5

N3 Bài 5 / 20 · 41 từ

Mua sắm và tiền bạc

  • Ghép câuXếp các mảnh thành câu
Tự kiểm tra:
  1. 1 お店おみせ cửa hàng店điếm
    Ví dụ & mẹo nhớ

    この辺あたりにおいしいお店おみせはありますか?

    Quanh đây có cửa hàng nào ngon không?

    Cách dùng お店 (おみせ) = cửa hàng (lịch sự). 店 (みせ) thường ngày. お店を開く = mở cửa hàng. 店員 (てんいん) = nhân viên cửa hàng.

    Mẹo nhớ 店=điếm (cửa hàng). Điếm trong tửu điếm (quán rượu), thư điếm (hiệu sách). お thêm vào để lịch sự hơn.

  2. 2 スーパーすーぱー siêu thị
    Ví dụ & mẹo nhớ

    近所きんじょのスーパーで野菜やさいと肉にくを買いかいました。

    Tôi đã mua rau củ và thịt ở siêu thị gần nhà.

    Cách dùng スーパー rút gọn từ 'supermarket'. スーパーマーケット = đầy đủ. スーパーに行く = đi siêu thị. 特売 (とくばい) = hàng giảm giá ở siêu thị.

    Mẹo nhớ スーパー = super(market) tiếng Anh. Nhật rút gọn từ ngoại lai rất nhiều. スーパー cũng là 'siêu' như superpower.

  3. 3 デパートでぱーと cửa hàng bách hóa
    Ví dụ & mẹo nhớ

    母ははの誕生日たんじょうびプレゼントをデパートで選びえらびました。

    Tôi đã chọn quà sinh nhật cho mẹ ở trung tâm thương mại.

    Cách dùng デパート = 'department store'. Nhật Bản nổi tiếng với dịch vụ デパート đẳng cấp. Tầng hầm = デパ地下 (でぱちか) = nơi bán thực phẩm cao cấp.

    Mẹo nhớ デパート từ 'department store' (Anh). Nhật rút gọn. Trung tâm thương mại Nhật nổi tiếng về dịch vụ và gói quà đẹp.

  4. 4 市場しじょう thị trường市thị+場trường
    Ví dụ & mẹo nhớ

    新しいあたらしい市場しじょうを開拓かいたくするために調査ちょうさを行ったおこなった。

    Chúng tôi đã tiến hành khảo sát để khai thác thị trường mới.

    Cách dùng 市場 đọc là しじょう (thị trường kinh tế). Phân biệt: 市場 (いちば) = chợ dân gian. Cùng chữ, khác đọc, khác nghĩa!

    Mẹo nhớ 市=thị (thị trường, thành thị), 場=trường (địa điểm). Thị trường! Hán Việt giống hệt.

  5. 5 本屋ほんや hiệu sách本bản+屋ốc
    Ví dụ & mẹo nhớ

    本屋ほんやで参考書さんこうしょを三冊さんさつ買いかいました。

    Tôi đã mua 3 cuốn sách tham khảo ở hiệu sách.

    Cách dùng 本屋 = hiệu sách. 書店 (しょてん) trang trọng hơn. 古本屋 (ふるほんや) = hiệu sách cũ. 本屋さん = cách gọi thân mật.

    Mẹo nhớ 本=bản (sách), 屋=ốc (cửa hàng, ngôi nhà). Bản ốc = nơi bán sách → hiệu sách. Ốc trong ốc thự (cơ sở, cửa hàng).

  6. 6 服屋ふくや cửa hàng quần áo服phục+屋ốc
    Ví dụ & mẹo nhớ

    服屋ふくやでセールをやっていたので、シャツしゃつを二枚にまい買いかいました。

    Vì cửa hàng quần áo đang sale nên tôi đã mua 2 cái áo.

    Cách dùng 服屋 = cửa hàng quần áo (văn nói). Trang trọng hơn: 洋服店 (ようふくてん) hay アパレルショップ. 服 (ふく) = quần áo.

    Mẹo nhớ 服=phục (quần áo), 屋=ốc (cửa hàng). Phục ốc = nơi bán quần áo. Phục trong lễ phục, thường phục.

  7. 7 薬局やっきょく nhà thuốc薬dược+局cục
    Ví dụ & mẹo nhớ

    頭あたまが痛いいたいので、薬局やっきょくで頭痛薬ずつうやくを買いかいました。

    Vì đau đầu nên tôi đã mua thuốc đau đầu ở nhà thuốc.

