N3 Bài 17 / 20 · 42 từ
Cảm xúc và tính cách
-
1
気持ちきもち
cảm xúc気khí+持trì
Ví dụ & mẹo nhớ
あなたの気持ちはよく分かります。
Tôi hiểu rõ cảm xúc của bạn.
Cách dùng 気持ち = cảm giác, tâm trạng. 気持ちがいい = cảm giác dễ chịu. 気持ちが悪い = cảm giác khó chịu/buồn nôn. Thường dùng trong văn nói.
Mẹo nhớ 気=khí (khí lực, khí chất), 持=trì (giữ, mang). Khí chất mang theo → cảm xúc trong lòng.
-
2
感情かんじょう
cảm xúc感cảm+情tình
Ví dụ & mẹo nhớ
感情を素直に表現することが大切です。
Điều quan trọng là bày tỏ cảm xúc một cách thành thật.
Cách dùng 感情 = cảm xúc (học thuật hơn 気持ち). 感情的になる = trở nên cảm tính. 感情をコントロールする = kiểm soát cảm xúc.
Mẹo nhớ 感=cảm (cảm nhận), 情=tình (tình cảm). Cảm tình! Hán Việt giống hệt tiếng Việt.
-
3
喜びよろこび
niềm vui喜hỉ
Ví dụ & mẹo nhớ
子供の成長を見るのは大きな喜びです。
Nhìn con cái trưởng thành là niềm vui lớn lao.
Cách dùng 喜び = niềm vui (danh từ). Động từ: 喜ぶ (よろこぶ) = vui mừng. 喜んで!= Vui lòng! (nhận lời ngay). 喜び勇んで = hứng khởi, hăm hở.
Mẹo nhớ Hán Việt: 喜=hỷ (hỷ hạ = vui vẻ, hỷ sự = sự vui mừng, hỷ kịch = kịch vui). Hỷ = vui, hạnh phúc.
-
4
悲しみかなしみ
nỗi buồn悲bi
Ví dụ & mẹo nhớ
大切な人を失った悲しみは言葉にならない。
Nỗi buồn khi mất đi người thân yêu không thể nói thành lời.
Cách dùng 悲しみ = nỗi buồn (danh từ). Tính từ: 悲しい (かなしい). 悲しむ = buồn bã (động từ). 悲しみに暮れる = chìm đắm trong nỗi buồn.
Mẹo nhớ Hán Việt: 悲=bi (bi thương, bi kịch, từ bi). Bi ai = nỗi buồn, bi thương → sadness.
-
5
怒りいかり
sự giận dữ怒nộ
Ví dụ & mẹo nhớ
怒りを感じたが、冷静に対応するようにした。
Dù cảm thấy tức giận, tôi đã cố gắng phản ứng bình tĩnh.
Cách dùng 怒り = cơn giận (danh từ). Động từ: 怒る (おこる). 怒りを抑える = kiềm chế cơn giận. 怒鳴る (どなる) = quát tháo.
Mẹo nhớ Hán Việt: 怒=nộ (phẫn nộ, thịnh nộ, nộ khí). Nộ khí = khí tức giận bùng phát → 怒り.
-
6
驚きおどろき
sự ngạc nhiên驚kinh
Ví dụ & mẹo nhớ
突然の知らせに驚きを隠せなかった。
Tôi không thể che giấu sự ngạc nhiên trước tin tức đột ngột.
Cách dùng 驚き = sự ngạc nhiên (danh từ). Động từ: 驚く (おどろく). 驚かせる = làm ai ngạc nhiên. びっくりする cũng cùng nghĩa nhưng bình dân hơn.
Mẹo nhớ Hán Việt: 驚=kinh (kinh ngạc, kinh hoàng, kinh động). Kinh ngạc = giật mình sửng sốt → 驚き.
