26

N4–N5 Bài 26 / 50 · 30 từ

Listing Actions (~たり~たり)

Tự kiểm tra:
  1. 1 行ったり来たりしますいったりきたりします Đi đi lại lại行hành+来lai
  2. 2 食べたり飲んだりしますたべたりのんだりします Ăn uống linh tinh食thực+飲ẩm
  3. 3 ~たり~たりします~たり~たりします Làm ~ rồi lại ~ (liệt kê)
  4. 4 映画を見たり、本を読んだりしますえいがをみたり、ほんをよんだりします Xem phim hoặc đọc sách映ánh+画họa+見kiến+本bản+読độc
  5. 5 休んだり働いたりしますやすんだりはたらいたりします Nghỉ ngơi rồi lại làm việc休hưu+働đồng
  6. 6 天気がいい日てんきがいいひ Ngày trời đẹp天thiên+気khí+日nhật
  7. 7 雨の日あめのひ Ngày mưa雨vũ+日nhật
  8. 8 時々ときどき Thỉnh thoảng時thời+々thời
  9. 9 たいていたいてい Thường
  10. 10 ほとんどほとんど Hầu như
  11. 11 ぜんぜんぜんぜん Hoàn toàn không
  12. 12 週末しゅうまつ Cuối tuần週chu+末mạt
  13. 13 休日きゅうじつ Ngày nghỉ休hưu+日nhật
  14. 14 予定よてい Kế hoạch予dự+定định
  15. 15 決まっていますきまっています Đã quyết định決quyết
  16. 16 買い物かいもの Mua sắm買mãi+物vật
  17. 17 散歩さんぽ Đi dạo散tán+歩bộ
  18. 18 昼寝ひるね Ngủ trưa昼trú+寝tẩm
  19. 19 ゲームゲーム Trò chơi
  20. 20 音楽おんがく Âm nhạc音âm+楽lạc
  21. 21 友達ともだち Bạn bè友hữu+達đạt
  22. 22 カフェカフェ Quán cà phê
  23. 23 料理したり掃除したりしますりょうりしたりそうじしたりします Nấu ăn hoặc dọn dẹp料liệu+理lý+掃tảo+除trừ
  24. 24 遊んだり勉強したりしますあそんだりべんきょうしたりします Chơi hoặc học遊du+勉miễn+強cường
  25. 25 いつもいつも Luôn luôn
  26. 26 あまりあまり Không mấy (với phủ định)
  27. 27 毎日まいにち Hàng ngày毎mỗi+日nhật
  28. 28 毎週まいしゅう Hàng tuần毎mỗi+週chu
  29. 29 毎月まいつき Hàng tháng毎mỗi+月nguyệt
  30. 30 何もなにも Không gì (với phủ định)何hà