Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
支
JLPT N4–N5
支
支
CHI
13 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
支
CHI
Âm Hán Việt
chi
Trong bài học
13 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
支
店
してん
chi điếm
· Chi nhánh
N3
Từ vựng JLPT N3
3
支
払う
しはらう
chi phất
· thanh toán
支
援
しえん
chi viện
· hỗ trợ
支
店
してん
chi điếm
· chi nhánh
N2
Từ vựng JLPT N2
6
支
出
ししゅつ
chi xuất
· chi tiêu
支
える
ささえる
chi
· nâng đỡ, hỗ trợ
支
社
ししゃ
chi xã
· chi nhánh công ty
支
払い
しはらい
chi phất
· sự chi trả
支
援
しえん
chi viện
· sự hỗ trợ
支
え
ささえ
chi
· chỗ dựa
N1
Từ vựng JLPT N1
3
差し
支
える
さしつかえる
sai chi
· gây trở ngại, bất tiện
差し
支
えない
さしつかえない
sai chi
· không sao cả
支
柱
しちゅう
chi trụ
· trụ cột
← Chữ trước
葬
Chữ sau →
功
This page is also in English →
×