17

N3 Bài 17 / 20 · 42 từ

Cảm xúc và tính cách

  • Ghép câuXếp các mảnh thành câu
Tự kiểm tra:
  1. 1 気持ちきもち cảm xúc気khí+持trì
    Ví dụ & mẹo nhớ

    あなたの気持ちきもちはよく分かりますわかります。

    Tôi hiểu rõ cảm xúc của bạn.

    Cách dùng 気持ち = cảm giác, tâm trạng. 気持ちがいい = cảm giác dễ chịu. 気持ちが悪い = cảm giác khó chịu/buồn nôn. Thường dùng trong văn nói.

    Mẹo nhớ 気=khí (khí lực, khí chất), 持=trì (giữ, mang). Khí chất mang theo → cảm xúc trong lòng.

  2. 2 感情かんじょう cảm xúc感cảm+情tình
    Ví dụ & mẹo nhớ

    感情かんじょうを素直すなおに表現ひょうげんすることが大切たいせつです。

    Điều quan trọng là bày tỏ cảm xúc một cách thành thật.

    Cách dùng 感情 = cảm xúc (học thuật hơn 気持ち). 感情的になる = trở nên cảm tính. 感情をコントロールする = kiểm soát cảm xúc.

    Mẹo nhớ 感=cảm (cảm nhận), 情=tình (tình cảm). Cảm tình! Hán Việt giống hệt tiếng Việt.

  3. 3 喜びよろこび niềm vui喜hỉ
    Ví dụ & mẹo nhớ

    子供こどもの成長せいちょうを見るみるのは大きなおおきな喜びよろこびです。

    Nhìn con cái trưởng thành là niềm vui lớn lao.

    Cách dùng 喜び = niềm vui (danh từ). Động từ: 喜ぶ (よろこぶ) = vui mừng. 喜んで!= Vui lòng! (nhận lời ngay). 喜び勇んで = hứng khởi, hăm hở.

    Mẹo nhớ Hán Việt: 喜=hỷ (hỷ hạ = vui vẻ, hỷ sự = sự vui mừng, hỷ kịch = kịch vui). Hỷ = vui, hạnh phúc.

  4. 4 悲しみかなしみ nỗi buồn悲bi
    Ví dụ & mẹo nhớ

    大切たいせつな人ひとを失ったうしなった悲しみかなしみは言葉ことばにならない。

    Nỗi buồn khi mất đi người thân yêu không thể nói thành lời.

    Cách dùng 悲しみ = nỗi buồn (danh từ). Tính từ: 悲しい (かなしい). 悲しむ = buồn bã (động từ). 悲しみに暮れる = chìm đắm trong nỗi buồn.

    Mẹo nhớ Hán Việt: 悲=bi (bi thương, bi kịch, từ bi). Bi ai = nỗi buồn, bi thương → sadness.

  5. 5 怒りいかり sự giận dữ怒nộ
    Ví dụ & mẹo nhớ

    怒りいかりを感じたかんじたが、冷静れいせいに対応たいおうするようにした。

    Dù cảm thấy tức giận, tôi đã cố gắng phản ứng bình tĩnh.

    Cách dùng 怒り = cơn giận (danh từ). Động từ: 怒る (おこる). 怒りを抑える = kiềm chế cơn giận. 怒鳴る (どなる) = quát tháo.

    Mẹo nhớ Hán Việt: 怒=nộ (phẫn nộ, thịnh nộ, nộ khí). Nộ khí = khí tức giận bùng phát → 怒り.

  6. 6 驚きおどろき sự ngạc nhiên驚kinh
    Ví dụ & mẹo nhớ

    突然とつぜんの知らせしらせに驚きおどろきを隠せかくせなかった。

    Tôi không thể che giấu sự ngạc nhiên trước tin tức đột ngột.

    Cách dùng 驚き = sự ngạc nhiên (danh từ). Động từ: 驚く (おどろく). 驚かせる = làm ai ngạc nhiên. びっくりする cũng cùng nghĩa nhưng bình dân hơn.

    Mẹo nhớ Hán Việt: 驚=kinh (kinh ngạc, kinh hoàng, kinh động). Kinh ngạc = giật mình sửng sốt → 驚き.

