N3 Bài 5 / 20 · 41 từ
Mua sắm và tiền bạc
-
1
お店おみせ
cửa hàng店điếm
Ví dụ & mẹo nhớ
この辺においしいお店はありますか?
Quanh đây có cửa hàng nào ngon không?
Cách dùng お店 (おみせ) = cửa hàng (lịch sự). 店 (みせ) thường ngày. お店を開く = mở cửa hàng. 店員 (てんいん) = nhân viên cửa hàng.
Mẹo nhớ 店=điếm (cửa hàng). Điếm trong tửu điếm (quán rượu), thư điếm (hiệu sách). お thêm vào để lịch sự hơn.
-
2
スーパーすーぱー
siêu thị
Ví dụ & mẹo nhớ
近所のスーパーで野菜と肉を買いました。
Tôi đã mua rau củ và thịt ở siêu thị gần nhà.
Cách dùng スーパー rút gọn từ 'supermarket'. スーパーマーケット = đầy đủ. スーパーに行く = đi siêu thị. 特売 (とくばい) = hàng giảm giá ở siêu thị.
Mẹo nhớ スーパー = super(market) tiếng Anh. Nhật rút gọn từ ngoại lai rất nhiều. スーパー cũng là 'siêu' như superpower.
-
3
デパートでぱーと
cửa hàng bách hóa
Ví dụ & mẹo nhớ
母の誕生日プレゼントをデパートで選びました。
Tôi đã chọn quà sinh nhật cho mẹ ở trung tâm thương mại.
Cách dùng デパート = 'department store'. Nhật Bản nổi tiếng với dịch vụ デパート đẳng cấp. Tầng hầm = デパ地下 (でぱちか) = nơi bán thực phẩm cao cấp.
Mẹo nhớ デパート từ 'department store' (Anh). Nhật rút gọn. Trung tâm thương mại Nhật nổi tiếng về dịch vụ và gói quà đẹp.
-
4
市場しじょう
thị trường市thị+場trường
Ví dụ & mẹo nhớ
新しい市場を開拓するために調査を行った。
Chúng tôi đã tiến hành khảo sát để khai thác thị trường mới.
Cách dùng 市場 đọc là しじょう (thị trường kinh tế). Phân biệt: 市場 (いちば) = chợ dân gian. Cùng chữ, khác đọc, khác nghĩa!
Mẹo nhớ 市=thị (thị trường, thành thị), 場=trường (địa điểm). Thị trường! Hán Việt giống hệt.
-
5
本屋ほんや
hiệu sách本bản+屋ốc
Ví dụ & mẹo nhớ
本屋で参考書を三冊買いました。
Tôi đã mua 3 cuốn sách tham khảo ở hiệu sách.
Cách dùng 本屋 = hiệu sách. 書店 (しょてん) trang trọng hơn. 古本屋 (ふるほんや) = hiệu sách cũ. 本屋さん = cách gọi thân mật.
Mẹo nhớ 本=bản (sách), 屋=ốc (cửa hàng, ngôi nhà). Bản ốc = nơi bán sách → hiệu sách. Ốc trong ốc thự (cơ sở, cửa hàng).
-
6
服屋ふくや
cửa hàng quần áo服phục+屋ốc
Ví dụ & mẹo nhớ
服屋でセールをやっていたので、シャツを二枚買いました。
Vì cửa hàng quần áo đang sale nên tôi đã mua 2 cái áo.
Cách dùng 服屋 = cửa hàng quần áo (văn nói). Trang trọng hơn: 洋服店 (ようふくてん) hay アパレルショップ. 服 (ふく) = quần áo.
Mẹo nhớ 服=phục (quần áo), 屋=ốc (cửa hàng). Phục ốc = nơi bán quần áo. Phục trong lễ phục, thường phục.
-
7
薬局やっきょく
nhà thuốc薬dược+局cục
Ví dụ & mẹo nhớ
頭が痛いので、薬局で頭痛薬を買いました。
Vì đau đầu nên tôi đã mua thuốc đau đầu ở nhà thuốc.
