JLPT N4–N5
強
強
CƯỜNG
28 từ
N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
強 CƯỜNG
- Âm Hán Việt
- cường
- Trong bài học
- 28 từ
N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 6
N3 Từ vựng JLPT N3 2
N2 Từ vựng JLPT N2 5
N1 Từ vựng JLPT N1 15
- 強いるしいるcường · ép buộc
- 強張るこわばるcường trương · cứng đờ
- 辛抱強いしんぼうづよいtân bão cường · kiên nhẫn
- 心強いこころづよいtâm cường · vững dạ, an tâm
- 根強いねづよいcăn cường · ăn sâu, dai dẳng
- 粘り強いねばりづよいniêm cường · bền bỉ
- 強引ごういんcường dẫn · cưỡng ép, ngang ngược
- 手強いてごわいthủ cường · khó nhằn, đáng gờm
- 強情ごうじょうcường tình · bướng bỉnh
- 頑強がんきょうngoan cường · ngoan cường
- 強硬きょうこうcường ngạnh · cứng rắn
- 力強いちからづよいlực cường · mạnh mẽ, vững dạ
- 強靭きょうじんcường nhận · dẻo dai, kiên cường
- 強ちあながちcường · chưa hẳn
- 増強ぞうきょうtăng cường · tăng cường