Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
挫
JLPT N2
挫
挫
TỎA
4 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
挫
TỎA
Âm Hán Việt
tỏa
Trong bài học
4 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
捻
挫
ねんざ
niễn tỏa
· bong gân
N1
Từ vựng JLPT N1
3
頓
挫
とんざ
đốn tỏa
· đổ bể, khựng lại
挫
く
くじく
tỏa
· bong gân; làm nhụt
挫
ける
くじける
tỏa
· nản lòng
← Chữ trước
捻
Chữ sau →
偏
This page is also in English →
×