9

N3 Bài 9 / 20 · 42 từ

Trường học và giáo dục

  • Ghép câuXếp các mảnh thành câu
Tự kiểm tra:
  1. 1 学校がっこう trường học学học+校hiệu
    Ví dụ & mẹo nhớ

    学校がっこうまで自転車じてんしゃで通ってかよっています。

    Tôi đi đến trường bằng xe đạp.

    Cách dùng 学校 = trường học (nói chung). 学校に行く = đi học. 学校の先生 = giáo viên trường. Cấp cụ thể: 小学校/中学校/高校/大学.

    Mẹo nhớ 学=học (học tập), 校=hiệu (trường, hiệu). Học hiệu = nơi để học tập → trường học. Hán Việt giống hệt!

  2. 2 教室きょうしつ lớp học教giáo+室thất
    Ví dụ & mẹo nhớ

    教室きょうしつに入るはいると先生せんせいがもう来てきていました。

    Khi bước vào lớp học thì thầy giáo đã đến rồi.

    Cách dùng 教室 = lớp học, phòng học. 教室に入る = vào lớp. Cũng dùng cho: ピアノ教室 = lớp học đàn piano, 料理教室 = lớp nấu ăn.

    Mẹo nhớ 教=giáo (dạy dỗ), 室=thất (phòng). Giáo thất = phòng để dạy học → lớp học. Thất trong thư thất (phòng sách).

  3. 3 図書館としょかん thư viện図đồ+書thư+館quán
    Ví dụ & mẹo nhớ

    図書館としょかんで試験しけんの勉強べんきょうをしました。

    Tôi đã học thi ở thư viện.

    Cách dùng 図書館 = thư viện. 図書館員 = thủ thư, 図書館カード = thẻ thư viện, 本を借りる = mượn sách. 図書室 (としょしつ) = phòng đọc sách trường.

    Mẹo nhớ 図=đồ (bản đồ, hình vẽ → tư liệu), 書=thư (sách), 館=quán (tòa nhà). Đồ thư quán = tòa nhà chứa sách → thư viện.

  4. 4 教科書きょうかしょ sách giáo khoa教giáo+科khoa+書thư
    Ví dụ & mẹo nhớ

    教科書きょうかしょを忘れてわすれて先生せんせいに叱られしかられました。

    Tôi quên sách giáo khoa và bị thầy mắng.

    Cách dùng 教科書 = sách giáo khoa. 教科書を開く = mở sách, 教科書通り = theo đúng sách giáo khoa. 参考書 (さんこうしょ) = sách tham khảo.

    Mẹo nhớ 教=giáo (dạy), 科=khoa (môn học, khoa học), 書=thư (sách). Giáo khoa thư = sách dạy các môn học → sách giáo khoa.

  5. 5 ノートのーと vở
    Ví dụ & mẹo nhớ

    授業中じゅぎょうちゅうにしっかりしっかりノートを取るとることが大切たいせつです。

    Ghi chép cẩn thận trong giờ học là điều quan trọng.

    Cách dùng ノート từ 'note'. ノートを取る = ghi chép, ノートに書く = viết vào vở. ノートパソコン = laptop. 手帳 (てちょう) = sổ tay nhỏ.

    Mẹo nhớ ノート = note (Anh). Giống tiếng Anh! Cũng có nghĩa là laptop (ノートパソコン).

  6. 6 ペンぺん bút mực
    Ví dụ & mẹo nhớ

    ペンを貸してかしてもらえますか。

    Bạn có thể cho tôi mượn bút không?

    Cách dùng ペン từ 'pen'. ボールペン = bút bi, サインペン = bút lông, 万年筆 (まんねんひつ) = bút máy. ペンで書く = viết bằng bút.

    Mẹo nhớ ペン = pen (Anh). Phát âm ngắn gọn. Nhớ phân biệt: ペン (bút mực) vs 鉛筆 (えんぴつ, bút chì).