    Cách dùng 薬局 = nhà thuốc (có dược sĩ). ドラッグストア = cửa hàng thuốc/mỹ phẩm rộng hơn. 薬剤師 (やくざいし) = dược sĩ.

    Mẹo nhớ 薬=dược (thuốc), 局=cục (cơ quan, văn phòng). Dược cục = nơi quản lý và bán thuốc → nhà thuốc.

  8. 8 銀行ぎんこう ngân hàng銀ngân+行hành
    Ví dụ & mẹo nhớ

    銀行ぎんこうに行っていって、お金おかねを引き出しひきだしました。

    Tôi đã đến ngân hàng và rút tiền.

    Cách dùng 銀行 = ngân hàng. 銀行口座 (こうざ) = tài khoản ngân hàng, 銀行振込 (ふりこみ) = chuyển khoản. ATM も使える.

    Mẹo nhớ 銀=ngân (bạc, tiền), 行=hàng (hàng lối, cơ sở). Ngân hàng = cơ sở kinh doanh tiền bạc. Hán Việt giống hệt!

  9. 9 郵便局ゆうびんきょく bưu điện郵bưu+便tiện+局cục
    Ví dụ & mẹo nhớ

    郵便局ゆうびんきょくで荷物にもつを送りおくりました。

    Tôi đã gửi hàng ở bưu điện.

    Cách dùng 郵便局 = bưu điện. 郵便番号 (ゆうびんばんごう) = mã bưu chính, 切手 (きって) = tem thư, 封筒 (ふうとう) = phong bì.

    Mẹo nhớ 郵=bưu (giao nhận thư từ), 便=tiện (dịch vụ), 局=cục. Bưu tiện cục = cơ quan dịch vụ thư từ → bưu điện.

  10. 10 商品しょうひん hàng hóa商thương+品phẩm
    Ví dụ & mẹo nhớ

    この商品しょうひんは品質ひんしつがよくて、値段ねだんも手頃てごろです。

    Sản phẩm này chất lượng tốt mà giá cũng phải chăng.

    Cách dùng 商品 = hàng hóa, sản phẩm. 商品を選ぶ = chọn hàng. 人気商品 = hàng bán chạy. 商品名 = tên sản phẩm.

    Mẹo nhớ 商=thương (buôn bán), 品=phẩm (vật phẩm, chất lượng). Thương phẩm = vật buôn bán → hàng hóa.

  11. 11 値札ねふだ nhãn giá値trị+札trát
    Ví dụ & mẹo nhớ

    値札ねふだを見てみて、値段ねだんを確認かくにんしてから買いかいました。

    Tôi đã nhìn nhãn giá để xác nhận giá rồi mới mua.

    Cách dùng 値札 (ねふだ) = nhãn giá. 値段 (ねだん) = giá cả. 定価 (ていか) = giá niêm yết. お値段 = giá (lịch sự).

    Mẹo nhớ 値=trị (giá trị, giá tiền), 札=trát (tấm thẻ, tờ giấy). Trị trát = tấm thẻ ghi giá trị → nhãn giá.

  12. 12 値引きねびき giảm giá値trị+引dẫn
    Ví dụ & mẹo nhớ

    値引きねびきしてもらえますか?

    Bạn có thể giảm giá cho tôi không?

    Cách dùng 値引き = giảm giá (giảm từ giá gốc). 10%値引き = giảm 10%. Khác: セール = sale chung, 割引 (わりびき) = chiết khấu.

    Mẹo nhớ 値=trị (giá), 引き=hiki (kéo, giảm). Kéo giá xuống → giảm giá. 値引き là động tác kéo cái giá xuống thấp hơn.

  13. 13 安いやすい rẻ安an
    Ví dụ & mẹo nhớ

    このスーパーは他ほかより野菜やさいが安いやすいです。

    Siêu thị này rau củ rẻ hơn nơi khác.

    Cách dùng 安い = rẻ (giá). Cũng nghĩa: an toàn, yên tâm (安心). 安くなる = trở nên rẻ hơn. Đối lập: 高い = đắt.

    Mẹo nhớ Hán Việt: 安=an (yên, an toàn). An trong bình an, an tâm. 安い vừa nghĩa rẻ, vừa nghĩa yên tâm!