-
7
不安ふあん
lo lắng不bất+安an
Ví dụ & mẹo nhớ
試験の結果が気になって、不安で眠れなかった。
Lo lắng về kết quả thi nên tôi không ngủ được vì bất an.
Cách dùng 不安 = lo lắng, bất an. 不安を感じる = cảm thấy lo lắng. 不安定 = không ổn định. Cặp đối lập: 不安 ↔ 安心.
Mẹo nhớ 不=bất (phủ định), 安=an (yên). Bất an! Hán Việt giống hệt → cảm giác không yên tâm.
-
8
安心あんしん
yên tâm安an+心tâm
Ví dụ & mẹo nhớ
連絡をもらって、ようやく安心できた。
Nhận được tin nhắn xong, cuối cùng tôi mới yên tâm được.
Cách dùng 安心する = yên tâm. 安心させる = làm ai yên tâm. ご安心ください = Xin hãy yên tâm (lịch sự). Cặp: 安心 ↔ 不安.
Mẹo nhớ 安=an (yên ổn), 心=tâm (tâm trí). An tâm! Hán Việt giống hệt → lòng được yên ổn.
-
9
興奮こうふん
hào hứng興hưng+奮phấn
Ví dụ & mẹo nhớ
サッカーの試合でゴールが決まって興奮した。
Khi bàn thắng được ghi trong trận bóng đá, tôi vô cùng hứng khởi.
Cách dùng 興奮する = hứng khởi, phấn khích. 興奮しすぎる = phấn khích quá mức. 興奮気味 = có vẻ phấn khích. Dùng cho trạng thái kích thích tích cực.
Mẹo nhớ 興=hứng (hứng thú, hưng phấn), 奮=phấn (phấn chấn, hăng hái). Hứng phấn → hưng phấn, phấn khích!
-
10
失望しつぼう
thất vọng失thất+望vọng
Ví dụ & mẹo nhớ
期待していたのに失望させられた。
Dù đã kỳ vọng nhưng lại bị làm thất vọng.
Cách dùng 失望する = thất vọng. 失望させる = làm ai thất vọng (thể sai khiến). 期待外れ cũng có nghĩa tương tự. 失望のあまり = vì quá thất vọng.
Mẹo nhớ 失=thất (mất, thất bại), 望=vọng (kỳ vọng, hy vọng). Thất vọng! Hán Việt giống hệt.
-
11
満足まんぞく
hài lòng満mãn+足túc
Ví dụ & mẹo nhớ
努力の結果に満足しています。
Tôi hài lòng với kết quả nỗ lực của mình.
Cách dùng 満足する = hài lòng, thỏa mãn. 満足のいく = đáng hài lòng. Cặp: 満足 ↔ 不満. 大満足 = hài lòng lắm.
Mẹo nhớ 満=mãn (đầy đủ, mãn nguyện), 足=túc (đủ). Mãn túc = đủ đầy, thỏa mãn. Hán Việt: mãn túc.
-
12
不満ふまん
không hài lòng不bất+満mãn
Ví dụ & mẹo nhớ
サービスに不満があったので、クレームを言った。
Vì không hài lòng với dịch vụ nên tôi đã khiếu nại.
Cách dùng 不満を感じる/持つ = cảm thấy bất mãn. 不満を言う = phàn nàn. Cặp: 不満 ↔ 満足.
Mẹo nhớ 不=bất (phủ định), 満=mãn (đầy đủ). Bất mãn! Hán Việt giống hệt → không đủ, không thỏa mãn.
-
13
愛あい
tình yêu愛ái
Ví dụ & mẹo nhớ
家族への愛は言葉では表せない。
Tình yêu dành cho gia đình không thể diễn đạt bằng lời.
Cách dùng 愛 = tình yêu (danh từ). 愛する = yêu thương (động từ). 愛情 (あいじょう) = tình cảm yêu thương. 愛着 (あいちゃく) = tình cảm gắn bó.
