Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
負
JLPT N4–N5
負
負
PHỤ
6 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
負
PHỤ
Âm Hán Việt
phụ
Trong bài học
6 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
負
けます
まけます
phụ
· Thua
N3
Từ vựng JLPT N3
1
負
けるが勝ち
まけるがかち
phụ thắng
· nhường nhịn là thắng
N2
Từ vựng JLPT N2
2
負
債
ふさい
phụ trái
· nợ phải trả
負
けず嫌い
まけずぎらい
phụ hiềm
· không chịu thua
N1
Từ vựng JLPT N1
2
気
負
う
きおう
khí phụ
· hăng quá mức
自
負
じふ
tự phụ
· tự hào, tự tin
← Chữ trước
勝
Chữ sau →
不
This page is also in English →
×