  7. 7 不安ふあん lo lắng不bất+安an
    Ví dụ & mẹo nhớ

    試験しけんの結果けっかが気になってきになって、不安ふあんで眠れねむれなかった。

    Lo lắng về kết quả thi nên tôi không ngủ được vì bất an.

    Cách dùng 不安 = lo lắng, bất an. 不安を感じる = cảm thấy lo lắng. 不安定 = không ổn định. Cặp đối lập: 不安 ↔ 安心.

    Mẹo nhớ 不=bất (phủ định), 安=an (yên). Bất an! Hán Việt giống hệt → cảm giác không yên tâm.

  8. 8 安心あんしん yên tâm安an+心tâm
    Ví dụ & mẹo nhớ

    連絡れんらくをもらって、ようやく安心あんしんできた。

    Nhận được tin nhắn xong, cuối cùng tôi mới yên tâm được.

    Cách dùng 安心する = yên tâm. 安心させる = làm ai yên tâm. ご安心ください = Xin hãy yên tâm (lịch sự). Cặp: 安心 ↔ 不安.

    Mẹo nhớ 安=an (yên ổn), 心=tâm (tâm trí). An tâm! Hán Việt giống hệt → lòng được yên ổn.

  9. 9 興奮こうふん hào hứng興hưng+奮phấn
    Ví dụ & mẹo nhớ

    サッカーの試合しあいでゴールが決まってきまって興奮こうふんした。

    Khi bàn thắng được ghi trong trận bóng đá, tôi vô cùng hứng khởi.

    Cách dùng 興奮する = hứng khởi, phấn khích. 興奮しすぎる = phấn khích quá mức. 興奮気味 = có vẻ phấn khích. Dùng cho trạng thái kích thích tích cực.

    Mẹo nhớ 興=hứng (hứng thú, hưng phấn), 奮=phấn (phấn chấn, hăng hái). Hứng phấn → hưng phấn, phấn khích!

  10. 10 失望しつぼう thất vọng失thất+望vọng
    Ví dụ & mẹo nhớ

    期待きたいしていたのに失望しつぼうさせられた。

    Dù đã kỳ vọng nhưng lại bị làm thất vọng.

    Cách dùng 失望する = thất vọng. 失望させる = làm ai thất vọng (thể sai khiến). 期待外れ cũng có nghĩa tương tự. 失望のあまり = vì quá thất vọng.

    Mẹo nhớ 失=thất (mất, thất bại), 望=vọng (kỳ vọng, hy vọng). Thất vọng! Hán Việt giống hệt.

  11. 11 満足まんぞく hài lòng満mãn+足túc
    Ví dụ & mẹo nhớ

    努力どりょくの結果けっかに満足まんぞくしています。

    Tôi hài lòng với kết quả nỗ lực của mình.

    Cách dùng 満足する = hài lòng, thỏa mãn. 満足のいく = đáng hài lòng. Cặp: 満足 ↔ 不満. 大満足 = hài lòng lắm.

    Mẹo nhớ 満=mãn (đầy đủ, mãn nguyện), 足=túc (đủ). Mãn túc = đủ đầy, thỏa mãn. Hán Việt: mãn túc.

  12. 12 不満ふまん không hài lòng不bất+満mãn
    Ví dụ & mẹo nhớ

    サービスに不満ふまんがあったので、クレームを言ったいった。

    Vì không hài lòng với dịch vụ nên tôi đã khiếu nại.

    Cách dùng 不満を感じる/持つ = cảm thấy bất mãn. 不満を言う = phàn nàn. Cặp: 不満 ↔ 満足.

    Mẹo nhớ 不=bất (phủ định), 満=mãn (đầy đủ). Bất mãn! Hán Việt giống hệt → không đủ, không thỏa mãn.

  13. 13 愛あい tình yêu愛ái
    Ví dụ & mẹo nhớ

    家族かぞくへの愛あいは言葉ことばでは表せあらわせない。

    Tình yêu dành cho gia đình không thể diễn đạt bằng lời.

    Cách dùng 愛 = tình yêu (danh từ). 愛する = yêu thương (động từ). 愛情 (あいじょう) = tình cảm yêu thương. 愛着 (あいちゃく) = tình cảm gắn bó.

