JLPT N4–N5

支

支

CHI

13 từ

N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5

支 CHI

Âm Hán Việt
chi
Trong bài học
13 từ

N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 1

N3 Từ vựng JLPT N3 3

N2 Từ vựng JLPT N2 6

N1 Từ vựng JLPT N1 3