Mẹo nhớ Hán Việt: 愛=ái (tình ái, ái tình, ái quốc). Ái = yêu thương. Ái quốc = yêu nước → tình 愛.
-
14
友情ゆうじょう
tình bạn友hữu+情tình
Ví dụ & mẹo nhớ
長年の友情は何よりも大切です。
Tình bạn nhiều năm là điều quý giá nhất.
Cách dùng 友情 = tình bạn (danh từ trừu tượng). 友情を深める = vun đắp tình bạn. Khác với 友達 (bạn bè cụ thể) và 友人 (bạn bè trang trọng).
Mẹo nhớ 友=hữu (bạn bè, hữu nghị), 情=tình (tình cảm). Hữu tình = tình bạn! Hán Việt gần giống.
-
15
嫉妬しっと
ghen tị嫉tật+妬đố
Ví dụ & mẹo nhớ
彼女の成功に嫉妬を感じたが、正直に認めた。
Tôi cảm thấy ghen tị với thành công của cô ấy nhưng đã thành thật thừa nhận.
Cách dùng 嫉妬する = ghen tị, ghen tuông. 嫉妬心 = lòng ghen tị. 嫉妬深い = hay ghen. Khác với 羨ましい (うらやましい) = thèm muốn (ít tiêu cực hơn).
Mẹo nhớ 嫉=tật (ghen tị, tật đố), 妬=đố (ghen đố). Tật đố = ghen ghét, đố kị → 嫉妬 là từ Hán Việt thuần.
-
16
恥ずかしいはずかしい
xấu hổ恥sỉ
Ví dụ & mẹo nhớ
大勢の前で失敗して、恥ずかしい思いをした。
Tôi cảm thấy xấu hổ khi thất bại trước đám đông.
Cách dùng 恥ずかしい = xấu hổ, ngại. 恥ずかしがる = hay thẹn. 恥ずかしがり屋 = người hay xấu hổ. Khác 照れる (てれる) = ngại ngùng, thẹn thùng (nhẹ hơn).
Mẹo nhớ Hán Việt: 恥=sỉ (xấu hổ). Liêm sỉ = sự biết xấu hổ. Vô sỉ = không biết xấu hổ → 恥ずかしい.
-
17
嬉しいうれしい
vui mừng嬉hi
Ví dụ & mẹo nhớ
合格の知らせを聞いて、とても嬉しいです。
Tôi rất vui khi nghe tin đậu thi.
Cách dùng 嬉しい = vui, mừng (tính từ). 嬉しいニュース = tin vui. 嬉しそうに = trông có vẻ vui. 嬉しくて泣く = vui đến rơi nước mắt.
Mẹo nhớ Chữ 嬉 có bộ 女 + 喜 (hỷ = vui). Phụ nữ vui vẻ = 嬉しい. Gốc Hán: 嬉=hỷ (vui sướng).
-
18
悲しいかなしい
buồn悲bi
Ví dụ & mẹo nhớ
別れの言葉を聞いて、悲しくなった。
Nghe những lời từ biệt, tôi cảm thấy buồn.
Cách dùng 悲しい = buồn (tính từ). 悲しむ = buồn bã (động từ). 悲しそうに = trông có vẻ buồn. Cặp: 嬉しい (vui) ↔ 悲しい (buồn).
Mẹo nhớ Hán Việt: 悲=bi (bi thương, bi lụy, bi kịch). Bi = buồn đau. 悲しい là tính từ thường ngày của 'bi'.
-
19
怖いこわい
sợ hãi怖bố
Ví dụ & mẹo nhớ
暗い夜道を一人で歩くのは怖い。
Thật đáng sợ khi đi một mình trên con đường tối vào ban đêm.
Cách dùng 怖い = đáng sợ/sợ hãi. 怖がる = tỏ ra sợ hãi. 怖がり = người nhút nhát. 恐ろしい (おそろしい) cũng nghĩa tương tự nhưng trang trọng hơn.