Cách dùng 薬局 = nhà thuốc (có dược sĩ). ドラッグストア = cửa hàng thuốc/mỹ phẩm rộng hơn. 薬剤師 (やくざいし) = dược sĩ.
Mẹo nhớ 薬=dược (thuốc), 局=cục (cơ quan, văn phòng). Dược cục = nơi quản lý và bán thuốc → nhà thuốc.
-
8
銀行ぎんこう
ngân hàng銀ngân+行hành
Ví dụ & mẹo nhớ
銀行に行って、お金を引き出しました。
Tôi đã đến ngân hàng và rút tiền.
Cách dùng 銀行 = ngân hàng. 銀行口座 (こうざ) = tài khoản ngân hàng, 銀行振込 (ふりこみ) = chuyển khoản. ATM も使える.
Mẹo nhớ 銀=ngân (bạc, tiền), 行=hàng (hàng lối, cơ sở). Ngân hàng = cơ sở kinh doanh tiền bạc. Hán Việt giống hệt!
-
9
郵便局ゆうびんきょく
bưu điện郵bưu+便tiện+局cục
Ví dụ & mẹo nhớ
郵便局で荷物を送りました。
Tôi đã gửi hàng ở bưu điện.
Cách dùng 郵便局 = bưu điện. 郵便番号 (ゆうびんばんごう) = mã bưu chính, 切手 (きって) = tem thư, 封筒 (ふうとう) = phong bì.
Mẹo nhớ 郵=bưu (giao nhận thư từ), 便=tiện (dịch vụ), 局=cục. Bưu tiện cục = cơ quan dịch vụ thư từ → bưu điện.
-
10
商品しょうひん
hàng hóa商thương+品phẩm
Ví dụ & mẹo nhớ
この商品は品質がよくて、値段も手頃です。
Sản phẩm này chất lượng tốt mà giá cũng phải chăng.
Cách dùng 商品 = hàng hóa, sản phẩm. 商品を選ぶ = chọn hàng. 人気商品 = hàng bán chạy. 商品名 = tên sản phẩm.
Mẹo nhớ 商=thương (buôn bán), 品=phẩm (vật phẩm, chất lượng). Thương phẩm = vật buôn bán → hàng hóa.
-
11
値札ねふだ
nhãn giá値trị+札trát
Ví dụ & mẹo nhớ
値札を見て、値段を確認してから買いました。
Tôi đã nhìn nhãn giá để xác nhận giá rồi mới mua.
Cách dùng 値札 (ねふだ) = nhãn giá. 値段 (ねだん) = giá cả. 定価 (ていか) = giá niêm yết. お値段 = giá (lịch sự).
Mẹo nhớ 値=trị (giá trị, giá tiền), 札=trát (tấm thẻ, tờ giấy). Trị trát = tấm thẻ ghi giá trị → nhãn giá.
-
12
値引きねびき
giảm giá値trị+引dẫn
Ví dụ & mẹo nhớ
値引きしてもらえますか?
Bạn có thể giảm giá cho tôi không?
Cách dùng 値引き = giảm giá (giảm từ giá gốc). 10%値引き = giảm 10%. Khác: セール = sale chung, 割引 (わりびき) = chiết khấu.
Mẹo nhớ 値=trị (giá), 引き=hiki (kéo, giảm). Kéo giá xuống → giảm giá. 値引き là động tác kéo cái giá xuống thấp hơn.
-
13
安いやすい
rẻ安an
Ví dụ & mẹo nhớ
このスーパーは他より野菜が安いです。
Siêu thị này rau củ rẻ hơn nơi khác.
Cách dùng 安い = rẻ (giá). Cũng nghĩa: an toàn, yên tâm (安心). 安くなる = trở nên rẻ hơn. Đối lập: 高い = đắt.
Mẹo nhớ Hán Việt: 安=an (yên, an toàn). An trong bình an, an tâm. 安い vừa nghĩa rẻ, vừa nghĩa yên tâm!
-
14
高いたかい
đắt高cao
Ví dụ & mẹo nhớ
このブランドのバッグはとても高いです。
Túi của thương hiệu này rất đắt.