  7. 7 鉛筆えんぴつ bút chì鉛duyên+筆bút
    Ví dụ & mẹo nhớ

    鉛筆えんぴつで書いたかいたので、消しゴムけしごむで消せますけせます。

    Vì viết bằng bút chì nên có thể tẩy được.

    Cách dùng 鉛筆 = bút chì. 鉛筆で書く = viết bằng bút chì, 鉛筆を削る (けずる) = gọt bút chì. 色鉛筆 (いろえんぴつ) = bút chì màu.

    Mẹo nhớ 鉛=diên (chì), 筆=bút (cây bút). Diên bút = bút làm từ chì → bút chì. Diên trong diên ô (chì).

  8. 8 消しゴムけしごむ cục tẩy消tiêu
    Ví dụ & mẹo nhớ

    消しゴムけしごむで間違いまちがいを消してけして、もう一度いちど書きかきました。

    Tôi tẩy lỗi sai bằng cục tẩy rồi viết lại.

    Cách dùng 消しゴム = cục tẩy. 消す (けす) = tẩy, xóa. ゴム = rubber (cao su, từ Hà Lan gom). 消しゴムをかける = dùng cục tẩy.

    Mẹo nhớ 消=tiêu (xóa đi, tiêu mất) + ゴム = gum/rubber (cao su). Cục cao su để xóa → cục tẩy. 消 = xóa đi!

  9. 9 黒板こくばん bảng đen黒hắc+板bản
    Ví dụ & mẹo nhớ

    先生せんせいが黒板こくばんに答えこたえを書いてかいてくれました。

    Thầy giáo đã viết đáp án lên bảng đen.

    Cách dùng 黒板 = bảng đen. 黒板に書く = viết lên bảng, 黒板を消す = lau bảng. ホワイトボード = bảng trắng (phổ biến hơn hiện nay).

    Mẹo nhớ 黒=hắc (đen), 板=bản (tấm, bảng). Hắc bản = tấm màu đen → bảng đen. Bảng hắc bản trường Nhật!

  10. 10 机つくえ bàn học机kỉ
    Ví dụ & mẹo nhớ

    机つくえの上うえを片付けてかたづけてから勉強べんきょうしました。

    Tôi dọn dẹp mặt bàn rồi mới học.

    Cách dùng 机 = bàn học, bàn làm việc. 机に向かう = ngồi vào bàn học, 机の引き出し = ngăn kéo bàn. Bàn ăn: テーブル hoặc 食卓 (しょくたく).

    Mẹo nhớ 机 (つくえ) âm Hán Việt là 'cơ'. Chỉ bàn dùng để làm việc/học. Nhớ: cơ nghiệp bắt đầu từ bàn học.

  11. 11 椅子いす ghế椅ỷ+子tử
    Ví dụ & mẹo nhớ

    椅子いすに座ってすわって先生せんせいの話はなしを聞きききました。

    Tôi ngồi xuống ghế và lắng nghe thầy nói.

    Cách dùng 椅子 = ghế. 椅子に座る = ngồi xuống ghế, 椅子を引く = kéo ghế ra. 車椅子 (くるまいす) = xe lăn. 丸椅子 = ghế tròn.

    Mẹo nhớ 椅=y (ghế, tựa), 子=tử (vật). Y tử = vật để tựa/ngồi → ghế. Y trong y (ghế ngai).

  12. 12 試験しけん kỳ thi試thí+験nghiệm
    Ví dụ & mẹo nhớ

    来週らいしゅう試験しけんがあるので、今週こんしゅうは毎日まいにち勉強べんきょうしています。

    Tuần sau có kỳ thi nên tuần này tôi học mỗi ngày.

    Cách dùng 試験 = kỳ thi, bài kiểm tra. 試験を受ける = dự thi, 試験に合格する = đậu thi, 試験勉強 = học thi. Bài kiểm tra nhỏ: テスト.

    Mẹo nhớ 試=thí (thử nghiệm), 験=nghiệm (kiểm tra). Thí nghiệm = kiểm tra thử → kỳ thi. Thí trong thi thố.

