JLPT N4–N5
法
法
PHÁP
23 từ
N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
法 PHÁP
- Âm Hán Việt
- pháp
- Trong bài học
- 23 từ
N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 3
N3 Từ vựng JLPT N3 1
N2 Từ vựng JLPT N2 8
N1 Từ vựng JLPT N1 11
- 立法りっぽうlập pháp · lập pháp
- 司法しほうtư pháp · tư pháp
- 民法みんぽうdân pháp · dân luật
- 刑法けいほうhình pháp · hình luật
- 作法さほうtác pháp · phép tắc
- 弁証法べんしょうほうbiện chứng pháp · biện chứng pháp
- 修辞法しゅうじほうtu từ pháp · tu từ học
- 擬人法ぎじんほうnghĩ nhân pháp · nhân hóa
- 誇張法こちょうほうkhoa trương pháp · phóng đại
- 倒置法とうちほうđảo trí pháp · đảo ngữ
- 不作法ぶさほうbất tác pháp · vô lễ