Cách dùng 高い có 2 nghĩa: (1) đắt (giá), (2) cao (chiều cao). 高い山 = núi cao, 高い値段 = giá đắt. Bối cảnh quyết định nghĩa.
Mẹo nhớ Hán Việt: 高=cao. Cao cấp, cao thủ. Chữ 高 hình tòa tháp cao → cao → đắt (chất lượng cao = giá cao).
-
15
お金おかね
tiền金kim
Ví dụ & mẹo nhớ
財布にお金がなくなってしまいました。
Ví tôi hết tiền rồi.
Cách dùng お金 = tiền nói chung. 金 (きん) = vàng/kim loại. お金持ち (かねもち) = người giàu. お金がない = không có tiền.
Mẹo nhớ 金=kim (vàng, kim loại quý). Kim ngân, kim tiền. お là tiền tố lịch sự. Tiền trong tiếng Nhật = kim loại quý.
-
16
現金げんきん
tiền mặt現hiện+金kim
Ví dụ & mẹo nhớ
このお店は現金払いのみです。
Cửa hàng này chỉ nhận tiền mặt.
Cách dùng 現金 = tiền mặt. 現金払い = thanh toán tiền mặt. Đối lập: カード払い = trả bằng thẻ. 現金書留 = thư bảo đảm có tiền.
Mẹo nhớ 現=hiện (hiện tại, thực), 金=kim (tiền). Hiện kim = tiền thực đang có → tiền mặt. Hiện trong hiện tại, biểu hiện.
-
17
小銭こぜに
tiền lẻ小tiểu+銭tiền
Ví dụ & mẹo nhớ
小銭が足りなかったので、千円札で払いました。
Vì không đủ tiền lẻ nên tôi đã trả bằng tờ 1000 yên.
Cách dùng 小銭 (こぜに) = tiền xu/tiền lẻ. 小銭入れ = ví đựng tiền lẻ. 100円玉 = đồng 100 yên. 小銭を崩す = đổi tiền lẻ.
Mẹo nhớ 小=tiểu (nhỏ), 銭=tiền (tiền xu). Tiểu tiền = tiền nhỏ lẻ → tiền xu. Tiền trong Hán Việt đọc là tiền!
-
18
お釣りおつり
tiền thừa釣điếu
Ví dụ & mẹo nhớ
千円払って、お釣りは三百円でした。
Tôi đưa 1000 yên và tiền thừa là 300 yên.
Cách dùng お釣り = tiền thối lại. お釣りはいりません = không cần thối lại (thường khi bo tip). お釣りを間違える = thối sai tiền.
Mẹo nhớ 釣り=tsuri (câu cá, kéo lại). お釣り = tiền được kéo lại → tiền thối. Giống hình ảnh câu cá: đưa ra rồi nhận lại.
-
19
カードかーど
thẻ tín dụng
Ví dụ & mẹo nhớ
クレジットカードで支払いはできますか?
Có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?
Cách dùng カード = thẻ (credit card, point card). クレジットカード = thẻ tín dụng, ポイントカード = thẻ tích điểm. カード払い = trả bằng thẻ.
Mẹo nhớ カード = card (Anh). Phát âm: かー-ど (2 âm). Nhật dùng カード rộng rãi — thẻ tín dụng, IC card, point card.
-
20
レシートれしーと
hóa đơn
Ví dụ & mẹo nhớ
レシートは捨てずに保管しておいてください。
Hãy giữ lại hóa đơn đừng vứt đi.
Cách dùng レシート từ 'receipt'. 領収書 (りょうしゅうしょ) = hóa đơn chính thức (cho công ty). レシートをください = xin cho tôi hóa đơn.
Mẹo nhớ レシート = receipt (Anh). Phát âm: れ-しー-と. Khác 領収書 (chính thức hơn, dùng cho kế toán công ty).
-
21
袋ふくろ
túi袋đại
Ví dụ & mẹo nhớ
レジ袋は有料なので、エコバッグを持ってきました。
Vì túi ni lông tính tiền nên tôi đã mang túi vải.