  14. 14 高いたかい đắt高cao
    Ví dụ & mẹo nhớ

    このブランドのバッグばっぐはとても高いたかいです。

    Túi của thương hiệu này rất đắt.

    Cách dùng 高い có 2 nghĩa: (1) đắt (giá), (2) cao (chiều cao). 高い山 = núi cao, 高い値段 = giá đắt. Bối cảnh quyết định nghĩa.

    Mẹo nhớ Hán Việt: 高=cao. Cao cấp, cao thủ. Chữ 高 hình tòa tháp cao → cao → đắt (chất lượng cao = giá cao).

  15. 15 お金おかね tiền金kim
    Ví dụ & mẹo nhớ

    財布さいふにお金おかねがなくなってしまいました。

    Ví tôi hết tiền rồi.

    Cách dùng お金 = tiền nói chung. 金 (きん) = vàng/kim loại. お金持ち (かねもち) = người giàu. お金がない = không có tiền.

    Mẹo nhớ 金=kim (vàng, kim loại quý). Kim ngân, kim tiền. お là tiền tố lịch sự. Tiền trong tiếng Nhật = kim loại quý.

  16. 16 現金げんきん tiền mặt現hiện+金kim
    Ví dụ & mẹo nhớ

    このお店みせは現金げんきん払いばらいのみです。

    Cửa hàng này chỉ nhận tiền mặt.

    Cách dùng 現金 = tiền mặt. 現金払い = thanh toán tiền mặt. Đối lập: カード払い = trả bằng thẻ. 現金書留 = thư bảo đảm có tiền.

    Mẹo nhớ 現=hiện (hiện tại, thực), 金=kim (tiền). Hiện kim = tiền thực đang có → tiền mặt. Hiện trong hiện tại, biểu hiện.

  17. 17 小銭こぜに tiền lẻ小tiểu+銭tiền
    Ví dụ & mẹo nhớ

    小銭こぜにが足りたりなかったので、千円札せんえんさつで払いはらいました。

    Vì không đủ tiền lẻ nên tôi đã trả bằng tờ 1000 yên.

    Cách dùng 小銭 (こぜに) = tiền xu/tiền lẻ. 小銭入れ = ví đựng tiền lẻ. 100円玉 = đồng 100 yên. 小銭を崩す = đổi tiền lẻ.

    Mẹo nhớ 小=tiểu (nhỏ), 銭=tiền (tiền xu). Tiểu tiền = tiền nhỏ lẻ → tiền xu. Tiền trong Hán Việt đọc là tiền!

  18. 18 お釣りおつり tiền thừa釣điếu
    Ví dụ & mẹo nhớ

    千円せんえん払ってはらって、お釣りおつりは三百円さんびゃくえんでした。

    Tôi đưa 1000 yên và tiền thừa là 300 yên.

    Cách dùng お釣り = tiền thối lại. お釣りはいりません = không cần thối lại (thường khi bo tip). お釣りを間違える = thối sai tiền.

    Mẹo nhớ 釣り=tsuri (câu cá, kéo lại). お釣り = tiền được kéo lại → tiền thối. Giống hình ảnh câu cá: đưa ra rồi nhận lại.

  19. 19 カードかーど thẻ tín dụng
    Ví dụ & mẹo nhớ

    クレジットカードで支払いしはらいはできますか?

    Có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?

    Cách dùng カード = thẻ (credit card, point card). クレジットカード = thẻ tín dụng, ポイントカード = thẻ tích điểm. カード払い = trả bằng thẻ.

    Mẹo nhớ カード = card (Anh). Phát âm: かー-ど (2 âm). Nhật dùng カード rộng rãi — thẻ tín dụng, IC card, point card.

  20. 20 レシートれしーと hóa đơn
    Ví dụ & mẹo nhớ

    レシートれしーとは捨てすてずに保管ほかんしておいてください。

    Hãy giữ lại hóa đơn đừng vứt đi.

    Cách dùng レシート từ 'receipt'. 領収書 (りょうしゅうしょ) = hóa đơn chính thức (cho công ty). レシートをください = xin cho tôi hóa đơn.

    Mẹo nhớ レシート = receipt (Anh). Phát âm: れ-しー-と. Khác 領収書 (chính thức hơn, dùng cho kế toán công ty).

  21. 21 袋ふくろ túi袋đại
    Ví dụ & mẹo nhớ

    レジ袋ぶくろは有料ゆうりょうなので、エコバッグを持ってもってきました。

    Vì túi ni lông tính tiền nên tôi đã mang túi vải.

