Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
悲
JLPT N4–N5
悲
悲
BI
8 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
悲
BI
Âm Hán Việt
bi
Trong bài học
8 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
悲
しい
かなしい
bi
· Buồn
N3
Từ vựng JLPT N3
3
悲
しみ
かなしみ
bi
· nỗi buồn
悲
しい
かなしい
bi
· buồn
悲
観的
ひかんてき
bi quan đích
· bi quan
N2
Từ vựng JLPT N2
2
悲
嘆
ひたん
bi thán
· đau buồn, bi thương
悲
観的
ひかんてき
bi quan đích
· bi quan
N1
Từ vựng JLPT N1
2
悲
痛
ひつう
bi thống
· đau đớn, bi thương
悲
願
ひがん
bi nguyện
· tâm nguyện thiết tha
← Chữ trước
嬉
Chữ sau →
恥
This page is also in English →
×