Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
功
JLPT N4–N5
功
功
CÔNG
3 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
功
CÔNG
Âm Hán Việt
công
Trong bài học
3 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
成
功
します
せいこうします
thành công
· Thành công
N3
Từ vựng JLPT N3
1
成
功
せいこう
thành công
· thành công
N1
Từ vựng JLPT N1
1
功
績
こうせき
công tích
· công lao
← Chữ trước
支
Chữ sau →
格
This page is also in English →
×