    Cách dùng 袋 (ふくろ) = túi. レジ袋 = túi ni lông ở quầy thu ngân. 紙袋 = túi giấy. 袋詰め (ふくろづめ) = đóng túi.

    Mẹo nhớ Hán Việt: 袋=đại (túi, bao). Thư đại = bao thư, trà đại = túi trà. Chữ 袋 = 代 + 衣 (quần áo bao bọc).

  22. 22 試着しちゃく thử đồ試thí+着trước
    Ví dụ & mẹo nhớ

    試着しちゃくしてみてもいいですか?

    Tôi có thể thử đồ không?

    Cách dùng 試着する = thử mặc quần áo. 試着室 (しちゃくしつ) = phòng thử đồ. Câu quan trọng khi mua sắm ở Nhật!

    Mẹo nhớ 試=thí (thử, thi), 着=trước (mặc vào). Thí trước = thử mặc → thử đồ. Trước trong y phục (着).

  23. 23 サイズさいず cỡ
    Ví dụ & mẹo nhớ

    このジャケットのSサイズはありますか?

    Có size S của chiếc áo khoác này không?

    Cách dùng サイズ từ 'size'. S・M・L・XL. サイズが合わない = không vừa size. サイズを測る = đo kích thước.

    Mẹo nhớ サイズ = size (Anh). Phát âm: さ-い-ず (3 âm). Nhật dùng S/M/L như quốc tế nhưng cỡ thường nhỏ hơn phương Tây.

  24. 24 色いろ màu sắc色sắc
    Ví dụ & mẹo nhớ

    この服ふく、他ほかの色いろはありますか?

    Bộ quần áo này có màu khác không?

    Cách dùng 色 (いろ) = màu sắc. 色々 (いろいろ) = nhiều loại khác nhau. 肌色 (はだいろ) = màu da. 色合い = tông màu.

    Mẹo nhớ Hán Việt: 色=sắc (màu sắc). Sắc trong sắc thái, ngũ sắc, sắc đẹp. 色々 (いろいろ) = đủ sắc màu → nhiều loại.

  25. 25 赤いあかい màu đỏ赤xích
    Ví dụ & mẹo nhớ

    赤いあかいバラは愛あいの象徴しょうちょうです。

    Hoa hồng đỏ là biểu tượng của tình yêu.

    Cách dùng 赤い (あかい) = đỏ (tính từ い). 赤 (あか) = màu đỏ (danh từ). 赤ちゃん = em bé (đỏ hồng). 赤信号 = đèn đỏ.

    Mẹo nhớ Hán Việt: 赤=xích (đỏ). Xích đạo = đường đỏ. 赤 gắn với hình ảnh máu, lửa, đèn đỏ → dừng lại.

  26. 26 青いあおい màu xanh青thanh
    Ví dụ & mẹo nhớ

    青いあおい空そらを見るみると、気持ちきもちが落ち着きおちつきます。

    Nhìn bầu trời xanh thì tâm trí dịu lại.

    Cách dùng 青い (あおい) = xanh (trời, biển). Nhật gọi cả xanh lá và xanh dương là 青 trong nhiều bối cảnh. 青信号 = đèn xanh (đi).

    Mẹo nhớ Hán Việt: 青=thanh (xanh). Thanh thiên = trời xanh, thanh xuân = tuổi xanh. 青い = xanh tươi, trẻ trung.

  27. 27 白いしろい màu trắng白bạch
    Ví dụ & mẹo nhớ

    白いしろい雪ゆきが静かにしずかに降ってふっています。

    Tuyết trắng đang rơi yên lặng.

    Cách dùng 白い (しろい) = trắng (tính từ). 白 (しろ) = màu trắng. 白紙 (はくし) = tờ giấy trắng/trống. 潔白 = trong sạch, trắng trong.

    Mẹo nhớ Hán Việt: 白=bạch (trắng). Bạch kim = platinum, bạch tuộc = mực trắng, minh bạch = rõ ràng trong sáng.

  28. 28 黒いくろい màu đen黒hắc
    Ví dụ & mẹo nhớ

    黒いくろい猫ねこが道みちを横切りよこぎりました。

    Con mèo đen đã băng qua đường.