    Mẹo nhớ Hán Việt: 愛=ái (tình ái, ái tình, ái quốc). Ái = yêu thương. Ái quốc = yêu nước → tình 愛.

  14. 14 友情ゆうじょう tình bạn友hữu+情tình
    Ví dụ & mẹo nhớ

    長年ながねんの友情ゆうじょうは何よりなによりも大切たいせつです。

    Tình bạn nhiều năm là điều quý giá nhất.

    Cách dùng 友情 = tình bạn (danh từ trừu tượng). 友情を深める = vun đắp tình bạn. Khác với 友達 (bạn bè cụ thể) và 友人 (bạn bè trang trọng).

    Mẹo nhớ 友=hữu (bạn bè, hữu nghị), 情=tình (tình cảm). Hữu tình = tình bạn! Hán Việt gần giống.

  15. 15 嫉妬しっと ghen tị嫉tật+妬đố
    Ví dụ & mẹo nhớ

    彼女かのじょの成功せいこうに嫉妬しっとを感じたかんじたが、正直しょうじきに認めたみとめた。

    Tôi cảm thấy ghen tị với thành công của cô ấy nhưng đã thành thật thừa nhận.

    Cách dùng 嫉妬する = ghen tị, ghen tuông. 嫉妬心 = lòng ghen tị. 嫉妬深い = hay ghen. Khác với 羨ましい (うらやましい) = thèm muốn (ít tiêu cực hơn).

    Mẹo nhớ 嫉=tật (ghen tị, tật đố), 妬=đố (ghen đố). Tật đố = ghen ghét, đố kị → 嫉妬 là từ Hán Việt thuần.

  16. 16 恥ずかしいはずかしい xấu hổ恥sỉ
    Ví dụ & mẹo nhớ

    大勢おおぜいの前まえで失敗しっぱいして、恥ずかしいはずかしい思いおもいをした。

    Tôi cảm thấy xấu hổ khi thất bại trước đám đông.

    Cách dùng 恥ずかしい = xấu hổ, ngại. 恥ずかしがる = hay thẹn. 恥ずかしがり屋 = người hay xấu hổ. Khác 照れる (てれる) = ngại ngùng, thẹn thùng (nhẹ hơn).

    Mẹo nhớ Hán Việt: 恥=sỉ (xấu hổ). Liêm sỉ = sự biết xấu hổ. Vô sỉ = không biết xấu hổ → 恥ずかしい.

  17. 17 嬉しいうれしい vui mừng嬉hi
    Ví dụ & mẹo nhớ

    合格ごうかくの知らせしらせを聞いてきいて、とても嬉しいうれしいです。

    Tôi rất vui khi nghe tin đậu thi.

    Cách dùng 嬉しい = vui, mừng (tính từ). 嬉しいニュース = tin vui. 嬉しそうに = trông có vẻ vui. 嬉しくて泣く = vui đến rơi nước mắt.

    Mẹo nhớ Chữ 嬉 có bộ 女 + 喜 (hỷ = vui). Phụ nữ vui vẻ = 嬉しい. Gốc Hán: 嬉=hỷ (vui sướng).

  18. 18 悲しいかなしい buồn悲bi
    Ví dụ & mẹo nhớ

    別れわかれの言葉ことばを聞いてきいて、悲しくかなしくなった。

    Nghe những lời từ biệt, tôi cảm thấy buồn.

    Cách dùng 悲しい = buồn (tính từ). 悲しむ = buồn bã (động từ). 悲しそうに = trông có vẻ buồn. Cặp: 嬉しい (vui) ↔ 悲しい (buồn).

    Mẹo nhớ Hán Việt: 悲=bi (bi thương, bi lụy, bi kịch). Bi = buồn đau. 悲しい là tính từ thường ngày của 'bi'.

  19. 19 怖いこわい sợ hãi怖bố
    Ví dụ & mẹo nhớ

    暗いくらい夜道よみちを一人ひとりで歩くあるくのは怖いこわい。

    Thật đáng sợ khi đi một mình trên con đường tối vào ban đêm.

    Cách dùng 怖い = đáng sợ/sợ hãi. 怖がる = tỏ ra sợ hãi. 怖がり = người nhút nhát. 恐ろしい (おそろしい) cũng nghĩa tương tự nhưng trang trọng hơn.

