JLPT N4–N5

色

色

SẮC

11 từ

N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5

色 SẮC

Âm Hán Việt
sắc
Trong bài học
11 từ

N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 5

N3 Từ vựng JLPT N3 3

N2 Từ vựng JLPT N2 2

N1 Từ vựng JLPT N1 1