N2 Bài 8 / 49 · 45 từ

健康・体

Tự kiểm tra:
  1. 1 健康けんこう kiện khangsức khỏe健康
  2. 2 病気びょうき bệnh khíbệnh tật病気
  3. 3 症状しょうじょう chứng trạngtriệu chứng症状
  4. 4 熱ねつ nhiệtsốt熱
  5. 5 風邪かぜ phong tàcảm cúm風邪
  6. 6 咳せき kháiho咳
  7. 7 鼻水はなみず tị thủynước mũi鼻水
  8. 8 頭痛ずつう đầu thốngđau đầu頭痛
  9. 9 腹痛ふくつう phúc thốngđau bụng腹痛
  10. 10 下痢げり hạ lịtiêu chảy下痢
  11. 11 吐き気はきけ thổ khíbuồn nôn吐気
  12. 12 めまいめまい chóng mặt
  13. 13 疲労ひろう bì laomệt mỏi疲労
  14. 14 ストレスストレス căng thẳng
  15. 15 診察しんさつ chẩn sátkhám bệnh診察
  16. 16 処方しょほう xử phươngđơn thuốc処方
  17. 17 手術しゅじゅつ thủ thuậtphẫu thuật手術
  18. 18 入院にゅういん nhập việnnhập viện入院
  19. 19 退院たいいん thoái việnxuất viện退院
  20. 20 体温たいおん thể ônnhiệt độ cơ thể体温
  21. 21 脈みゃく mạchmạch脈
  22. 22 血圧けつあつ huyết áphuyết áp血圧
  23. 23 検査けんさ kiểm trakiểm tra検査
  24. 24 レントゲンレントゲン X-quang
  25. 25 予防よぼう dự phòngphòng ngừa予防
  26. 26 ワクチンワクチン vắc-xin
  27. 27 栄養えいよう vinh dưỡngdinh dưỡng栄養
  28. 28 ビタミンビタミン vitamin
  29. 29 運動うんどう vận độngvận động運動
  30. 30 休養きゅうよう hưu dưỡngnghỉ ngơi休養
  31. 31 心臓しんぞう tâm tạngtim心臓
  32. 32 免疫めんえき miễn dịchmiễn dịch免疫
  33. 33 抗体こうたい kháng thểkháng thể抗体
  34. 34 感染かんせん cảm nhiễmnhiễm bệnh, lây nhiễm感染
  35. 35 伝染でんせん truyền nhiễmlây lan伝染
  36. 36 潜伏期間せんぷくきかん tiềm phục kỳ gianthời gian ủ bệnh潜伏期間
  37. 37 慢性まんせい mạn tínhmãn tính慢性
  38. 38 急性きゅうせい cấp tínhcấp tính急性
  39. 39 合併症がっぺいしょう hợp tính chứngbiến chứng合併症
  40. 40 副作用ふくさよう phó tác dụngtác dụng phụ副作用
  41. 41 麻酔ますい ma túygây mê, gây tê麻酔
  42. 42 骨折こっせつ cốt chiếtgãy xương骨折
  43. 43 捻挫ねんざ niễn tỏabong gân捻挫
  44. 44 打撲だぼく đả phácvết bầm, chấn thương打撲
  45. 45 診断しんだん chẩn đoạnchẩn đoán診断