N2 Bài 3 / 49 · 41 từ

金銭・経済

Tự kiểm tra:
  1. 1 支出ししゅつ chi xuấtchi tiêu支出
  2. 2 経費けいひ kinh phíchi phí経費
  3. 3 弁償べんしょう biện thườngbồi thường弁償
  4. 4 請求せいきゅう thỉnh cầuyêu cầu請求
  5. 5 景気けいき cảnh khítình hình kinh tế景気
  6. 6 募金ぼきん mộ kimgây quỹ募金
  7. 7 募集ぼしゅう mộ tậptuyển mộ募集
  8. 8 有難いありがたい hữu nanbiết ơn有難
  9. 9 申し訳ないもうしわけない thân dịchxin lỗi申訳
  10. 10 めでたいめでたい vui mừng
  11. 11 幸いなさいわい hạnhmay mắn幸
  12. 12 恋しいこいしい luyếnnhớ nhung恋
  13. 13 幼いおさない ấutrẻ con幼
  14. 14 心細いこころぼそい tâm tếcô đơn心細
  15. 15 気の毒なきのどくな khí độcđáng tiếc気毒
  16. 16 貧しいまずしい bầnnghèo貧
  17. 17 惜しいおしい tíchđáng tiếc惜
  18. 18 やむを得ないやむをえない đắcbất đắc dĩ得
  19. 19 しつこいしつこい dai dẳng
  20. 20 くどいくどい dài dòng
  21. 21 煙いけむい yênngột ngạt煙
  22. 22 騒々しいそうぞうしい tao taoồn ào騒
  23. 23 慌しいあわただしい hoảngvội vã慌
  24. 24 そそっかしいそそっかしい cẩu thả
  25. 25 思いがけないおもいがけない tưbất ngờ思
  26. 26 何気ないなにげない hà khívô ý何気
  27. 27 黒字くろじ hắc tựthặng dư, lợi nhuận黒字
  28. 28 補助金ほじょきん bổ trợ kimtiền trợ cấp補助金
  29. 29 融資ゆうし dung tưtài trợ vốn, cho vay融資
  30. 30 債務さいむ trái vụnợ, nghĩa vụ nợ債務
  31. 31 資産しさん tư sảntài sản資産
  32. 32 負債ふさい phụ tráinợ phải trả負債
  33. 33 投資とうし đầu tưđầu tư投資
  34. 34 株式かぶしき chu thứccổ phiếu, cổ phần株式
  35. 35 金利きんり kim lợilãi suất金利
  36. 36 為替かわせ vi thếtỷ giá hối đoái為替
  37. 37 税率ぜいりつ thuế suấtthuế suất税率
  38. 38 納税のうぜい nạp thuếnộp thuế納税
  39. 39 相場そうば tương trườnggiá thị trường相場
  40. 40 手数料てすうりょう thủ số liệuphí, hoa hồng手数料
  41. 41 節税せつぜい tiết thuếtiết kiệm thuế節税