42

N4–N5 Bài 42 / 50 · 28 từ

Wrapping, Boiling & Calculations (包みます / 沸かします)

Tự kiểm tra:
  1. 1 包みますつつみます Gói, bọc包bao
  2. 2 沸かしますわかします Đun sôi沸
  3. 3 混ぜますまぜます Trộn混hỗn
  4. 4 計算しますけいさんします Tính toán計kế+算toán
  5. 5 並びますならびます Xếp hàng並tịnh
  6. 6 丈夫[な]じょうぶ[な] Bền chắc丈trượng+夫phu
  7. 7 アパートアパート Căn hộ
  8. 8 弁護士べんごし Luật sư弁biện+護hộ+士sĩ
  9. 9 音楽家おんがくか Nhạc sĩ音âm+楽lạc+家gia
  10. 10 子どもたちこどもたち Trẻ em子tử
  11. 11 自然しぜん Thiên nhiên自tự+然nhiên
  12. 12 教育きょういく Giáo dục教giáo+育dục
  13. 13 文化ぶんか Văn hóa文văn+化hóa
  14. 14 政治せいじ Chính trị政chính+治trị
  15. 15 法律ほうりつ Pháp luật法pháp+律luật
  16. 16 戦争せんそう Chiến tranh戦chiến+争tranh
  17. 17 平和へいわ Hòa bình平bình+和hòa
  18. 18 目的もくてき Mục đích目mục+的đích
  19. 19 論文ろんぶん Luận văn論luận+文văn
  20. 20 ミキサーミキサー Máy xay
  21. 21 やかんやかん Ấm đun
  22. 22 ふたふた Nắp
  23. 23 栓抜きせんぬき Cái mở nắp chai栓thuyên+抜bạt
  24. 24 缶切りかんきり Cái mở đồ hộp缶切
  25. 25 缶詰かんづめ Đồ hộp缶詰
  26. 26 のし袋のしぶくろ Phong bì mừng袋đại
  27. 27 ふろしきふろしき Khăn gói đồ
  28. 28 そろばんそろばん Bàn tính