    Cách dùng 黒い (くろい) = đen (tính từ). 黒 (くろ) = màu đen. 黒板 (こくばん) = bảng đen. 腹黒い (はらぐろい) = gian xảo (bụng đen).

    Mẹo nhớ Hán Việt: 黒=hắc (đen). Hắc bạch = đen trắng, hắc ín = nhựa đường đen. Hắc trong hắc đạo (thế giới ngầm).

  29. 29 支払うしはらう thanh toán支chi+払phất
    Ví dụ & mẹo nhớ

    クレジットカードくれじっとかーどで支払うしはらうことはできますか?

    Có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?

    Cách dùng 支払う (しはらう) = thanh toán. 支払い = khoản thanh toán. 分割払い (ぶんかつばらい) = trả góp. 一括払い = trả một lần.

    Mẹo nhớ 支=chi (chi trả, hỗ trợ), 払う=harai (trả). Chi phối = chi tiêu điều phối. 支払う = chi tiêu trả tiền → thanh toán.

  30. 30 値切るねぎる mặc cả値trị+切thiết
    Ví dụ & mẹo nhớ

    値切ってねぎってみましたが、店員てんいんさんに断られことわられました。

    Tôi đã thử mặc cả nhưng bị nhân viên từ chối.

    Cách dùng 値切る (ねぎる) = mặc cả, trả giá. Nhật Bản ít phổ biến văn hóa mặc cả ở cửa hàng lớn, nhưng ở chợ thì được.

    Mẹo nhớ 値=trị (giá), 切る=kiru (cắt). Cắt giá → mặc cả. Hình ảnh: lấy dao cắt bớt giá xuống thấp hơn.

  31. 31 予約よやく đặt trước予dự+約ước
    Ví dụ & mẹo nhớ

    人気にんきのレストランなので、予約よやくしておいたほうがいいです。

    Vì nhà hàng này nổi tiếng nên nên đặt chỗ trước.

    Cách dùng 予約する = đặt trước (nhà hàng, khách sạn, vé). 予約なしで = không đặt trước, 予約をキャンセルする = hủy đặt chỗ.

    Mẹo nhớ 予=dự (trước), 約=ước (hẹn ước). Dự ước = hẹn trước → đặt chỗ, đặt trước. Dự trong dự phòng, dự kiến.

  32. 32 送るおくる gửi送tống
    Ví dụ & mẹo nhớ

    荷物にもつを友達ともだちの家いえに送りおくりました。

    Tôi đã gửi hàng đến nhà bạn.

    Cách dùng 送る = gửi (đồ vật, thư). 見送る = tiễn đưa, 送り迎え = đưa đón. メールを送る = gửi email. 荷物を送る = gửi hàng.

    Mẹo nhớ Hán Việt: 送=tống (gửi đi, đưa tiễn). Tiễn tống = đưa tiễn người đi xa. 送る = gửi đi, đưa tiễn.

  33. 33 受け取るうけとる nhận受thụ+取thủ
    Ví dụ & mẹo nhớ

    小包こづつみを受け取りうけとりに郵便局ゆうびんきょくへ行きいきました。

    Tôi đã đến bưu điện để nhận bưu kiện.

    Cách dùng 受け取る = nhận (đồ vật được giao). 受け取りサイン = ký nhận. プレゼントを受け取る = nhận quà. 受領 = tiếp nhận (trang trọng).

    Mẹo nhớ 受=thụ (nhận, chịu), 取る=toru (lấy). Thụ thủ = nhận lấy → tiếp nhận. Thụ trong tiếp thụ, thụ hưởng.

  34. 34 返品へんぴん trả hàng返phản+品phẩm
    Ví dụ & mẹo nhớ

    サイズさいずが合わなかったあわなかったので、返品へんぴんしたいのですが。

    Vì không vừa size nên tôi muốn trả hàng.

    Cách dùng 返品する = trả hàng. 返品可能 = có thể trả. 返金 (へんきん) = hoàn tiền. レシートがないと返品できない = không có hóa đơn không trả được.

    Mẹo nhớ 返=hoàn (trả lại), 品=phẩm (hàng hóa). Hoàn phẩm = trả lại hàng → trả hàng. Hoàn trong hoàn lại, hoàn tiền.

  35. 35 保証ほしょう bảo hành保bảo+証chứng
    Ví dụ & mẹo nhớ

    この製品せいひんには一年間いちねんかんの保証ほしょうがついています。

    Sản phẩm này có bảo hành 1 năm.