Mẹo nhớ Hán Việt: 怖=bố (kinh bố = sợ hãi, khủng bố = làm kinh sợ). Bố trong khủng bố → 怖い = đáng sợ.
-
20
心配しんぱい
lo lắng心tâm+配phối
Ví dụ & mẹo nhớ
試験に落ちるかもしれないと心配しています。
Tôi đang lo lắng rằng mình có thể trượt thi.
Cách dùng 心配する = lo lắng. 心配をかける = gây lo lắng cho ai. ご心配なく = Xin đừng lo. 心配性 (しんぱいしょう) = người hay lo lắng.
Mẹo nhớ 心=tâm (tâm hồn), 配=phối (phân phát, lo liệu). Tâm phối = lòng lo lắng sắp xếp mọi thứ → lo lắng.
-
21
性格せいかく
tính cách性tính+格cách
Ví dụ & mẹo nhớ
彼は明るい性格で、誰とでも仲良くできる。
Anh ấy có tính cách vui vẻ, có thể hòa đồng với bất kỳ ai.
Cách dùng 性格 = tính cách, tính nết. 性格がいい/悪い = tính tốt/xấu. 性格が合う = hợp tính nhau. Khác với 性質 (せいしつ) = bản chất, đặc tính.
Mẹo nhớ 性=tính (tính chất, bản tính), 格=cách (cách thức, phẩm cách). Tính cách! Hán Việt giống hệt.
-
22
優しいやさしい
tử tế優ưu
Ví dụ & mẹo nhớ
優しい言葉が相手の心を癒すこともある。
Đôi khi những lời nói dịu dàng cũng có thể chữa lành tâm hồn người khác.
Cách dùng 優しい = dịu dàng, tốt bụng, hiền. 優しさ = sự dịu dàng. 人に優しい = tốt bụng với người khác. Chú ý: 易しい (やさしい) = dễ dàng (cùng âm, khác chữ!).
Mẹo nhớ Hán Việt: 優=ưu (ưu tú, ưu đãi, ưu việt). Ưu = hơn người, xuất sắc → 優しい = người tốt vượt trội.
-
23
親切しんせつ
tử tế, tốt bụng親thân+切thiết
Ví dụ & mẹo nhớ
道に迷っていたら、親切な人が案内してくれた。
Khi bị lạc đường, có người tốt bụng đã dẫn đường cho tôi.
Cách dùng 親切 = lòng tốt, sự thân thiện. 親切にする = đối xử tử tế. ご親切に = Thật tử tế (lời cảm ơn). 親切心 = lòng nhân ái.
Mẹo nhớ 親=thân (thân thiện, thân ái), 切=thiết (thiết tha, khẩn thiết). Thân thiết = gần gũi tận tâm → tử tế.
-
24
冷たいつめたい
lạnh lùng冷lãnh
Ví dụ & mẹo nhớ
態度が冷たいと感じて、傷ついた。
Tôi cảm thấy bị tổn thương vì thái độ lạnh lùng đó.
Cách dùng 冷たい có 2 nghĩa: (1) lạnh vật lý: 冷たい水 = nước lạnh; (2) lạnh lùng về thái độ. Khác với 寒い (さむい) = trời lạnh (nhiệt độ không khí).
Mẹo nhớ Hán Việt: 冷=lãnh (lạnh lùng, lãnh đạm, lãnh cung). Lãnh đạm = thờ ơ lạnh nhạt → 冷たい態度.
-
25
熱心ねっしん
nhiệt tình熱nhiệt+心tâm
Ví dụ & mẹo nhớ
彼女は勉強に熱心で、毎日遅くまで図書館にいる。
Cô ấy rất nhiệt tình với việc học, mỗi ngày đều ở thư viện đến muộn.
