Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
設
JLPT N4–N5
設
設
THIẾT
8 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
設
THIẾT
Âm Hán Việt
thiết
Trong bài học
8 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
設
備
せつび
thiết bị
· Thiết bị
設
計します
せっけいします
thiết kế
· Thiết kế
N2
Từ vựng JLPT N2
5
設
置
せっち
thiết trí
· sự lắp đặt
建
設
けんせつ
kiến thiết
· sự xây dựng
設
計
せっけい
thiết kế
· thiết kế
施
設
しせつ
thi thiết
· cơ sở, công trình
設
備
せつび
thiết bị
· trang thiết bị
N1
Từ vựng JLPT N1
1
設
ける
もうける
thiết
· thiết lập, lập ra
← Chữ trước
法
Chữ sau →
紐
This page is also in English →
×