    Mẹo nhớ Hán Việt: 怖=bố (kinh bố = sợ hãi, khủng bố = làm kinh sợ). Bố trong khủng bố → 怖い = đáng sợ.

  20. 20 心配しんぱい lo lắng心tâm+配phối
    Ví dụ & mẹo nhớ

    試験しけんに落ちるおちるかもしれないと心配しんぱいしています。

    Tôi đang lo lắng rằng mình có thể trượt thi.

    Cách dùng 心配する = lo lắng. 心配をかける = gây lo lắng cho ai. ご心配なく = Xin đừng lo. 心配性 (しんぱいしょう) = người hay lo lắng.

    Mẹo nhớ 心=tâm (tâm hồn), 配=phối (phân phát, lo liệu). Tâm phối = lòng lo lắng sắp xếp mọi thứ → lo lắng.

  21. 21 性格せいかく tính cách性tính+格cách
    Ví dụ & mẹo nhớ

    彼かれは明るいあかるい性格せいかくで、誰だれとでも仲良くなかよくできる。

    Anh ấy có tính cách vui vẻ, có thể hòa đồng với bất kỳ ai.

    Cách dùng 性格 = tính cách, tính nết. 性格がいい/悪い = tính tốt/xấu. 性格が合う = hợp tính nhau. Khác với 性質 (せいしつ) = bản chất, đặc tính.

    Mẹo nhớ 性=tính (tính chất, bản tính), 格=cách (cách thức, phẩm cách). Tính cách! Hán Việt giống hệt.

  22. 22 優しいやさしい tử tế優ưu
    Ví dụ & mẹo nhớ

    優しいやさしい言葉ことばが相手あいての心こころを癒すいやすこともある。

    Đôi khi những lời nói dịu dàng cũng có thể chữa lành tâm hồn người khác.

    Cách dùng 優しい = dịu dàng, tốt bụng, hiền. 優しさ = sự dịu dàng. 人に優しい = tốt bụng với người khác. Chú ý: 易しい (やさしい) = dễ dàng (cùng âm, khác chữ!).

    Mẹo nhớ Hán Việt: 優=ưu (ưu tú, ưu đãi, ưu việt). Ưu = hơn người, xuất sắc → 優しい = người tốt vượt trội.

  23. 23 親切しんせつ tử tế, tốt bụng親thân+切thiết
    Ví dụ & mẹo nhớ

    道みちに迷ってまよっていたら、親切しんせつな人ひとが案内あんないしてくれた。

    Khi bị lạc đường, có người tốt bụng đã dẫn đường cho tôi.

    Cách dùng 親切 = lòng tốt, sự thân thiện. 親切にする = đối xử tử tế. ご親切に = Thật tử tế (lời cảm ơn). 親切心 = lòng nhân ái.

    Mẹo nhớ 親=thân (thân thiện, thân ái), 切=thiết (thiết tha, khẩn thiết). Thân thiết = gần gũi tận tâm → tử tế.

  24. 24 冷たいつめたい lạnh lùng冷lãnh
    Ví dụ & mẹo nhớ

    態度たいどが冷たいつめたいと感じてかんじて、傷ついたきずついた。

    Tôi cảm thấy bị tổn thương vì thái độ lạnh lùng đó.

    Cách dùng 冷たい có 2 nghĩa: (1) lạnh vật lý: 冷たい水 = nước lạnh; (2) lạnh lùng về thái độ. Khác với 寒い (さむい) = trời lạnh (nhiệt độ không khí).

    Mẹo nhớ Hán Việt: 冷=lãnh (lạnh lùng, lãnh đạm, lãnh cung). Lãnh đạm = thờ ơ lạnh nhạt → 冷たい態度.

  25. 25 熱心ねっしん nhiệt tình熱nhiệt+心tâm
    Ví dụ & mẹo nhớ

    彼女かのじょは勉強べんきょうに熱心ねっしんで、毎日まいにち遅くおそくまで図書館としょかんにいる。

    Cô ấy rất nhiệt tình với việc học, mỗi ngày đều ở thư viện đến muộn.

