Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
偏
JLPT N2
偏
偏
THIÊN
9 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
偏
THIÊN
Âm Hán Việt
thiên
Trong bài học
9 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
2
偏
差値
へんさち
thiên sai trị
· điểm chuẩn, chỉ số học lực
偏
見
へんけん
thiên kiến
· thành kiến
N1
Từ vựng JLPT N1
7
偏
見
へんけん
thiên kiến
· thành kiến
偏
向
へんこう
thiên hướng
· thiên vị
偏
重
へんちょう
thiên trọng
· coi trọng thái quá
偏
り
かたより
thiên
· sự thiên lệch
偏
在
へんざい
thiên tại
· phân bố không đều
偏
る
かたよる
thiên
· thiên lệch, phiến diện
偏
する
へんする
thiên
· thiên về
← Chữ trước
挫
Chữ sau →
模
This page is also in English →
×