  13. 13 宿題しゅくだい bài tập về nhà宿túc+題đề
    Ví dụ & mẹo nhớ

    宿題しゅくだいを忘れてわすれて先生せんせいに叱られてしかられてしまいました。

    Tôi đã quên bài tập về nhà và bị thầy mắng.

    Cách dùng 宿題 = bài tập về nhà. 宿題をする = làm bài tập, 宿題が出る = có bài tập về nhà. 夏休みの宿題 = bài tập hè.

    Mẹo nhớ 宿=túc (ngủ lại, ở lại), 題=đề (bài, đề tài). Túc đề = bài làm ở nhà (nơi ở lại) → bài tập về nhà.

  14. 14 授業じゅぎょう bài giảng授thụ+業nghiệp
    Ví dụ & mẹo nhớ

    授業じゅぎょうを受けるうけるのが楽しくたのしくなってきました。

    Tôi đã bắt đầu thấy vui khi tham gia bài giảng.

    Cách dùng 授業 = bài giảng, giờ học. 授業を受ける = tham dự giờ học, 授業中 = trong giờ học, 授業料 (じゅぎょうりょう) = học phí.

    Mẹo nhớ 授=thụ (trao truyền, dạy), 業=nghiệp (công việc). Thụ nghiệp = tiếp nhận việc học → bài giảng, giờ học.

  15. 15 休み時間やすみじかん giờ nghỉ休hưu+時thời+間gian
    Ví dụ & mẹo nhớ

    休み時間やすみじかんに友達ともだちと校庭こうていで遊びあそびました。

    Tôi đã chơi với bạn bè ở sân trường trong giờ nghỉ.

    Cách dùng 休み時間 = giờ nghỉ giải lao. 10分の休み時間 = giờ nghỉ 10 phút. 昼休み (ひるやすみ) = giờ nghỉ trưa.

    Mẹo nhớ 休=hưu (nghỉ), 時=thời (thời gian), 間=gian (khoảng). Hưu + thời gian = thời gian nghỉ ngơi → giờ nghỉ.

  16. 16 卒業そつぎょう tốt nghiệp卒tốt+業nghiệp
    Ví dụ & mẹo nhớ

    大学だいがくを卒業そつぎょうしたら、海外かいがいで働きはたらきたいです。

    Sau khi tốt nghiệp đại học, tôi muốn làm việc ở nước ngoài.

    Cách dùng 卒業する = tốt nghiệp. 卒業式 (そつぎょうしき) = lễ tốt nghiệp, 卒業生 = sinh viên tốt nghiệp. Đối lập: 入学 = nhập học.

    Mẹo nhớ 卒=tốt (kết thúc, hoàn tất), 業=nghiệp (việc học). Tốt nghiệp = hoàn thành việc học → tốt nghiệp. Hán Việt giống hệt!

  17. 17 入学にゅうがく nhập học入nhập+学học
    Ví dụ & mẹo nhớ

    春はるに大学だいがくに入学にゅうがくする予定よていです。

    Tôi dự định nhập học đại học vào mùa xuân.

    Cách dùng 入学する = nhập học. 入学式 (にゅうがくしき) = lễ nhập học (tháng 4 ở Nhật), 入学試験 = thi đầu vào. Đối lập: 卒業.

    Mẹo nhớ 入=nhập (vào), 学=học (việc học). Nhập học = bước vào việc học → nhập học. Hán Việt giống hệt!

  18. 18 大学だいがく đại học大đại+学học
    Ví dụ & mẹo nhớ

    大学だいがくで経済学けいざいがくを専攻せんこうしています。

    Tôi đang chuyên ngành kinh tế học tại đại học.

    Cách dùng 大学 = đại học (university). 大学院 (だいがくいん) = cao học/thạc sĩ, 国立大学 = đại học quốc lập. 大学生 = sinh viên đại học.

    Mẹo nhớ 大=đại (lớn), 学=học (học tập). Đại học = nơi học lớn, cao → đại học. Hán Việt giống hệt!