    Cách dùng 保証 = bảo hành, bảo đảm. 保証書 (ほしょうしょ) = giấy bảo hành, 保証期間 = thời hạn bảo hành. 保証人 = người bảo lãnh.

    Mẹo nhớ 保=bảo (giữ gìn, bảo vệ), 証=chứng (chứng nhận). Bảo chứng = chứng nhận bảo vệ → bảo hành. Hán Việt gần giống!

  36. 36 新品しんぴん hàng mới新tân+品phẩm
    Ví dụ & mẹo nhớ

    新品しんぴんと中古ちゅうこでは値段ねだんがかなり違いちがいます。

    Giá hàng mới và hàng cũ khác nhau khá nhiều.

    Cách dùng 新品 = hàng mới nguyên (chưa dùng). 新品同様 = như mới. Đối lập: 中古品 = hàng đã qua sử dụng.

    Mẹo nhớ 新=tân (mới), 品=phẩm (hàng, vật phẩm). Tân phẩm = hàng mới → hàng mới nguyên. Tân trong tân sinh, tân niên.

  37. 37 中古ちゅうこ hàng cũ中trung+古cổ
    Ví dụ & mẹo nhớ

    中古ちゅうこの自転車じてんしゃを安くやすく買いかいました。

    Tôi đã mua xe đạp cũ với giá rẻ.

    Cách dùng 中古 = đã qua sử dụng, đồ secondhand. 中古車 = xe cũ, 中古品 = hàng cũ. 中古屋 = cửa hàng đồ cũ. Phổ biến ở Nhật!

    Mẹo nhớ 中=trung (giữa chừng, đã qua), 古=cổ (cũ). Trung cổ = đã qua một giai đoạn → hàng đã qua sử dụng.

  38. 38 セールせーる khuyến mãi
    Ví dụ & mẹo nhớ

    デパートで夏なつのセールが始まりはじまりました。

    Đợt sale mùa hè đã bắt đầu ở trung tâm thương mại.

    Cách dùng セール từ 'sale'. バーゲンセール = big sale. セール品 = hàng giảm giá. セール中 = đang sale. Nhật có 2 mùa sale lớn: mùa hè và cuối năm.

    Mẹo nhớ セール = sale (Anh). Phát âm: せー-る. Mùa sale ở Nhật gọi là バーゲン (bargain) hoặc セール — cả hai đều phổ biến.

  39. 39 閉店へいてん đóng cửa閉bế+店điếm
    Ví dụ & mẹo nhớ

    もうすぐ閉店へいてんの時間じかんです。お急ぎください。

    Sắp đến giờ đóng cửa rồi. Xin nhanh lên.

    Cách dùng 閉店 = đóng cửa (hàng ngày). 閉店時間 = giờ đóng cửa. 閉店セール = sale trước khi đóng cửa vĩnh viễn. Đối lập: 開店.

    Mẹo nhớ 閉=bế (đóng, khép), 店=điếm (cửa hàng). Bế điếm = đóng cửa hàng. Bế trong bế mạc (đóng lại).

  40. 40 開店かいてん mở cửa開khai+店điếm
    Ví dụ & mẹo nhớ

    開店かいてんは午前ごぜん十時じゅうじです。

    Cửa hàng mở cửa lúc 10 giờ sáng.

    Cách dùng 開店 = mở cửa (hàng ngày hoặc khai trương). 開店時間 = giờ mở cửa. 新規開店 = khai trương lần đầu. Đối lập: 閉店.

    Mẹo nhớ 開=khai (mở), 店=điếm (cửa hàng). Khai điếm = mở cửa hàng. Khai trong khai mạc, khai trương.

  41. 41 営業えいぎょう kinh doanh営doanh+業nghiệp
    Ví dụ & mẹo nhớ

    このレストランは月曜日げつようび定休日ていきゅうびなので、営業えいぎょうしていません。

    Nhà hàng này nghỉ vào thứ Hai nên không mở cửa.

    Cách dùng 営業 = kinh doanh, mở cửa hoạt động. 営業時間 = giờ kinh doanh, 営業中 = đang mở cửa. 営業マン = nhân viên kinh doanh.

    Mẹo nhớ 営=doanh (kinh doanh), 業=nghiệp (ngành nghề). Doanh nghiệp = cơ sở kinh doanh. Hán Việt giống hệt!