    Cách dùng 熱心な = nhiệt tình, say mê (な-adj). 熱心に取り組む = hăng hái tiếp cận. 熱心さ = sự nhiệt tình. Tích cực hơn 真剣 (chân thành, nghiêm túc).

    Mẹo nhớ 熱=nhiệt (nhiệt huyết, nhiệt tình), 心=tâm (tâm lòng). Nhiệt tâm → nhiệt tình! Hán Việt gần giống.

  26. 26 真面目まじめ nghiêm túc真chân+面diện+目mục
    Ví dụ & mẹo nhớ

    彼かれは真面目まじめな性格せいかくで、仕事しごとをいつも丁寧ていねいにこなす。

    Anh ấy có tính cách nghiêm túc, luôn làm việc cẩn thận.

    Cách dùng 真面目 = nghiêm túc, chăm chỉ (な-adj). 真面目に取り組む = nghiêm túc tiếp cận. 真面目な顔 = mặt nghiêm. Đối lập: ふざける (đùa nghịch).

    Mẹo nhớ 真=chân (chân thật), 面=diện (bề mặt), 目=mục (mắt). Chân diện mục = bộ mặt thật → thật thà, chân thành.

  27. 27 おしゃべりおしゃべり hay nói
    Ví dụ & mẹo nhớ

    あの子こはおしゃべりで、ずっと話し続けるはなしつづける。

    Đứa bé đó rất hay nói, cứ nói mãi không thôi.

    Cách dùng おしゃべり = người hay nói/tán gẫu (danh từ và な-adj). おしゃべりする = tán chuyện. Có thể tích cực (vui tính) hoặc tiêu cực (lắm lời) tùy ngữ cảnh.

    Mẹo nhớ お+しゃべる (nói, trò chuyện). おしゃべり = hay nói liên tục, tán gẫu. Tương đương 'nhiều chuyện' trong tiếng Việt.

  28. 28 静かしずか im lặng静tĩnh
    Ví dụ & mẹo nhớ

    図書館としょかんの中なかは静かしずかで、集中しゅうちゅうして勉強べんきょうできる。

    Bên trong thư viện yên tĩnh, có thể tập trung học bài.

    Cách dùng 静か = yên tĩnh, trầm lặng (な-adj). 静かにする = im lặng lại. 静かな場所 = nơi yên tĩnh. Cặp: 静か (yên) ↔ うるさい (ồn ào).

    Mẹo nhớ Hán Việt: 静=tĩnh (yên tĩnh, tĩnh lặng, tĩnh tâm). Yên tĩnh! Hán Việt gần giống.

  29. 29 積極的せっきょくてき chủ động積tích+極cực+的đích
    Ví dụ & mẹo nhớ

    会議かいぎでは積極的せっきょくてきに意見いけんを述べるのべるようにしています。

    Trong cuộc họp tôi cố gắng chủ động phát biểu ý kiến.

    Cách dùng 積極的な = tích cực, chủ động (な-adj). 積極的に参加する = tích cực tham gia. Cặp đối lập: 積極的 ↔ 消極的.

    Mẹo nhớ 積=tích (tích lũy, tích cực), 極=cực (cực đoan, đầu cực). Tích cực! Hán Việt giống hệt.

  30. 30 消極的しょうきょくてき thụ động消tiêu+極cực+的đích
    Ví dụ & mẹo nhớ

    彼かれは消極的しょうきょくてきで、なかなか自分じぶんから動こううごこうとしない。

    Anh ấy thụ động, không chịu tự mình hành động.

    Cách dùng 消極的な = thụ động, tiêu cực (な-adj). Cặp: 消極的 ↔ 積極的. 消極的な態度 = thái độ thụ động. 消極的に賛成する = đồng ý miễn cưỡng.

    Mẹo nhớ 消=tiêu (tiêu hao, tiêu cực), 極=cực (cực đoan). Tiêu cực! Hán Việt giống hệt → thụ động, không hăng hái.

  31. 31 勇敢ゆうかん dũng cảm勇dũng+敢cảm
    Ví dụ & mẹo nhớ

    危険きけんな状況じょうきょうでも勇敢ゆうかんに立ち向かったたちむかった。

    Dù trong tình huống nguy hiểm vẫn dũng cảm đối mặt.