Cách dùng 熱心な = nhiệt tình, say mê (な-adj). 熱心に取り組む = hăng hái tiếp cận. 熱心さ = sự nhiệt tình. Tích cực hơn 真剣 (chân thành, nghiêm túc).
Mẹo nhớ 熱=nhiệt (nhiệt huyết, nhiệt tình), 心=tâm (tâm lòng). Nhiệt tâm → nhiệt tình! Hán Việt gần giống.
-
26
真面目まじめ
nghiêm túc真chân+面diện+目mục
Ví dụ & mẹo nhớ
彼は真面目な性格で、仕事をいつも丁寧にこなす。
Anh ấy có tính cách nghiêm túc, luôn làm việc cẩn thận.
Cách dùng 真面目 = nghiêm túc, chăm chỉ (な-adj). 真面目に取り組む = nghiêm túc tiếp cận. 真面目な顔 = mặt nghiêm. Đối lập: ふざける (đùa nghịch).
Mẹo nhớ 真=chân (chân thật), 面=diện (bề mặt), 目=mục (mắt). Chân diện mục = bộ mặt thật → thật thà, chân thành.
-
27
おしゃべりおしゃべり
hay nói
Ví dụ & mẹo nhớ
あの子はおしゃべりで、ずっと話し続ける。
Đứa bé đó rất hay nói, cứ nói mãi không thôi.
Cách dùng おしゃべり = người hay nói/tán gẫu (danh từ và な-adj). おしゃべりする = tán chuyện. Có thể tích cực (vui tính) hoặc tiêu cực (lắm lời) tùy ngữ cảnh.
Mẹo nhớ お+しゃべる (nói, trò chuyện). おしゃべり = hay nói liên tục, tán gẫu. Tương đương 'nhiều chuyện' trong tiếng Việt.
-
28
静かしずか
im lặng静tĩnh
Ví dụ & mẹo nhớ
図書館の中は静かで、集中して勉強できる。
Bên trong thư viện yên tĩnh, có thể tập trung học bài.
Cách dùng 静か = yên tĩnh, trầm lặng (な-adj). 静かにする = im lặng lại. 静かな場所 = nơi yên tĩnh. Cặp: 静か (yên) ↔ うるさい (ồn ào).
Mẹo nhớ Hán Việt: 静=tĩnh (yên tĩnh, tĩnh lặng, tĩnh tâm). Yên tĩnh! Hán Việt gần giống.
-
29
積極的せっきょくてき
chủ động積tích+極cực+的đích
Ví dụ & mẹo nhớ
会議では積極的に意見を述べるようにしています。
Trong cuộc họp tôi cố gắng chủ động phát biểu ý kiến.
Cách dùng 積極的な = tích cực, chủ động (な-adj). 積極的に参加する = tích cực tham gia. Cặp đối lập: 積極的 ↔ 消極的.
Mẹo nhớ 積=tích (tích lũy, tích cực), 極=cực (cực đoan, đầu cực). Tích cực! Hán Việt giống hệt.
-
30
消極的しょうきょくてき
thụ động消tiêu+極cực+的đích
Ví dụ & mẹo nhớ
彼は消極的で、なかなか自分から動こうとしない。
Anh ấy thụ động, không chịu tự mình hành động.
Cách dùng 消極的な = thụ động, tiêu cực (な-adj). Cặp: 消極的 ↔ 積極的. 消極的な態度 = thái độ thụ động. 消極的に賛成する = đồng ý miễn cưỡng.
Mẹo nhớ 消=tiêu (tiêu hao, tiêu cực), 極=cực (cực đoan). Tiêu cực! Hán Việt giống hệt → thụ động, không hăng hái.
-
31
勇敢ゆうかん
dũng cảm勇dũng+敢cảm
Ví dụ & mẹo nhớ
危険な状況でも勇敢に立ち向かった。
Dù trong tình huống nguy hiểm vẫn dũng cảm đối mặt.