Cách dùng 袋 (ふくろ) = túi. レジ袋 = túi ni lông ở quầy thu ngân. 紙袋 = túi giấy. 袋詰め (ふくろづめ) = đóng túi.
Mẹo nhớ Hán Việt: 袋=đại (túi, bao). Thư đại = bao thư, trà đại = túi trà. Chữ 袋 = 代 + 衣 (quần áo bao bọc).
-
22
試着しちゃく
thử đồ試thí+着trước
Ví dụ & mẹo nhớ
試着してみてもいいですか?
Tôi có thể thử đồ không?
Cách dùng 試着する = thử mặc quần áo. 試着室 (しちゃくしつ) = phòng thử đồ. Câu quan trọng khi mua sắm ở Nhật!
Mẹo nhớ 試=thí (thử, thi), 着=trước (mặc vào). Thí trước = thử mặc → thử đồ. Trước trong y phục (着).
-
23
サイズさいず
cỡ
Ví dụ & mẹo nhớ
このジャケットのSサイズはありますか?
Có size S của chiếc áo khoác này không?
Cách dùng サイズ từ 'size'. S・M・L・XL. サイズが合わない = không vừa size. サイズを測る = đo kích thước.
Mẹo nhớ サイズ = size (Anh). Phát âm: さ-い-ず (3 âm). Nhật dùng S/M/L như quốc tế nhưng cỡ thường nhỏ hơn phương Tây.
-
24
色いろ
màu sắc色sắc
Ví dụ & mẹo nhớ
この服、他の色はありますか?
Bộ quần áo này có màu khác không?
Cách dùng 色 (いろ) = màu sắc. 色々 (いろいろ) = nhiều loại khác nhau. 肌色 (はだいろ) = màu da. 色合い = tông màu.
Mẹo nhớ Hán Việt: 色=sắc (màu sắc). Sắc trong sắc thái, ngũ sắc, sắc đẹp. 色々 (いろいろ) = đủ sắc màu → nhiều loại.
-
25
赤いあかい
màu đỏ赤xích
Ví dụ & mẹo nhớ
赤いバラは愛の象徴です。
Hoa hồng đỏ là biểu tượng của tình yêu.
Cách dùng 赤い (あかい) = đỏ (tính từ い). 赤 (あか) = màu đỏ (danh từ). 赤ちゃん = em bé (đỏ hồng). 赤信号 = đèn đỏ.
Mẹo nhớ Hán Việt: 赤=xích (đỏ). Xích đạo = đường đỏ. 赤 gắn với hình ảnh máu, lửa, đèn đỏ → dừng lại.
-
26
青いあおい
màu xanh青thanh
Ví dụ & mẹo nhớ
青い空を見ると、気持ちが落ち着きます。
Nhìn bầu trời xanh thì tâm trí dịu lại.
Cách dùng 青い (あおい) = xanh (trời, biển). Nhật gọi cả xanh lá và xanh dương là 青 trong nhiều bối cảnh. 青信号 = đèn xanh (đi).
Mẹo nhớ Hán Việt: 青=thanh (xanh). Thanh thiên = trời xanh, thanh xuân = tuổi xanh. 青い = xanh tươi, trẻ trung.
-
27
白いしろい
màu trắng白bạch
Ví dụ & mẹo nhớ
白い雪が静かに降っています。
Tuyết trắng đang rơi yên lặng.
Cách dùng 白い (しろい) = trắng (tính từ). 白 (しろ) = màu trắng. 白紙 (はくし) = tờ giấy trắng/trống. 潔白 = trong sạch, trắng trong.
Mẹo nhớ Hán Việt: 白=bạch (trắng). Bạch kim = platinum, bạch tuộc = mực trắng, minh bạch = rõ ràng trong sáng.
-
28
黒いくろい
màu đen黒hắc
Ví dụ & mẹo nhớ
黒い猫が道を横切りました。
Con mèo đen đã băng qua đường.