    Cách dùng 勇敢な = dũng cảm (な-adj). 勇敢に戦う = chiến đấu dũng cảm. 勇気 (ゆうき) = lòng dũng cảm (thông dụng hơn). 勇敢 mang sắc thái anh hùng hơn.

    Mẹo nhớ 勇=dũng (dũng cảm, dũng sĩ), 敢=cảm (dám, cảm tử). Dũng cảm! Hán Việt giống hệt.

  32. 32 臆病おくびょう nhút nhát臆ức+病bệnh
    Ví dụ & mẹo nhớ

    臆病おくびょうで、なかなか新しいあたらしいことに挑戦ちょうせんできない。

    Vì nhút nhát nên cứ mãi không thể thử thách điều mới.

    Cách dùng 臆病な = nhút nhát, hèn nhát (な-adj). 臆病者 (おくびょうもの) = kẻ hèn nhát. Cặp: 勇敢 ↔ 臆病. 臆病風に吹かれる = nản lòng, rụt rè.

    Mẹo nhớ 臆=ức (lo sợ trong lòng), 病=bệnh (bệnh hoạn). Bệnh lo sợ trong lòng → nhút nhát, hèn yếu.

  33. 33 正直しょうじき trung thực正chính+直trực
    Ví dụ & mẹo nhớ

    正直しょうじきに言ういうと、その映画えいがはあまり好きすきじゃなかった。

    Nói thật ra thì tôi không thích bộ phim đó lắm.

    Cách dùng 正直 = thành thật, trung thực. 正直に言う = nói thật. 正直者 = người thật thà. 正直なところ = nói thật lòng mà nói. Cặp: 正直 ↔ 嘘つき.

    Mẹo nhớ 正=chính (chính trực, chính đáng), 直=trực (thẳng thắn, trực tiếp). Chính trực! Hán Việt gần giống → trung thực.

  34. 34 嘘つきうそつき kẻ nói dối嘘hư
    Ví dụ & mẹo nhớ

    嘘うそをついてばかりいると、嘘つきうそつきと思われるおもわれるよ。

    Nếu cứ nói dối mãi thì sẽ bị coi là người hay nói dối đấy.

    Cách dùng 嘘つき = người hay nói dối. 嘘をつく = nói dối (động từ). つき = từ つく → người 'gắn liền' với 嘘. Cặp: 正直 ↔ 嘘つき.

    Mẹo nhớ 嘘=ngoa (nói dối, ngoa ngôn = lời nói không thật). Ngoa = nói phóng đại, dối trá → 嘘 = lời nói dối.

  35. 35 努力家どりょくか người chăm chỉ努nỗ+力lực+家gia
    Ví dụ & mẹo nhớ

    彼女かのじょは努力家どりょくかで、毎日まいにちコツコツ頑張ってがんばっている。

    Cô ấy là người chăm chỉ, mỗi ngày đều kiên trì cố gắng.

    Cách dùng 努力家 = người chăm chỉ, cần cù. 〜家 (か) = người có đặc điểm: 努力家, 読書家, 音楽家. 努力する = nỗ lực. 努力家 nhấn mạnh tính cách.

    Mẹo nhớ 努=nỗ (nỗ lực), 力=lực (sức lực), 家=gia (người/nhà). Nỗ lực gia = người nỗ lực → người chăm chỉ.

  36. 36 怠け者なまけもの lười biếng怠đãi+者giả
    Ví dụ & mẹo nhớ

    怠け者なまけものはいつまでも成長せいちょうできない。

    Người lười biếng mãi mãi không thể trưởng thành.

    Cách dùng 怠け者 = người lười biếng. 怠ける = lười biếng (động từ). 怠慢 (たいまん) = sự lười nhác (văn viết). 者 (もの) = người, kẻ. Cặp: 努力家 ↔ 怠け者.

    Mẹo nhớ 怠=đãi (lười biếng, trì trệ). 懈怠 = lười nhác. 怠け者 = kẻ lười biếng → người không chịu nỗ lực.

  37. 37 楽観的らっかんてき lạc quan楽lạc+観quan+的đích
    Ví dụ & mẹo nhớ

    楽観的らっかんてきに考えるかんがえることで、困難こんなんを乗り越えのりこえられる。

    Bằng cách suy nghĩ lạc quan, có thể vượt qua khó khăn.