Cách dùng 勇敢な = dũng cảm (な-adj). 勇敢に戦う = chiến đấu dũng cảm. 勇気 (ゆうき) = lòng dũng cảm (thông dụng hơn). 勇敢 mang sắc thái anh hùng hơn.
Mẹo nhớ 勇=dũng (dũng cảm, dũng sĩ), 敢=cảm (dám, cảm tử). Dũng cảm! Hán Việt giống hệt.
-
32
臆病おくびょう
nhút nhát臆ức+病bệnh
Ví dụ & mẹo nhớ
臆病で、なかなか新しいことに挑戦できない。
Vì nhút nhát nên cứ mãi không thể thử thách điều mới.
Cách dùng 臆病な = nhút nhát, hèn nhát (な-adj). 臆病者 (おくびょうもの) = kẻ hèn nhát. Cặp: 勇敢 ↔ 臆病. 臆病風に吹かれる = nản lòng, rụt rè.
Mẹo nhớ 臆=ức (lo sợ trong lòng), 病=bệnh (bệnh hoạn). Bệnh lo sợ trong lòng → nhút nhát, hèn yếu.
-
33
正直しょうじき
trung thực正chính+直trực
Ví dụ & mẹo nhớ
正直に言うと、その映画はあまり好きじゃなかった。
Nói thật ra thì tôi không thích bộ phim đó lắm.
Cách dùng 正直 = thành thật, trung thực. 正直に言う = nói thật. 正直者 = người thật thà. 正直なところ = nói thật lòng mà nói. Cặp: 正直 ↔ 嘘つき.
Mẹo nhớ 正=chính (chính trực, chính đáng), 直=trực (thẳng thắn, trực tiếp). Chính trực! Hán Việt gần giống → trung thực.
-
34
嘘つきうそつき
kẻ nói dối嘘hư
Ví dụ & mẹo nhớ
嘘をついてばかりいると、嘘つきと思われるよ。
Nếu cứ nói dối mãi thì sẽ bị coi là người hay nói dối đấy.
Cách dùng 嘘つき = người hay nói dối. 嘘をつく = nói dối (động từ). つき = từ つく → người 'gắn liền' với 嘘. Cặp: 正直 ↔ 嘘つき.
Mẹo nhớ 嘘=ngoa (nói dối, ngoa ngôn = lời nói không thật). Ngoa = nói phóng đại, dối trá → 嘘 = lời nói dối.
-
35
努力家どりょくか
người chăm chỉ努nỗ+力lực+家gia
Ví dụ & mẹo nhớ
彼女は努力家で、毎日コツコツ頑張っている。
Cô ấy là người chăm chỉ, mỗi ngày đều kiên trì cố gắng.
Cách dùng 努力家 = người chăm chỉ, cần cù. 〜家 (か) = người có đặc điểm: 努力家, 読書家, 音楽家. 努力する = nỗ lực. 努力家 nhấn mạnh tính cách.
Mẹo nhớ 努=nỗ (nỗ lực), 力=lực (sức lực), 家=gia (người/nhà). Nỗ lực gia = người nỗ lực → người chăm chỉ.
-
36
怠け者なまけもの
lười biếng怠đãi+者giả
Ví dụ & mẹo nhớ
怠け者はいつまでも成長できない。
Người lười biếng mãi mãi không thể trưởng thành.
Cách dùng 怠け者 = người lười biếng. 怠ける = lười biếng (động từ). 怠慢 (たいまん) = sự lười nhác (văn viết). 者 (もの) = người, kẻ. Cặp: 努力家 ↔ 怠け者.
Mẹo nhớ 怠=đãi (lười biếng, trì trệ). 懈怠 = lười nhác. 怠け者 = kẻ lười biếng → người không chịu nỗ lực.
-
37
楽観的らっかんてき
lạc quan楽lạc+観quan+的đích
Ví dụ & mẹo nhớ
楽観的に考えることで、困難を乗り越えられる。
Bằng cách suy nghĩ lạc quan, có thể vượt qua khó khăn.