Cách dùng 黒い (くろい) = đen (tính từ). 黒 (くろ) = màu đen. 黒板 (こくばん) = bảng đen. 腹黒い (はらぐろい) = gian xảo (bụng đen).
Mẹo nhớ Hán Việt: 黒=hắc (đen). Hắc bạch = đen trắng, hắc ín = nhựa đường đen. Hắc trong hắc đạo (thế giới ngầm).
-
29
支払うしはらう
thanh toán支chi+払phất
Ví dụ & mẹo nhớ
クレジットカードで支払うことはできますか?
Có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?
Cách dùng 支払う (しはらう) = thanh toán. 支払い = khoản thanh toán. 分割払い (ぶんかつばらい) = trả góp. 一括払い = trả một lần.
Mẹo nhớ 支=chi (chi trả, hỗ trợ), 払う=harai (trả). Chi phối = chi tiêu điều phối. 支払う = chi tiêu trả tiền → thanh toán.
-
30
値切るねぎる
mặc cả値trị+切thiết
Ví dụ & mẹo nhớ
値切ってみましたが、店員さんに断られました。
Tôi đã thử mặc cả nhưng bị nhân viên từ chối.
Cách dùng 値切る (ねぎる) = mặc cả, trả giá. Nhật Bản ít phổ biến văn hóa mặc cả ở cửa hàng lớn, nhưng ở chợ thì được.
Mẹo nhớ 値=trị (giá), 切る=kiru (cắt). Cắt giá → mặc cả. Hình ảnh: lấy dao cắt bớt giá xuống thấp hơn.
-
31
予約よやく
đặt trước予dự+約ước
Ví dụ & mẹo nhớ
人気のレストランなので、予約しておいたほうがいいです。
Vì nhà hàng này nổi tiếng nên nên đặt chỗ trước.
Cách dùng 予約する = đặt trước (nhà hàng, khách sạn, vé). 予約なしで = không đặt trước, 予約をキャンセルする = hủy đặt chỗ.
Mẹo nhớ 予=dự (trước), 約=ước (hẹn ước). Dự ước = hẹn trước → đặt chỗ, đặt trước. Dự trong dự phòng, dự kiến.
-
32
送るおくる
gửi送tống
Ví dụ & mẹo nhớ
荷物を友達の家に送りました。
Tôi đã gửi hàng đến nhà bạn.
Cách dùng 送る = gửi (đồ vật, thư). 見送る = tiễn đưa, 送り迎え = đưa đón. メールを送る = gửi email. 荷物を送る = gửi hàng.
Mẹo nhớ Hán Việt: 送=tống (gửi đi, đưa tiễn). Tiễn tống = đưa tiễn người đi xa. 送る = gửi đi, đưa tiễn.
-
33
受け取るうけとる
nhận受thụ+取thủ
Ví dụ & mẹo nhớ
小包を受け取りに郵便局へ行きました。
Tôi đã đến bưu điện để nhận bưu kiện.
Cách dùng 受け取る = nhận (đồ vật được giao). 受け取りサイン = ký nhận. プレゼントを受け取る = nhận quà. 受領 = tiếp nhận (trang trọng).
Mẹo nhớ 受=thụ (nhận, chịu), 取る=toru (lấy). Thụ thủ = nhận lấy → tiếp nhận. Thụ trong tiếp thụ, thụ hưởng.
-
34
返品へんぴん
trả hàng返phản+品phẩm
Ví dụ & mẹo nhớ
サイズが合わなかったので、返品したいのですが。
Vì không vừa size nên tôi muốn trả hàng.
Cách dùng 返品する = trả hàng. 返品可能 = có thể trả. 返金 (へんきん) = hoàn tiền. レシートがないと返品できない = không có hóa đơn không trả được.
Mẹo nhớ 返=hoàn (trả lại), 品=phẩm (hàng hóa). Hoàn phẩm = trả lại hàng → trả hàng. Hoàn trong hoàn lại, hoàn tiền.
-
35
保証ほしょう
bảo hành保bảo+証chứng
Ví dụ & mẹo nhớ
この製品には一年間の保証がついています。
Sản phẩm này có bảo hành 1 năm.
