Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
模
JLPT N2
模
模
MÔ
7 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
模
MÔ
Âm Hán Việt
mô
Trong bài học
7 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
3
模
試
もし
mô thí
· thi thử
模
型
もけい
mô hình
· mô hình thu nhỏ
規
模
きぼ
quy mô
· quy mô
N1
Từ vựng JLPT N1
4
曖昧
模
糊
あいまいもこ
ái muội mô hồ
· mơ hồ mù mịt
模
索
もさく
mô sách
· mò mẫm tìm kiếm
模
範
もはん
mô phạm
· hình mẫu
模
倣
もほう
mô phỏng
· mô phỏng
← Chữ trước
偏
Chữ sau →
推
This page is also in English →
×