  19. 19 高校こうこう cấp ba高cao+校hiệu
    Ví dụ & mẹo nhớ

    高校こうこう時代じだいは野球部やきゅうぶに入ってはいっていました。

    Hồi cấp ba tôi đã vào câu lạc bộ bóng chày.

    Cách dùng 高校 = trường cấp ba (rút gọn của 高等学校 こうとうがっこう). 高校生 = học sinh cấp ba, 高校野球 = bóng chày cấp ba (rất nổi tiếng ở Nhật).

    Mẹo nhớ 高=cao (cao cấp), 校=hiệu (trường). Cao hiệu = trường cao cấp → cấp ba. Cao đẳng mà thấp hơn đại học.

  20. 20 中学校ちゅうがっこう cấp hai中trung+学học+校hiệu
    Ví dụ & mẹo nhớ

    中学校ちゅうがっこうから英語えいごの勉強べんきょうが始まりはじまります。

    Việc học tiếng Anh bắt đầu từ cấp hai.

    Cách dùng 中学校 = trường cấp hai (lớp 7–9, 13–15 tuổi). 中学生 = học sinh cấp hai. Nhật bắt buộc học đến hết 中学校.

    Mẹo nhớ 中=trung (giữa), 学=học, 校=hiệu (trường). Trung học = trường học ở giữa (giữa tiểu học và cao học) → cấp hai.

  21. 21 小学校しょうがっこう cấp một小tiểu+学học+校hiệu
    Ví dụ & mẹo nhớ

    小学校しょうがっこうの頃ころ、毎日まいにち楽しくたのしく学校がっこうに通いかよいました。

    Hồi tiểu học, tôi đã vui vẻ đến trường mỗi ngày.

    Cách dùng 小学校 = trường tiểu học (lớp 1–6, 6–12 tuổi). 小学生 = học sinh tiểu học. Nhật có 6 năm tiểu học bắt buộc.

    Mẹo nhớ 小=tiểu (nhỏ, ít), 学=học, 校=hiệu. Tiểu học = trường học nhỏ/bé → trường tiểu học. Hán Việt giống hệt!

  22. 22 幼稚園ようちえん mẫu giáo幼ấu+稚trĩ+園viên
    Ví dụ & mẹo nhớ

    幼稚園ようちえんの頃ころの思い出おもいではほとんどほとんどありません。

    Tôi hầu như không có ký ức về thời mẫu giáo.

    Cách dùng 幼稚園 = mẫu giáo, nhà trẻ (3–6 tuổi). 幼稚園児 = trẻ mẫu giáo. Còn có 保育園 (ほいくえん) = nhà trẻ (từ 0 tuổi, giờ dài hơn).

    Mẹo nhớ 幼=ấu (trẻ nhỏ), 稚=trĩ (ngây thơ, non nớt), 園=viên (vườn). Ấu trĩ viên = vườn cho trẻ thơ → mẫu giáo.

  23. 23 教師きょうし giáo viên教giáo+師sư
    Ví dụ & mẹo nhớ

    父ちちは高校こうこうで数学すうがくの教師きょうしをしています。

    Bố tôi làm giáo viên dạy toán ở trường cấp ba.

    Cách dùng 教師 là tên nghề nghiệp, dùng khi nói về bản thân hay điền hồ sơ; 先生 là cách gọi kính trọng, không dùng cho chính mình.

    Mẹo nhớ Hán Việt: 教=giáo (giáo dục), 師=sư (sư phụ, giáo sư). Giáo sư = người dạy dỗ.

  24. 24 校長こうちょう hiệu trưởng校hiệu+長trưởng
    Ví dụ & mẹo nhớ

    卒業式そつぎょうしきで校長こうちょう先生せんせいが話はなしをされました。

    Thầy hiệu trưởng đã phát biểu trong lễ tốt nghiệp.

    Cách dùng Các chức danh Nhật ghép với 長 (trưởng): 校長, 社長, 部長, 課長, 店長. Gọi kèm 先生: 校長先生.

    Mẹo nhớ Hán Việt: 校=hiệu (trường học), 長=trưởng (đứng đầu). Hiệu trưởng — giống hệt tiếng Việt.

