JLPT N4–N5

恥

恥

SỈ

5 từ

N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5

恥 SỈ

Âm Hán Việt
sỉ
Trong bài học
5 từ

N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 1

N3 Từ vựng JLPT N3 1

N2 Từ vựng JLPT N2 1

N1 Từ vựng JLPT N1 2