Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
操
JLPT N4–N5
操
操
THAO
6 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
操
THAO
Âm Hán Việt
thao
Trong bài học
6 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
操
作
そうさ
thao tác
· Thao tác
N2
Từ vựng JLPT N2
2
操
作
そうさ
thao tác
· vận hành
操
る
あやつる
thao
· điều khiển, thao túng
N1
Từ vựng JLPT N1
3
遺伝子
操
作
いでんしそうさ
di truyền tử thao tác
· thao túng gen
操
る
あやつる
thao
· điều khiển, thao túng
節
操
せっそう
tiết thao
· tiết tháo
← Chữ trước
可
Chữ sau →
法
This page is also in English →
×