Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
恥
JLPT N4–N5
恥
恥
SỈ
5 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
恥
SỈ
Âm Hán Việt
sỉ
Trong bài học
5 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
恥
ずかしい
はずかしい
sỉ
· Xấu hổ
N3
Từ vựng JLPT N3
1
恥
ずかしい
はずかしい
sỉ
· xấu hổ
N2
Từ vựng JLPT N2
1
羞
恥
心
しゅうちしん
tu sỉ tâm
· cảm giác xấu hổ
N1
Từ vựng JLPT N1
2
恥
じる
はじる
sỉ
· hổ thẹn
気
恥
ずかしい
きはずかしい
khí sỉ
· ngượng ngùng
← Chữ trước
悲
Chữ sau →
震
This page is also in English →
×