Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
格
JLPT N4–N5
格
格
CÁCH
16 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
格
CÁCH
Âm Hán Việt
cách
Trong bài học
16 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
合
格
します
ごうかくします
hợp cách
· Đỗ
N3
Từ vựng JLPT N3
5
合
格
ごうかく
hợp cách
· đậu
降
格
こうかく
giáng cách
· hạ chức
不合
格
ふごうかく
bất hợp cách
· rớt
性
格
せいかく
tính cách
· tính cách
価
格
かかく
giá cách
· giá cả
N2
Từ vựng JLPT N2
4
降
格
こうかく
giáng cách
· giáng chức
性
格
せいかく
tính cách
· tính cách
資
格
しかく
tư cách
· tư cách, chứng chỉ
格
差
かくさ
cách sai
· khoảng cách chênh lệch
N1
Từ vựng JLPT N1
6
人
格
じんかく
nhân cách
· nhân cách
品
格
ひんかく
phẩm cách
· phẩm cách
格
差
かくさ
cách sai
· khoảng cách
厳
格
げんかく
nghiêm cách
· nghiêm khắc
破
格
はかく
phá cách
· phá cách, ngoại lệ
風
格
ふうかく
phong cách
· phong cách, khí chất
← Chữ trước
功
Chữ sau →
戻
This page is also in English →
×