  25. 25 講義こうぎ bài giảng講giảng+義nghĩa
    Ví dụ & mẹo nhớ

    午前中ごぜんちゅうの講義こうぎは休講きゅうこうになりました。

    Buổi giảng sáng nay đã bị hủy.

    Cách dùng 講義 là bài giảng ở đại học; 授業 dùng chung cho mọi cấp học. 休講 (きゅうこう) = hủy buổi giảng, từ sinh viên nào cũng biết.

    Mẹo nhớ Hán Việt: 講=giảng (diễn giảng), 義=nghĩa (ý nghĩa). Giảng nghĩa = giảng giải ý nghĩa.

  26. 26 勉強べんきょう học tập勉miễn+強cường
    Ví dụ & mẹo nhớ

    毎日まいにち2時間じかん日本語にほんごの勉強べんきょうをしています。

    Tôi học tiếng Nhật 2 tiếng mỗi ngày.

    Cách dùng 勉強する = học tập. 勉強になる = học được điều gì, 勉強家 = người chăm học. Cũng có nghĩa bớt giá: 少し勉強します = tôi giảm giá một chút.

    Mẹo nhớ 勉=miễn (gắng sức), 強=cường (mạnh mẽ). Miễn cường = gắng sức mạnh mẽ → nỗ lực học tập.

  27. 27 単位たんい tín chỉ, đơn vị単đơn+位vị
    Ví dụ & mẹo nhớ

    今学期こんがっきは必修ひっしゅうの単位たんいを落とさないおとさないように頑張がんばります。

    Học kỳ này tôi sẽ cố gắng để không trượt tín chỉ bắt buộc.

    Cách dùng 単位 vừa là tín chỉ đại học vừa là đơn vị đo lường. 単位を取る = lấy tín chỉ, 単位を落とす = trượt môn.

    Mẹo nhớ Hán Việt: 単=đơn (đơn giản, đơn vị), 位=vị (địa vị). Đơn vị — đúng như tiếng Việt.

  28. 28 課題かだい bài tập, vấn đề課khóa+題đề
    Ví dụ & mẹo nhớ

    来週らいしゅうまでに課題かだいを提出ていしゅつしなければなりません。

    Tôi phải nộp bài tập trước tuần sau.

    Cách dùng 課題 là bài tập lớn hoặc vấn đề cần giải quyết; 宿題 là bài về nhà ở trường phổ thông. Trong công ty, 課題 = vấn đề tồn đọng.

    Mẹo nhớ Hán Việt: 課=khóa (khóa học, khóa trình), 題=đề (đề tài). Khóa đề = đề bài được giao.

  29. 29 復習ふくしゅう ôn tập復phục+習tập
    Ví dụ & mẹo nhớ

    授業じゅぎょうの後あとは必ずかならず復習ふくしゅうするようにしています。

    Tôi cố gắng nhất định ôn lại bài sau mỗi giờ học.

    Cách dùng 復習する = ôn tập. 復習問題 = bài ôn tập. Đối lập: 予習 = chuẩn bị bài trước. Nhật: 予習・授業・復習 là 3 bước học.

    Mẹo nhớ 復=phục (lại, trở lại), 習=tập (tập luyện). Phục tập = tập lại những gì đã học → ôn tập. Phục trong phục hồi.

  30. 30 予習よしゅう chuẩn bị bài予dự+習tập
    Ví dụ & mẹo nhớ

    予習よしゅうをしておくと授業じゅぎょうがもっと分かりやすくわかりやすくなります。

    Nếu chuẩn bị bài trước thì giờ học sẽ dễ hiểu hơn nhiều.

    Cách dùng 予習する = chuẩn bị bài trước khi học. 予習が大切 = chuẩn bị bài là quan trọng. Đối lập: 復習 = ôn tập sau khi học.

    Mẹo nhớ 予=dự (trước, chuẩn bị trước), 習=tập (tập luyện). Dự tập = tập trước → chuẩn bị bài trước.

