Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
勉
JLPT N4–N5
勉
勉
MIỄN
6 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
勉
MIỄN
Âm Hán Việt
miễn
Trong bài học
6 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
4
勉
強します
べんきょうします
miễn cường
· Học
勉
強
べんきょう
miễn cường
· học tập
遊んだり
勉
強したりします
あそんだりべんきょうしたりします
du miễn cường
· Chơi hoặc học
音楽を聞きながら
勉
強します
おんがくをききながらべんきょうします
âm lạc văn miễn cường
· Vừa nghe nhạc vừa học
N3
Từ vựng JLPT N3
2
勉
強する
べんきょうする
miễn cường
· học
勉
強
べんきょう
miễn cường
· học tập
← Chữ trước
休
Chữ sau →
強
This page is also in English →
×