Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
脈
JLPT N2
脈
脈
MẠCH
6 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
脈
MẠCH
Âm Hán Việt
mạch
Trong bài học
6 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
4
脈
みゃく
mạch
· mạch
人
脈
じんみゃく
nhân mạch
· mạng lưới quan hệ
文
脈
ぶんみゃく
văn mạch
· ngữ cảnh
脈
拍
みゃくはく
mạch phách
· nhịp mạch
N1
Từ vựng JLPT N1
2
脈
絡
みゃくらく
mạch lạc
· mạch lạc, sự liên kết
脈
々
みゃくみゃく
mạch mạch
· liên tục không dứt
← Chữ trước
処
Chữ sau →
圧
This page is also in English →
×