や~[など] ~ và ~ [v.v.]
  41. 41 いちばん~いちばん~ ~ nhất
  42. 42 奥おく Góc trong cùng奥áo