  31. 31 授業料じゅぎょうりょう học phí授thụ+業nghiệp+料liệu
    Ví dụ & mẹo nhớ

    授業料じゅぎょうりょうは毎月まいつき口座こうざから引き落とされひきおとされます。

    Học phí được trừ tự động từ tài khoản mỗi tháng.

    Cách dùng 料 (りょう) chỉ khoản phí: 授業料, 入場料, 手数料, 送料. 学費 (がくひ) là chi phí học tập nói chung, rộng hơn 授業料.

    Mẹo nhớ Hán Việt: 授業=thụ nghiệp (dạy học), 料=liệu (phí). Phí cho việc dạy học.

  32. 32 不合格ふごうかく rớt不bất+合hợp+格cách
    Ví dụ & mẹo nhớ

    今回こんかいは不合格ふごうかくでしたが、次つぎは必ずかならず合格ごうかくします。

    Lần này tôi rớt nhưng lần sau nhất định sẽ đậu.

    Cách dùng 不合格 = rớt, trượt. 不合格通知 = thông báo không đậu. Văn nói: 落ちる (おちる) = rớt. Đối lập: 合格.

    Mẹo nhớ 不=bất (phủ định), 合格=hợp cách (đậu). Bất hợp cách = không đáp ứng tiêu chuẩn → rớt.

  33. 33 成績せいせき thành tích成thành+績tích
    Ví dụ & mẹo nhớ

    今学期こんがっきの成績せいせきは全体的ぜんたいてきに良くよくなりました。

    Thành tích học kỳ này nhìn chung đã tốt hơn.

    Cách dùng 成績 = thành tích, điểm số. 成績が上がる = điểm tăng, 成績表 = bảng điểm, 成績優秀 = thành tích xuất sắc.

    Mẹo nhớ 成=thành (đạt được), 績=tích (thành tích, kết quả). Thành tích = kết quả đạt được. Hán Việt giống hệt!

  34. 34 奨学金しょうがくきん học bổng奨tưởng+学học+金kim
    Ví dụ & mẹo nhớ

    奨学金しょうがくきんをもらって大学だいがくに通ってかよっています。

    Tôi nhận học bổng để theo học đại học.

    Cách dùng 奨学金 = học bổng. 奨学金を申請する = xin học bổng, 奨学金を返済する = trả nợ học bổng (nhiều khoản vay ở Nhật).

    Mẹo nhớ 奨=khuyến (khuyến khích), 学=học, 金=kim (tiền). Khuyến học kim = tiền khuyến khích việc học → học bổng.

  35. 35 部活ぶかつ câu lạc bộ部bộ+活hoạt
    Ví dụ & mẹo nhớ

    部活ぶかつが忙しくていそがしくて毎日まいにち帰りかえりが遅いおそいです。

    Câu lạc bộ bận nên mỗi ngày về muộn.

    Cách dùng 部活 = hoạt động câu lạc bộ (rút gọn của 部活動 ぶかつどう). 部活に入る = vào CLB, サッカー部 = CLB bóng đá. Rất phổ biến ở trường Nhật.

    Mẹo nhớ 部=bộ (nhóm, tổ), 活=hoạt (hoạt động). Bộ hoạt = hoạt động theo nhóm/tổ → câu lạc bộ. Hoạt trong sinh hoạt.

  36. 36 行事ぎょうじ sự kiện行hành+事sự
    Ví dụ & mẹo nhớ

    学校がっこうの年間行事ねんかんぎょうじを確認かくにんしてください。

    Hãy kiểm tra các sự kiện thường niên của trường.

    Cách dùng 行事 = sự kiện, lễ hội (có tổ chức). 学校行事 = sự kiện trường, 年中行事 = lễ hội trong năm. Khác イベント (event nói chung).

    Mẹo nhớ 行=hành (tiến hành), 事=sự (việc). Hành sự = tiến hành một việc → sự kiện được tổ chức. Hành trong tiến hành.