Cách dùng 楽観的な = lạc quan (な-adj). 楽観視する = nhìn nhận lạc quan. Cặp: 楽観的 ↔ 悲観的. 楽観主義 = chủ nghĩa lạc quan.
Mẹo nhớ 楽=lạc (vui vẻ, lạc quan), 観=quan (quan sát, nhìn), 的=đích. Lạc quan! Hán Việt giống hệt.
-
38
悲観的ひかんてき
bi quan悲bi+観quan+的đích
Ví dụ & mẹo nhớ
悲観的になりすぎると、チャンスを逃してしまう。
Nếu quá bi quan thì sẽ bỏ lỡ cơ hội.
Cách dùng 悲観的な = bi quan (な-adj). 悲観する = bi quan, thất vọng. 悲観主義 = chủ nghĩa bi quan. Cặp: 悲観的 ↔ 楽観的.
Mẹo nhớ 悲=bi (bi thương, bi lụy), 観=quan (nhìn nhận). Bi quan! Hán Việt giống hệt → nhìn mọi thứ theo hướng buồn.
-
39
創造的そうぞうてき
sáng tạo創sáng+造tạo+的đích
Ví dụ & mẹo nhớ
創造的なアイデアが問題を解決することがある。
Đôi khi những ý tưởng sáng tạo có thể giải quyết vấn đề.
Cách dùng 創造的な = sáng tạo (な-adj). 創造力 = khả năng sáng tạo. 創造性 = tính sáng tạo. 独創的 (どくそうてき) = độc đáo, sáng tạo riêng.
Mẹo nhớ 創=sáng (sáng tạo, khai sáng), 造=tạo (tạo ra, tạo dựng). Sáng tạo! Hán Việt giống hệt.
-
40
現実的げんじつてき
thực tế現hiện+実thực+的đích
Ví dụ & mẹo nhớ
夢を持つことは大切だが、現実的な計画も必要だ。
Mơ ước là điều quan trọng nhưng cũng cần có kế hoạch thực tế.
Cách dùng 現実的な = thực tế, thực dụng (な-adj). 現実を見る = nhìn thẳng vào thực tế. Cặp: 現実的 ↔ 理想的 (りそうてき). 非現実的 = không thực tế.
Mẹo nhớ 現=hiện (hiện tại, hiện thực), 実=thực (thực tế, sự thật). Hiện thực! Hán Việt gần giống → thực tế.
-
41
協調性きょうちょうせい
khả năng hợp tác協hiệp+調điều+性tính
Ví dụ & mẹo nhớ
チームワークのために協調性は欠かせない能力です。
Tinh thần hợp tác là năng lực không thể thiếu cho làm việc nhóm.
Cách dùng 協調性がある = có tinh thần hợp tác. 協調性がない = thiếu tinh thần đoàn kết. 協力 (きょうりょく) = sự hợp tác (hành động cụ thể). 協調 = sự hài hòa, phối hợp.
Mẹo nhớ 協=hiệp (hợp tác, hiệp hội), 調=điều (điều phối, điều hòa), 性=tính. Tính hiệp điều → khả năng phối hợp.
-
42
自己中心じこちゅうしん
ích kỷ自tự+己kỷ+中trung+心tâm
Ví dụ & mẹo nhớ
自己中心な態度は周りの人を困らせる。
Thái độ ích kỷ làm phiền những người xung quanh.
Cách dùng 自己中心 = tự cho mình là trung tâm, ích kỷ. Thường rút gọn: 自己中 (じこちゅう). 自己中な人 = người ích kỷ. 自己中心的 = egocentric.
Mẹo nhớ 自=tự (tự mình), 己=kỷ (bản thân), 中=trung (trung tâm). Tự kỷ trung tâm = lấy bản thân làm trung tâm → ích kỷ.