Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
勝
JLPT N4–N5
勝
勝
THẮNG
8 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
勝
THẮNG
Âm Hán Việt
thắng
Trong bài học
8 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
勝
ちます
かちます
thắng
· Thắng
優
勝
します
ゆうしょうします
ưu thắng
· Vô địch
N3
Từ vựng JLPT N3
1
負けるが
勝
ち
まけるがかち
phụ thắng
· nhường nhịn là thắng
N2
Từ vựng JLPT N2
1
勝
手な
かってな
thắng thủ
· ích kỷ
N1
Từ vựng JLPT N1
4
勝
ち抜く
かちぬく
thắng bạt
· chiến thắng liên tiếp
勝
ち取る
かちとる
thắng thủ
· giành lấy
殊
勝
しゅしょう
thù thắng
· đáng khen, đáng quý
辛
勝
しんしょう
tân thắng
· thắng sát nút
← Chữ trước
色
Chữ sau →
負
This page is also in English →
×