Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
文
JLPT N4–N5
文
文
VĂN
22 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
文
VĂN
Âm Hán Việt
văn
Trong bài học
22 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
6
ご注
文
は
ごちゅうもんは
chú văn
· Đặt hàng gì
作
文
さくぶん
tác văn
· Bài tập làm văn
文
法
ぶんぽう
văn pháp
· Ngữ pháp
文
化
ぶんか
văn hóa
· Văn hóa
論
文
ろんぶん
luận văn
· Luận văn
文
学
ぶんがく
văn học
· Văn học
N3
Từ vựng JLPT N3
3
注
文
する
ちゅうもんする
chú văn
· đặt món
文
化祭
ぶんかさい
văn hóa tế
· lễ hội văn hóa
文
化
ぶんか
văn hóa
· văn hóa
N2
Từ vựng JLPT N2
7
論
文
ろんぶん
luận văn
· luận văn
文
化祭
ぶんかさい
văn hóa tế
· lễ hội văn hóa
卒業論
文
そつぎょうろんぶん
tốt nghiệp luận văn
· luận văn tốt nghiệp
文
献
ぶんけん
văn hiến
· tài liệu, văn hiến
論
文
審査
ろんぶんしんさ
luận văn thẩm tra
· phản biện luận văn
文
化
ぶんか
văn hóa
· văn hóa
文
脈
ぶんみゃく
văn mạch
· ngữ cảnh
N1
Từ vựng JLPT N1
6
文
明
ぶんめい
văn minh
· văn minh
大衆
文
化
たいしゅうぶんか
đại chúng văn hóa
· văn hóa đại chúng
多
文
化共生
たぶんかきょうせい
đa văn hóa cộng sinh
· đa văn hóa cùng sống
文
学賞
ぶんがくしょう
văn học thưởng
· giải thưởng văn học
伝統
文
化
でんとうぶんか
truyền thống văn hóa
· văn hóa truyền thống
文
化遺産
ぶんかいさん
văn hóa di sản
· di sản văn hóa
← Chữ trước
注
Chữ sau →
定
This page is also in English →
×