  37. 37 文化祭ぶんかさい lễ hội văn hóa文văn+化hóa+祭tế
    Ví dụ & mẹo nhớ

    文化祭ぶんかさいではクラスくらすごとに出し物だしものを準備じゅんびします。

    Trong lễ hội văn hóa, mỗi lớp chuẩn bị tiết mục của mình.

    Cách dùng 文化祭 = lễ hội văn hóa trường học. Mỗi lớp có gian hàng/tiết mục riêng. 文化祭実行委員 = ban tổ chức lễ hội.

    Mẹo nhớ 文=văn (văn hóa), 化=hóa (biến đổi, hóa thành), 祭=tế (lễ hội, tế lễ). Văn hóa tế = lễ hội văn hóa. Hán Việt giống hệt!

  38. 38 体育祭たいいくさい hội thao体thể+育dục+祭tế
    Ví dụ & mẹo nhớ

    体育祭たいいくさいのリレーりれーでクラスくらすが優勝ゆうしょうしました。

    Lớp tôi đã vô địch phần chạy tiếp sức trong hội thao.

    Cách dùng 体育祭 = hội thể thao trường học. Có nhiều môn thi: リレー = chạy tiếp sức, 綱引き (つなひき) = kéo co, 騎馬戦 = chiến kỵ mã.

    Mẹo nhớ 体=thể (thân thể), 育=dục (nuôi dưỡng, giáo dục), 祭=tế (lễ hội). Thể dục tế = lễ hội thể dục → hội thao.

  39. 39 遠足えんそく dã ngoại遠viễn+足túc
    Ví dụ & mẹo nhớ

    来週らいしゅう遠足えんそくがあるので、お弁当べんとうを作ってつくってもらいました。

    Tuần sau có dã ngoại nên tôi nhờ làm cơm hộp.

    Cách dùng 遠足 = dã ngoại trường học (đi bộ đến nơi gần). 遠足に行く = đi dã ngoại, 遠足のコース = lộ trình dã ngoại.

    Mẹo nhớ 遠=viễn (xa), 足=túc (chân, đi bộ). Viễn túc = đi bộ đến xa → dã ngoại (đi bộ ra ngoài xa).

  40. 40 修学旅行しゅうがくりょこう du lịch học đường修tu+学học+旅lữ+行hành
    Ví dụ & mẹo nhớ

    修学旅行しゅうがくりょこうで京都きょうとと奈良ならを訪れおとずれました。

    Chúng tôi đã đến thăm Kyoto và Nara trong chuyến du lịch học đường.

    Cách dùng 修学旅行 = du lịch học đường. Thường đi 2–3 ngày. Điểm đến phổ biến: 京都・奈良 (cấp ba), 沖縄・北海道 (đại học).

    Mẹo nhớ 修=tu (tu học), 学=học, 旅=lữ (du lịch), 行=hành (đi). Tu học lữ hành = chuyến đi để tu học → du lịch học đường.

  41. 41 教育きょういく giáo dục教giáo+育dục
    Ví dụ & mẹo nhớ

    質しつの高いたかい教育きょういくをすべてのすべての子供こどもに提供ていきょうすることが目標もくひょうです。

    Mục tiêu là cung cấp nền giáo dục chất lượng cao cho tất cả trẻ em.

    Cách dùng 教育を受ける = được giáo dục. 教育制度 = hệ thống giáo dục. 義務教育 = giáo dục bắt buộc.

    Mẹo nhớ 教=giáo (giảng dạy), 育=dục (nuôi dưỡng). Giáo dục! Hán Việt giống hệt.

  42. 42 知識ちしき kiến thức知tri+識thức
    Ví dụ & mẹo nhớ

    幅広いはばひろい知識ちしきを身みにつけることが大切たいせつです。

    Việc tích lũy kiến thức rộng rãi là điều quan trọng.

    Cách dùng 知識 = kiến thức. 知識を身につける = tích lũy kiến thức, 知識が豊富 = kiến thức phong phú, 専門知識 = kiến thức chuyên môn.

    Mẹo nhớ 知=tri (biết, nhận thức), 識=thức (hiểu biết, nhận biết). Tri thức = sự hiểu biết. Hán Việt giống hệt!