Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
津
JLPT N4–N5
津
津
TÂN
3 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
津
TÂN
Âm Hán Việt
tân
Trong bài học
3 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
津
波
つなみ
tân ba
· Sóng thần
N3
Từ vựng JLPT N3
1
津
波
つなみ
tân ba
· sóng thần
N2
Từ vựng JLPT N2
1
津
波
つなみ
tân ba
· sóng thần
← Chữ trước
震
Chữ sau →
波
This page is also in English →
×