N2 Bài 18 / 49 · 41 từ

テクノロジー・メディア

Tự kiểm tra:
  1. 1 技術ぎじゅつ kỹ thuậtkỹ thuật技術
  2. 2 科学かがく khoa họckhoa học科学
  3. 3 発明はつめい phát minhphát minh発明
  4. 4 発見はっけん phát kiếnphát hiện発見
  5. 5 実験じっけん thực nghiệmthí nghiệm実験
  6. 6 機械きかい cơ giớimáy móc機械
  7. 7 装置そうち trang tríthiết bị装置
  8. 8 操作そうさ thao tácvận hành操作
  9. 9 電源でんげん điện nguyênnguồn điện電源
  10. 10 故障こしょう cố chướnghỏng hóc故障
  11. 11 修理しゅうり tu lýsửa chữa修理
  12. 12 説明書せつめいしょ thuyết minh thưhướng dẫn sử dụng説明書
  13. 13 ウェブサイトウェブサイト trang web
  14. 14 検索けんさく kiểm sáchtìm kiếm検索
  15. 15 ダウンロードダウンロード tải xuống
  16. 16 アップロードアップロード tải lên
  17. 17 添付てんぷ thiêm phóđính kèm添付
  18. 18 ウイルスウイルス virus
  19. 19 セキュリティセキュリティ bảo mật
  20. 20 パスワードパスワード mật khẩu
  21. 21 ログインログイン đăng nhập
  22. 22 アプリアプリ ứng dụng
  23. 23 スマートフォンスマートフォン điện thoại thông minh
  24. 24 動画どうが động họavideo動画
  25. 25 番組ばんぐみ phiên tổchương trình番組
  26. 26 データデータ dữ liệu
  27. 27 通信つうしん thông tínliên lạc通信
  28. 28 ネットワークネットワーク mạng
  29. 29 ソフトウェアソフトウェア phần mềm
  30. 30 プログラムプログラム chương trình
  31. 31 更新こうしん canh tâncập nhật, đổi mới更新
  32. 32 画面がめん họa diệnmàn hình画面
  33. 33 クラウドクラウド đám mây (điện toán)
  34. 34 人工知能じんこうちのう nhân công tri năngtrí tuệ nhân tạo人工知能
  35. 35 アカウントアカウント tài khoản
  36. 36 ブラウザブラウザ trình duyệt
  37. 37 タブレットタブレット máy tính bảng
  38. 38 バッテリーバッテリー pin, ắc quy
  39. 39 サイバー攻撃サイバーこうげき công kíchtấn công mạng攻撃
  40. 40 デジタル化デジタルか hóasố hóa化
  41. 41 フィンテックフィンテック công nghệ tài chính (fintech)