Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
震
JLPT N4–N5
震
震
CHẤN
7 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
震
CHẤN
Âm Hán Việt
chấn
Trong bài học
7 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
地
震
じしん
địa chấn
· Động đất
N3
Từ vựng JLPT N3
1
地
震
じしん
địa chấn
· động đất
N2
Từ vựng JLPT N2
5
耐
震
たいしん
nại chấn
· chịu động đất
震
える
ふるえる
chấn
· run rẩy
余
震
よしん
dư chấn
· dư chấn
震
源
しんげん
chấn nguyên
· tâm chấn
震
度
しんど
chấn độ
· cấp độ rung chấn
← Chữ trước
恥
Chữ sau →
津
This page is also in English →
×