Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
色
JLPT N4–N5
色
色
SẮC
11 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
色
SẮC
Âm Hán Việt
sắc
Trong bài học
11 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
5
色
々
いろいろ
sắc sắc
· Nhiều thứ, khác nhau
色
いろ
sắc
· Màu
黄
色
きいろ
hoàng sắc
· Màu vàng
茶
色
ちゃいろ
trà sắc
· Màu nâu
変わります[
色
が~]
かわります[いろが~]
biến sắc
· Thay đổi màu
N3
Từ vựng JLPT N3
3
色
いろ
sắc
· màu sắc
景
色
けしき
cảnh sắc
· phong cảnh
十人十
色
じゅうにんといろ
thập nhân thập sắc
· mười người mười ý
N2
Từ vựng JLPT N2
2
特
色
とくしょく
đặc sắc
· nét đặc sắc
音
色
ねいろ
âm sắc
· âm sắc
N1
Từ vựng JLPT N1
1
特
色
とくしょく
đặc sắc
· đặc sắc
← Chữ trước
価
Chữ sau →
勝
This page is also in English →
×