11

N3 Bài 11 / 20 · 44 từ

Nature & Weather

Tự kiểm tra:
  1. 1 自然しぜん tự nhiên自tự+然nhiên
  2. 2 天気てんき thời tiết天thiên+気khí
  3. 3 晴れはれ nắng晴tình
  4. 4 雨あめ mưa雨vũ
  5. 5 雪ゆき tuyết雪tuyết
  6. 6 曇りくもり mây mù曇đàm
  7. 7 風かぜ gió風phong
  8. 8 台風たいふう bão台đài+風phong
  9. 9 地震じしん động đất地địa+震chấn
  10. 10 津波つなみ sóng thần津tân+波ba
  11. 11 火山かざん núi lửa火hỏa+山sơn
  12. 12 山やま núi山sơn
  13. 13 川かわ sông川xuyên
  14. 14 海うみ biển海hải
  15. 15 森もり rừng森sâm
  16. 16 木き cây木mộc
  17. 17 花はな hoa花hoa
  18. 18 草くさ cỏ草thảo
  19. 19 動物どうぶつ động vật動động+物vật
  20. 20 鳥とり chim鳥điểu
  21. 21 気候きこう khí hậu気khí+候hậu
  22. 22 虫むし côn trùng虫trùng
  23. 23 気温きおん nhiệt độ気khí+温ôn
  24. 24 暑いあつい nóng暑thử
  25. 25 寒いさむい lạnh寒hàn
  26. 26 湿気しっけ ẩm ướt湿thấp+気khí
  27. 27 乾燥かんそう khô乾can+燥táo
  28. 28 春はる mùa xuân春xuân
  29. 29 夏なつ mùa hè夏hạ
  30. 30 秋あき mùa thu秋thu
  31. 31 冬ふゆ mùa đông冬đông
  32. 32 環境かんきょう môi trường環hoàn+境cảnh
  33. 33 汚染おせん ô nhiễm汚ô+染nhiễm
  34. 34 保護ほご bảo vệ保bảo+護hộ
  35. 35 リサイクルりさいくる tái chế
  36. 36 地球ちきゅう trái đất地địa+球cầu
  37. 37 空気くうき không khí空không+気khí
  38. 38 波なみ sóng波ba
  39. 39 土つち đất土thổ
  40. 40 砂すな cát砂sa
  41. 41 空そら bầu trời空không
  42. 42 雲くも mây雲vân
  43. 43 太陽たいよう mặt trời太thái+陽dương
  44. 44 月つき mặt trăng月nguyệt