Cách dùng 保証 = bảo hành, bảo đảm. 保証書 (ほしょうしょ) = giấy bảo hành, 保証期間 = thời hạn bảo hành. 保証人 = người bảo lãnh.
Mẹo nhớ 保=bảo (giữ gìn, bảo vệ), 証=chứng (chứng nhận). Bảo chứng = chứng nhận bảo vệ → bảo hành. Hán Việt gần giống!
-
36
新品しんぴん
hàng mới新tân+品phẩm
Ví dụ & mẹo nhớ
新品と中古では値段がかなり違います。
Giá hàng mới và hàng cũ khác nhau khá nhiều.
Cách dùng 新品 = hàng mới nguyên (chưa dùng). 新品同様 = như mới. Đối lập: 中古品 = hàng đã qua sử dụng.
Mẹo nhớ 新=tân (mới), 品=phẩm (hàng, vật phẩm). Tân phẩm = hàng mới → hàng mới nguyên. Tân trong tân sinh, tân niên.
-
37
中古ちゅうこ
hàng cũ中trung+古cổ
Ví dụ & mẹo nhớ
中古の自転車を安く買いました。
Tôi đã mua xe đạp cũ với giá rẻ.
Cách dùng 中古 = đã qua sử dụng, đồ secondhand. 中古車 = xe cũ, 中古品 = hàng cũ. 中古屋 = cửa hàng đồ cũ. Phổ biến ở Nhật!
Mẹo nhớ 中=trung (giữa chừng, đã qua), 古=cổ (cũ). Trung cổ = đã qua một giai đoạn → hàng đã qua sử dụng.
-
38
セールせーる
khuyến mãi
Ví dụ & mẹo nhớ
デパートで夏のセールが始まりました。
Đợt sale mùa hè đã bắt đầu ở trung tâm thương mại.
Cách dùng セール từ 'sale'. バーゲンセール = big sale. セール品 = hàng giảm giá. セール中 = đang sale. Nhật có 2 mùa sale lớn: mùa hè và cuối năm.
Mẹo nhớ セール = sale (Anh). Phát âm: せー-る. Mùa sale ở Nhật gọi là バーゲン (bargain) hoặc セール — cả hai đều phổ biến.
-
39
閉店へいてん
đóng cửa閉bế+店điếm
Ví dụ & mẹo nhớ
もうすぐ閉店の時間です。お急ぎください。
Sắp đến giờ đóng cửa rồi. Xin nhanh lên.
Cách dùng 閉店 = đóng cửa (hàng ngày). 閉店時間 = giờ đóng cửa. 閉店セール = sale trước khi đóng cửa vĩnh viễn. Đối lập: 開店.
Mẹo nhớ 閉=bế (đóng, khép), 店=điếm (cửa hàng). Bế điếm = đóng cửa hàng. Bế trong bế mạc (đóng lại).
-
40
開店かいてん
mở cửa開khai+店điếm
Ví dụ & mẹo nhớ
開店は午前十時です。
Cửa hàng mở cửa lúc 10 giờ sáng.
Cách dùng 開店 = mở cửa (hàng ngày hoặc khai trương). 開店時間 = giờ mở cửa. 新規開店 = khai trương lần đầu. Đối lập: 閉店.
Mẹo nhớ 開=khai (mở), 店=điếm (cửa hàng). Khai điếm = mở cửa hàng. Khai trong khai mạc, khai trương.
-
41
営業えいぎょう
kinh doanh営doanh+業nghiệp
Ví dụ & mẹo nhớ
このレストランは月曜日定休日なので、営業していません。
Nhà hàng này nghỉ vào thứ Hai nên không mở cửa.
Cách dùng 営業 = kinh doanh, mở cửa hoạt động. 営業時間 = giờ kinh doanh, 営業中 = đang mở cửa. 営業マン = nhân viên kinh doanh.
Mẹo nhớ 営=doanh (kinh doanh), 業=nghiệp (ngành nghề). Doanh nghiệp = cơ sở kinh doanh. Hán Việt giống hệt!