    Cách dùng 楽観的な = lạc quan (な-adj). 楽観視する = nhìn nhận lạc quan. Cặp: 楽観的 ↔ 悲観的. 楽観主義 = chủ nghĩa lạc quan.

    Mẹo nhớ 楽=lạc (vui vẻ, lạc quan), 観=quan (quan sát, nhìn), 的=đích. Lạc quan! Hán Việt giống hệt.

  38. 38 悲観的ひかんてき bi quan悲bi+観quan+的đích
    Ví dụ & mẹo nhớ

    悲観的ひかんてきになりすぎると、チャンスを逃してのがしてしまう。

    Nếu quá bi quan thì sẽ bỏ lỡ cơ hội.

    Cách dùng 悲観的な = bi quan (な-adj). 悲観する = bi quan, thất vọng. 悲観主義 = chủ nghĩa bi quan. Cặp: 悲観的 ↔ 楽観的.

    Mẹo nhớ 悲=bi (bi thương, bi lụy), 観=quan (nhìn nhận). Bi quan! Hán Việt giống hệt → nhìn mọi thứ theo hướng buồn.

  39. 39 創造的そうぞうてき sáng tạo創sáng+造tạo+的đích
    Ví dụ & mẹo nhớ

    創造的そうぞうてきなアイデアが問題もんだいを解決かいけつすることがある。

    Đôi khi những ý tưởng sáng tạo có thể giải quyết vấn đề.

    Cách dùng 創造的な = sáng tạo (な-adj). 創造力 = khả năng sáng tạo. 創造性 = tính sáng tạo. 独創的 (どくそうてき) = độc đáo, sáng tạo riêng.

    Mẹo nhớ 創=sáng (sáng tạo, khai sáng), 造=tạo (tạo ra, tạo dựng). Sáng tạo! Hán Việt giống hệt.

  40. 40 現実的げんじつてき thực tế現hiện+実thực+的đích
    Ví dụ & mẹo nhớ

    夢ゆめを持つもつことは大切たいせつだが、現実的げんじつてきな計画けいかくも必要ひつようだ。

    Mơ ước là điều quan trọng nhưng cũng cần có kế hoạch thực tế.

    Cách dùng 現実的な = thực tế, thực dụng (な-adj). 現実を見る = nhìn thẳng vào thực tế. Cặp: 現実的 ↔ 理想的 (りそうてき). 非現実的 = không thực tế.

    Mẹo nhớ 現=hiện (hiện tại, hiện thực), 実=thực (thực tế, sự thật). Hiện thực! Hán Việt gần giống → thực tế.

  41. 41 協調性きょうちょうせい khả năng hợp tác協hiệp+調điều+性tính
    Ví dụ & mẹo nhớ

    チームワークのために協調性きょうちょうせいは欠かかかせない能力のうりょくです。

    Tinh thần hợp tác là năng lực không thể thiếu cho làm việc nhóm.

    Cách dùng 協調性がある = có tinh thần hợp tác. 協調性がない = thiếu tinh thần đoàn kết. 協力 (きょうりょく) = sự hợp tác (hành động cụ thể). 協調 = sự hài hòa, phối hợp.

    Mẹo nhớ 協=hiệp (hợp tác, hiệp hội), 調=điều (điều phối, điều hòa), 性=tính. Tính hiệp điều → khả năng phối hợp.

  42. 42 自己中心じこちゅうしん ích kỷ自tự+己kỷ+中trung+心tâm
    Ví dụ & mẹo nhớ

    自己中心じこちゅうしんな態度たいどは周りまわりの人ひとを困らこまらせる。

    Thái độ ích kỷ làm phiền những người xung quanh.

    Cách dùng 自己中心 = tự cho mình là trung tâm, ích kỷ. Thường rút gọn: 自己中 (じこちゅう). 自己中な人 = người ích kỷ. 自己中心的 = egocentric.

    Mẹo nhớ 自=tự (tự mình), 己=kỷ (bản thân), 中=trung (trung tâm). Tự kỷ trung tâm = lấy bản thân làm trung tâm → ích kỷ.