N2 Bài 27 / 49 · 40 từ
言語・表現
- 1 表現ひょうげん biểu hiệnsự biểu đạt表現
- 2 用語ようご dụng ngữthuật ngữ用語
- 3 語彙ごい ngữ vựngtừ vựng語彙
- 4 発音はつおん phát âmphát âm発音
- 5 方言ほうげん phương ngônphương ngữ方言
- 6 標準語ひょうじゅんご tiêu chuẩn ngữngôn ngữ chuẩn標準語
- 7 敬語けいご kính ngữkính ngữ敬語
- 8 丁寧語ていねいご đinh ninh ngữthể lịch sự丁寧語
- 9 謙譲語けんじょうご khiêm nhượng ngữkhiêm nhường ngữ謙譲語
- 10 略語りゃくご lược ngữtừ viết tắt略語
- 11 造語ぞうご tạo ngữtừ mới tạo造語
- 12 熟語じゅくご thục ngữtừ ghép Hán tự熟語
- 13 慣用句かんようく quán dụng cúthành ngữ慣用句
- 14 ことわざことわざ tục ngữ
- 15 比喩ひゆ tỉ dụphép ẩn dụ比喩
- 16 皮肉ひにく bì nhụclời mỉa mai皮肉
- 17 冗談じょうだん nhũng đàmlời nói đùa冗談
- 18 本音ほんね bản âmsuy nghĩ thật lòng本音
- 19 建前たてまえ kiến tiềnlời nói ngoài mặt建前
- 20 口調くちょう khẩu điềugiọng điệu口調
- 21 言葉遣いことばづかい ngôn diệp khiểncách dùng từ言葉遣
- 22 文脈ぶんみゃく văn mạchngữ cảnh文脈
- 23 表記ひょうき biểu kícách viết, ký hiệu表記
- 24 発言はつげん phát ngônphát ngôn発言
- 25 通訳つうやく thông dịchphiên dịch nói通訳
- 26 翻訳ほんやく phiên dịchbiên dịch翻訳
- 27 要約ようやく yếu ướctóm tắt要約
- 28 抜粋ばっすい bạt túytrích đoạn抜粋
- 29 校正こうせい hiệu chínhhiệu đính校正
- 30 添削てんさく thiêm tướcsửa bài添削
- 31 誤字ごじ ngộ tựlỗi chữ sai誤字
- 32 脱字だつじ thoát tựchữ bị thiếu脱字
- 33 原稿げんこう nguyên cảobản thảo原稿
- 34 見出しみだし kiến xuấttiêu đề見出
- 35 字幕じまく tự mạcphụ đề字幕
- 36 描写びょうしゃ miêu tảsự miêu tả描写
- 37 説得せっとく thuyết đắcsự thuyết phục説得
- 38 提示ていじ đề thịsự đưa ra, trình ra提示
- 39 反論はんろん phản luậnsự phản bác反論
- 40 指摘してき chỉ tríchsự chỉ ra指摘